(Top Banner Ad)
financial goals
B2
Danh từ B2 Kinh tế

financial goals

UK: /faɪˈnænʃəl ɡəʊlz/ • US: /faɪˈnænʃəl ɡoʊlz/

Nghĩa tiếng Việt

mục tiêu tài chính những mục tiêu tài chính
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Specific objectives related to managing money and investments, typically with a timeframe and measurable outcome.

Vietnamese Meaning

Những mục tiêu cụ thể liên quan đến việc quản lý tiền bạc và đầu tư, thường có khung thời gian và kết quả đo lường được.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Setting clear financial goals is the first step towards financial security."

    "Đặt ra những mục tiêu tài chính rõ ràng là bước đầu tiên để đạt được sự an toàn tài chính."

  • "One of my financial goals is to pay off my student loan debt."

    "Một trong những mục tiêu tài chính của tôi là trả hết nợ vay sinh viên."

  • "Many people set financial goals around saving for retirement or buying a home."

    "Nhiều người đặt ra các mục tiêu tài chính xoay quanh việc tiết kiệm để nghỉ hưu hoặc mua nhà."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun finance tài chính (ngành, lĩnh vực)
Verb finance cấp vốn, tài trợ
Adverb financially về mặt tài chính, liên quan đến tài chính
Noun goal mục tiêu, đích đến
Noun goal-setting việc đặt mục tiêu, thiết lập mục tiêu

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
finis
Old French
finance
English
finance
English
financial
Old English
gæl
English
goal

Nguồn gốc của 'Mục tiêu tài chính'

Từ 'financial' (thuộc về tài chính) có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'finis', nghĩa là 'kết thúc' hoặc 'thanh toán'. Sau đó, nó đi vào tiếng Pháp cổ thành 'finance' với nghĩa là 'việc thanh toán, dàn xếp'. Cuối cùng, nó được tiếp nhận vào tiếng Anh và phát triển ý nghĩa liên quan đến quản lý tiền bạc. Từ 'goal' (mục tiêu) bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'gæl', có nghĩa là 'ranh giới, giới hạn'. Theo thời gian, nó phát triển thành ý nghĩa 'một mục đích hoặc đích đến cần đạt được'. Khi kết hợp lại, 'financial goals' là một cụm từ hiện đại, dùng để chỉ những mục đích liên quan đến tiền bạc và tài sản mà một cá nhân hoặc tổ chức mong muốn đạt được.

Usage Note

Cụm từ 'financial goals' thường được sử dụng trong bối cảnh lập kế hoạch tài chính cá nhân hoặc doanh nghiệp. Nó nhấn mạnh tính cụ thể và khả năng đạt được các mục tiêu liên quan đến tài chính. Khác với 'financial objectives' có thể mang tính tổng quát hơn, 'financial goals' thường định lượng được.

Prepositions

for towards

‘Financial goals for’ được sử dụng để chỉ mục tiêu tài chính dành cho một mục đích cụ thể (ví dụ: financial goals for retirement). ‘Financial goals towards’ được sử dụng để chỉ những nỗ lực hướng tới việc đạt được mục tiêu tài chính (ví dụ: working towards financial goals).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + financial goals
  • set set financial goals
    (đặt ra các mục tiêu tài chính)
  • achieve achieve financial goals
    (đạt được các mục tiêu tài chính)
  • reach reach financial goals
    (đạt tới các mục tiêu tài chính)
  • meet meet financial goals
    (đáp ứng các mục tiêu tài chính)
  • pursue pursue financial goals
    (theo đuổi các mục tiêu tài chính)
  • work towards work towards financial goals
    (nỗ lực hướng tới các mục tiêu tài chính)
Adjective + financial goals
  • long-term long-term financial goals
    (các mục tiêu tài chính dài hạn)
  • short-term short-term financial goals
    (các mục tiêu tài chính ngắn hạn)
  • clear clear financial goals
    (các mục tiêu tài chính rõ ràng)
  • realistic realistic financial goals
    (các mục tiêu tài chính thực tế)
  • ambitious ambitious financial goals
    (các mục tiêu tài chính đầy tham vọng)
  • personal personal financial goals
    (các mục tiêu tài chính cá nhân)

Idioms

  • set financial goals

    đặt ra các mục tiêu tài chính

    "It's important to set clear financial goals for your future."

    (Điều quan trọng là phải đặt ra các mục tiêu tài chính rõ ràng cho tương lai của bạn.)

  • achieve one's financial goals

    đạt được các mục tiêu tài chính của mình

    "With careful planning, you can achieve your financial goals."

    (Với kế hoạch cẩn thận, bạn có thể đạt được các mục tiêu tài chính của mình.)

  • work towards financial goals

    nỗ lực hướng tới các mục tiêu tài chính

    "Many people work hard to work towards financial goals like buying a house."

    (Nhiều người làm việc chăm chỉ để nỗ lực hướng tới các mục tiêu tài chính như mua nhà.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

financial goals

Danh từ
Lật mặt

Những mục tiêu cụ thể liên quan đến việc quản lý tiền bạc và đầu tư, thường có khung thời gian và kết quả đo lường được.

"Setting clear financial goals is the first step towards financial security."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, achieving financial goals is incredibly satisfying!
Wow, việc đạt được các mục tiêu tài chính thật sự rất thỏa mãn!
Phủ định
Alas, not having clear financial goals can lead to stress.
Ôi, việc không có các mục tiêu tài chính rõ ràng có thể dẫn đến căng thẳng.
Nghi vấn
Hey, are your financial goals aligned with your values?
Này, các mục tiêu tài chính của bạn có phù hợp với các giá trị của bạn không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Setting clear financial goals is essential for long-term success.
Việc đặt ra các mục tiêu tài chính rõ ràng là rất quan trọng cho thành công lâu dài.
Phủ định
Without financial goals, it's difficult to track your progress and stay motivated.
Nếu không có các mục tiêu tài chính, rất khó để theo dõi sự tiến bộ của bạn và duy trì động lực.
Nghi vấn
What financial goals should I prioritize in my early twenties?
Tôi nên ưu tiên những mục tiêu tài chính nào ở độ tuổi đôi mươi?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "financial goals".

Tầm quan trọng của Lập kế hoạch tài chính ở phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, việc lập kế hoạch tài chính cá nhân được coi là rất quan trọng cho sự ổn định và an toàn trong tương lai. Điều này bao gồm việc tiết kiệm cho hưu trí, đầu tư vào giáo dục đại học, mua nhà, và tạo quỹ khẩn cấp. Nhiều người bắt đầu đặt ra các mục tiêu tài chính từ sớm trong cuộc đời để đảm bảo một tương lai vững chắc.

Vai trò của Tư vấn viên tài chính

Ở nhiều nước phương Tây, việc tìm kiếm sự giúp đỡ từ các chuyên gia tư vấn tài chính là phổ biến. Các tư vấn viên này giúp cá nhân và gia đình thiết lập, quản lý và đạt được các mục tiêu tài chính của họ thông qua các chiến lược đầu tư, kế hoạch tiết kiệm và quản lý rủi ro. Điều này phản ánh niềm tin rằng việc quản lý tài chính hiệu quả đòi hỏi kiến thức và chuyên môn chuyên biệt.