(Top Banner Ad)
ipad
A2
Danh từ A2 Công nghệ thông tin

ipad

UK: /ˈaɪˌpæd/ • US: /ˈaɪˌpæd/

Nghĩa tiếng Việt

máy tính bảng iPad iPad
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A tablet computer designed and marketed by Apple Inc.

Vietnamese Meaning

Một loại máy tính bảng được thiết kế và tiếp thị bởi Apple Inc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I use my iPad for reading ebooks and watching videos."

    "Tôi sử dụng iPad của mình để đọc sách điện tử và xem video."

  • "She bought an iPad for her son's birthday."

    "Cô ấy đã mua một chiếc iPad cho ngày sinh nhật của con trai cô."

  • "The iPad is a popular device for students and professionals alike."

    "iPad là một thiết bị phổ biến cho cả sinh viên và người làm chuyên nghiệp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun iPad Máy tính bảng của Apple, một thiết bị điện tử di động có màn hình cảm ứng lớn, thường dùng để duyệt web, đọc sách, xem phim và làm việc. (Là một danh từ riêng, iPad không có các dạng từ phái sinh truyền thống trong tiếng Anh).

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

English
iPad

Nguồn gốc tên gọi iPad

iPad là một thương hiệu sản phẩm máy tính bảng được phát triển và bán ra bởi Apple Inc. Tên gọi này được ghép từ 'i' (viết tắt của internet, individual - cá nhân, instruction - hướng dẫn, inform - thông báo, inspire - truyền cảm hứng) và 'pad' (ngụ ý một thiết bị phẳng, cầm tay giống như một cuốn sổ ghi chép). Apple đã ra mắt chiếc iPad đầu tiên vào năm 2010, mở ra một kỷ nguyên mới cho thị trường máy tính bảng.

Usage Note

Thuật ngữ 'iPad' là một nhãn hiệu đã được đăng ký của Apple. Nó thường được sử dụng để chỉ chung các loại máy tính bảng, nhưng về mặt kỹ thuật, chỉ các thiết bị do Apple sản xuất mới được gọi là iPad. So với các loại máy tính bảng khác, iPad nổi tiếng với hệ điều hành iOS (hoặc iPadOS), thiết kế tối giản và hệ sinh thái ứng dụng phong phú.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + iPad
  • new new iPad
    (iPad mới)
  • latest latest iPad model
    (mẫu iPad mới nhất)
  • mini iPad mini
    (iPad mini (phiên bản nhỏ gọn của iPad))
  • fully charged fully charged iPad
    (iPad đã sạc đầy pin)
  • damaged damaged iPad
    (iPad bị hỏng)
Verb + iPad
  • use use an iPad
    (sử dụng iPad)
  • charge charge an iPad
    (sạc iPad)
  • buy buy an iPad
    (mua iPad)
  • hold hold an iPad
    (cầm iPad)
  • connect connect an iPad to Wi-Fi
    (kết nối iPad với Wi-Fi)
  • download download apps to an iPad
    (tải ứng dụng về iPad)
Noun + iPad
  • iPad iPad case
    (bao da/ốp lưng iPad)
  • iPad iPad screen
    (màn hình iPad)
  • iPad iPad charger
    (cục sạc iPad)
  • iPad iPad apps
    (các ứng dụng dành cho iPad)

Idioms

  • Be glued to one's iPad

    Dành quá nhiều thời gian để nhìn chằm chằm hoặc sử dụng iPad (thường ám chỉ việc quá tập trung vào màn hình, không chú ý đến xung quanh).

    "My little brother is always glued to his iPad, playing games all day."

    (Em trai tôi lúc nào cũng dán mắt vào iPad, chơi game cả ngày.)

  • Can't put one's iPad down

    Không thể ngừng sử dụng iPad; bị cuốn hút bởi iPad đến mức không muốn rời xa nó (thường do đang xem gì đó thú vị hoặc làm việc cần thiết).

    "I just started reading this e-book, and I can't put my iPad down!"

    (Tôi vừa bắt đầu đọc cuốn sách điện tử này và tôi không thể đặt iPad xuống được!)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ipad

Danh từ
Lật mặt

Một loại máy tính bảng được thiết kế và tiếp thị bởi Apple Inc.

"I use my iPad for reading ebooks and watching videos."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My brother's iPad is very useful for his studies.
iPad của anh trai tôi rất hữu ích cho việc học của anh ấy.
Phủ định
This isn't my dad's iPad; it belongs to my mom.
Đây không phải là iPad của bố tôi; nó thuộc về mẹ tôi.
Nghi vấn
Is that Sarah's iPad on the table?
Có phải cái iPad trên bàn là của Sarah không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ipad".

Biểu tượng của kỷ nguyên di động và thiết kế

iPad của Apple không chỉ là một thiết bị công nghệ mà còn là một biểu tượng về thiết kế tối giản, trực quan và trải nghiệm người dùng cao cấp. Nó đã định hình lại kỳ vọng của người dùng về máy tính bảng và góp phần quan trọng vào sự phát triển của kỷ nguyên điện toán di động, biến các tác vụ hàng ngày trở nên dễ dàng và tiện lợi hơn khi di chuyển.

Thay đổi cách học tập và làm việc

Kể từ khi ra mắt, iPad đã tạo ra một cuộc cách mạng trong giáo dục và công việc. Với khả năng truy cập tài liệu học tập điện tử, ứng dụng sáng tạo và các công cụ cộng tác, iPad đã trở thành một công cụ đa năng hỗ trợ học sinh, sinh viên và các chuyên gia trong nhiều lĩnh vực, từ thiết kế đồ họa, chỉnh sửa video đến ghi chú và thuyết trình.