ipad
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một loại máy tính bảng được thiết kế và tiếp thị bởi Apple Inc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I use my iPad for reading ebooks and watching videos."
"Tôi sử dụng iPad của mình để đọc sách điện tử và xem video."
-
"She bought an iPad for her son's birthday."
"Cô ấy đã mua một chiếc iPad cho ngày sinh nhật của con trai cô."
-
"The iPad is a popular device for students and professionals alike."
"iPad là một thiết bị phổ biến cho cả sinh viên và người làm chuyên nghiệp."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | iPad | Máy tính bảng của Apple, một thiết bị điện tử di động có màn hình cảm ứng lớn, thường dùng để duyệt web, đọc sách, xem phim và làm việc. (Là một danh từ riêng, iPad không có các dạng từ phái sinh truyền thống trong tiếng Anh). |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'iPad' là một nhãn hiệu đã được đăng ký của Apple. Nó thường được sử dụng để chỉ chung các loại máy tính bảng, nhưng về mặt kỹ thuật, chỉ các thiết bị do Apple sản xuất mới được gọi là iPad. So với các loại máy tính bảng khác, iPad nổi tiếng với hệ điều hành iOS (hoặc iPadOS), thiết kế tối giản và hệ sinh thái ứng dụng phong phú.
Collocations (Từ đi kèm)
-
new new iPad (iPad mới)
-
latest latest iPad model (mẫu iPad mới nhất)
-
mini iPad mini (iPad mini (phiên bản nhỏ gọn của iPad))
-
fully charged fully charged iPad (iPad đã sạc đầy pin)
-
damaged damaged iPad (iPad bị hỏng)
-
use use an iPad (sử dụng iPad)
-
charge charge an iPad (sạc iPad)
-
buy buy an iPad (mua iPad)
-
hold hold an iPad (cầm iPad)
-
connect connect an iPad to Wi-Fi (kết nối iPad với Wi-Fi)
-
download download apps to an iPad (tải ứng dụng về iPad)
-
iPad iPad case (bao da/ốp lưng iPad)
-
iPad iPad screen (màn hình iPad)
-
iPad iPad charger (cục sạc iPad)
-
iPad iPad apps (các ứng dụng dành cho iPad)
Idioms
-
Be glued to one's iPad
Dành quá nhiều thời gian để nhìn chằm chằm hoặc sử dụng iPad (thường ám chỉ việc quá tập trung vào màn hình, không chú ý đến xung quanh).
"My little brother is always glued to his iPad, playing games all day."
(Em trai tôi lúc nào cũng dán mắt vào iPad, chơi game cả ngày.)
-
Can't put one's iPad down
Không thể ngừng sử dụng iPad; bị cuốn hút bởi iPad đến mức không muốn rời xa nó (thường do đang xem gì đó thú vị hoặc làm việc cần thiết).
"I just started reading this e-book, and I can't put my iPad down!"
(Tôi vừa bắt đầu đọc cuốn sách điện tử này và tôi không thể đặt iPad xuống được!)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
ipad
Danh từMột loại máy tính bảng được thiết kế và tiếp thị bởi Apple Inc.
"I use my iPad for reading ebooks and watching videos."
Grammar Rules
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | My brother's iPad is very useful for his studies. |
iPad của anh trai tôi rất hữu ích cho việc học của anh ấy. |
| Phủ định | This isn't my dad's iPad; it belongs to my mom. |
Đây không phải là iPad của bố tôi; nó thuộc về mẹ tôi. |
| Nghi vấn | Is that Sarah's iPad on the table? |
Có phải cái iPad trên bàn là của Sarah không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ipad".
