ios
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A mobile operating system created and developed by Apple Inc. exclusively for its hardware. It is the operating system that powers many of the company's mobile devices, including the iPhone and iPad.
Vietnamese Meaning
Một hệ điều hành di động được tạo ra và phát triển bởi Apple Inc. dành riêng cho phần cứng của hãng. Nó là hệ điều hành cung cấp sức mạnh cho nhiều thiết bị di động của công ty, bao gồm iPhone và iPad.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The latest version of iOS includes several new privacy features."
"Phiên bản iOS mới nhất bao gồm một số tính năng bảo mật mới."
-
"He updated his iPhone to the latest version of iOS."
"Anh ấy đã cập nhật iPhone của mình lên phiên bản iOS mới nhất."
-
"iOS is known for its user-friendly interface."
"iOS được biết đến với giao diện thân thiện với người dùng."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
iOS là một hệ điều hành độc quyền của Apple, được biết đến với giao diện người dùng trực quan, tính bảo mật cao và tích hợp chặt chẽ với phần cứng Apple. Nó khác biệt so với các hệ điều hành di động khác như Android, vốn được sử dụng trên nhiều loại thiết bị từ các nhà sản xuất khác nhau. iOS thường xuyên được cập nhật để cải thiện hiệu suất, bảo mật và thêm các tính năng mới.
Collocations (Từ đi kèm)
-
iOS iOS app (ứng dụng iOS)
-
iOS iOS device (thiết bị iOS)
-
iOS iOS user (người dùng iOS)
-
iOS iOS developer (nhà phát triển iOS)
-
update update iOS (cập nhật iOS)
-
install install iOS (cài đặt iOS)
-
run run on iOS (chạy trên iOS)
-
use use iOS (sử dụng iOS)
-
latest latest iOS version (phiên bản iOS mới nhất)
-
new new iOS features (các tính năng iOS mới)
-
older older iOS devices (các thiết bị iOS cũ hơn)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
ios
Danh từMột hệ điều hành di động được tạo ra và phát triển bởi Apple Inc. dành riêng cho phần cứng của hãng. Nó là hệ điều hành cung cấp sức mạnh cho nhiều thiết bị di động của công ty, bao gồm iPhone và iPad.
"The latest version of iOS includes several new privacy features."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That iOS is the operating system for iPhones is a well-known fact. |
Việc iOS là hệ điều hành cho iPhone là một sự thật hiển nhiên. |
| Phủ định | Whether iOS will remain the dominant mobile OS is not certain. |
Liệu iOS có tiếp tục là hệ điều hành di động thống trị hay không vẫn chưa chắc chắn. |
| Nghi vấn | What iOS version they are currently using is something I need to know. |
Việc họ đang sử dụng phiên bản iOS nào là điều tôi cần biết. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ios".
