financial goals
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Specific objectives related to managing money and investments, typically with a timeframe and measurable outcome.
Vietnamese Meaning
Những mục tiêu cụ thể liên quan đến việc quản lý tiền bạc và đầu tư, thường có khung thời gian và kết quả đo lường được.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Setting clear financial goals is the first step towards financial security."
"Đặt ra những mục tiêu tài chính rõ ràng là bước đầu tiên để đạt được sự an toàn tài chính."
-
"One of my financial goals is to pay off my student loan debt."
"Một trong những mục tiêu tài chính của tôi là trả hết nợ vay sinh viên."
-
"Many people set financial goals around saving for retirement or buying a home."
"Nhiều người đặt ra các mục tiêu tài chính xoay quanh việc tiết kiệm để nghỉ hưu hoặc mua nhà."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | finance | tài chính (ngành, lĩnh vực) |
| Verb | finance | cấp vốn, tài trợ |
| Adverb | financially | về mặt tài chính, liên quan đến tài chính |
| Noun | goal | mục tiêu, đích đến |
| Noun | goal-setting | việc đặt mục tiêu, thiết lập mục tiêu |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'financial goals' thường được sử dụng trong bối cảnh lập kế hoạch tài chính cá nhân hoặc doanh nghiệp. Nó nhấn mạnh tính cụ thể và khả năng đạt được các mục tiêu liên quan đến tài chính. Khác với 'financial objectives' có thể mang tính tổng quát hơn, 'financial goals' thường định lượng được.
Prepositions
‘Financial goals for’ được sử dụng để chỉ mục tiêu tài chính dành cho một mục đích cụ thể (ví dụ: financial goals for retirement). ‘Financial goals towards’ được sử dụng để chỉ những nỗ lực hướng tới việc đạt được mục tiêu tài chính (ví dụ: working towards financial goals).
Collocations (Từ đi kèm)
-
set set financial goals (đặt ra các mục tiêu tài chính)
-
achieve achieve financial goals (đạt được các mục tiêu tài chính)
-
reach reach financial goals (đạt tới các mục tiêu tài chính)
-
meet meet financial goals (đáp ứng các mục tiêu tài chính)
-
pursue pursue financial goals (theo đuổi các mục tiêu tài chính)
-
work towards work towards financial goals (nỗ lực hướng tới các mục tiêu tài chính)
-
long-term long-term financial goals (các mục tiêu tài chính dài hạn)
-
short-term short-term financial goals (các mục tiêu tài chính ngắn hạn)
-
clear clear financial goals (các mục tiêu tài chính rõ ràng)
-
realistic realistic financial goals (các mục tiêu tài chính thực tế)
-
ambitious ambitious financial goals (các mục tiêu tài chính đầy tham vọng)
-
personal personal financial goals (các mục tiêu tài chính cá nhân)
Idioms
-
set financial goals
đặt ra các mục tiêu tài chính
"It's important to set clear financial goals for your future."
(Điều quan trọng là phải đặt ra các mục tiêu tài chính rõ ràng cho tương lai của bạn.)
-
achieve one's financial goals
đạt được các mục tiêu tài chính của mình
"With careful planning, you can achieve your financial goals."
(Với kế hoạch cẩn thận, bạn có thể đạt được các mục tiêu tài chính của mình.)
-
work towards financial goals
nỗ lực hướng tới các mục tiêu tài chính
"Many people work hard to work towards financial goals like buying a house."
(Nhiều người làm việc chăm chỉ để nỗ lực hướng tới các mục tiêu tài chính như mua nhà.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
financial goals
Danh từNhững mục tiêu cụ thể liên quan đến việc quản lý tiền bạc và đầu tư, thường có khung thời gian và kết quả đo lường được.
"Setting clear financial goals is the first step towards financial security."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, achieving financial goals is incredibly satisfying! |
Wow, việc đạt được các mục tiêu tài chính thật sự rất thỏa mãn! |
| Phủ định | Alas, not having clear financial goals can lead to stress. |
Ôi, việc không có các mục tiêu tài chính rõ ràng có thể dẫn đến căng thẳng. |
| Nghi vấn | Hey, are your financial goals aligned with your values? |
Này, các mục tiêu tài chính của bạn có phù hợp với các giá trị của bạn không? |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Setting clear financial goals is essential for long-term success. |
Việc đặt ra các mục tiêu tài chính rõ ràng là rất quan trọng cho thành công lâu dài. |
| Phủ định | Without financial goals, it's difficult to track your progress and stay motivated. |
Nếu không có các mục tiêu tài chính, rất khó để theo dõi sự tiến bộ của bạn và duy trì động lực. |
| Nghi vấn | What financial goals should I prioritize in my early twenties? |
Tôi nên ưu tiên những mục tiêu tài chính nào ở độ tuổi đôi mươi? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "financial goals".
