(Top Banner Ad)
ios
B1
Danh từ B1 Công nghệ thông tin

ios

UK: /ˌaɪ.əʊˈɛs/ • US: /ˌaɪ.oʊˈɛs/

Nghĩa tiếng Việt

hệ điều hành iOS
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A mobile operating system created and developed by Apple Inc. exclusively for its hardware. It is the operating system that powers many of the company's mobile devices, including the iPhone and iPad.

Vietnamese Meaning

Một hệ điều hành di động được tạo ra và phát triển bởi Apple Inc. dành riêng cho phần cứng của hãng. Nó là hệ điều hành cung cấp sức mạnh cho nhiều thiết bị di động của công ty, bao gồm iPhone và iPad.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The latest version of iOS includes several new privacy features."

    "Phiên bản iOS mới nhất bao gồm một số tính năng bảo mật mới."

  • "He updated his iPhone to the latest version of iOS."

    "Anh ấy đã cập nhật iPhone của mình lên phiên bản iOS mới nhất."

  • "iOS is known for its user-friendly interface."

    "iOS được biết đến với giao diện thân thiện với người dùng."

Word Family (Họ từ)

Related Words

Android (Android (hệ điều hành di động))macOS (macOS (hệ điều hành máy tính của Apple))iPadOS (iPadOS (hệ điều hành cho iPad))

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

English
iPhone Operating System
English (acronym)
iOS

Nguồn gốc của iOS

iOS là viết tắt của 'iPhone Operating System' (Hệ điều hành iPhone). Nó được Apple Inc. phát triển độc quyền cho các thiết bị di động của hãng. Khi chiếc iPhone đầu tiên ra mắt vào năm 2007, hệ điều hành này ban đầu được gọi là 'iPhone OS'. Đến năm 2010, khi Apple mở rộng sang các thiết bị khác như iPad và iPod Touch, tên gọi đã được đổi thành 'iOS' để bao quát rộng hơn, dù nó vẫn là nền tảng cốt lõi cho iPhone.

Usage Note

iOS là một hệ điều hành độc quyền của Apple, được biết đến với giao diện người dùng trực quan, tính bảo mật cao và tích hợp chặt chẽ với phần cứng Apple. Nó khác biệt so với các hệ điều hành di động khác như Android, vốn được sử dụng trên nhiều loại thiết bị từ các nhà sản xuất khác nhau. iOS thường xuyên được cập nhật để cải thiện hiệu suất, bảo mật và thêm các tính năng mới.

Collocations (Từ đi kèm)

Danh từ + iOS
  • iOS iOS app
    (ứng dụng iOS)
  • iOS iOS device
    (thiết bị iOS)
  • iOS iOS user
    (người dùng iOS)
  • iOS iOS developer
    (nhà phát triển iOS)
Động từ + iOS
  • update update iOS
    (cập nhật iOS)
  • install install iOS
    (cài đặt iOS)
  • run run on iOS
    (chạy trên iOS)
  • use use iOS
    (sử dụng iOS)
Tính từ + iOS
  • latest latest iOS version
    (phiên bản iOS mới nhất)
  • new new iOS features
    (các tính năng iOS mới)
  • older older iOS devices
    (các thiết bị iOS cũ hơn)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ios

Danh từ
Lật mặt

Một hệ điều hành di động được tạo ra và phát triển bởi Apple Inc. dành riêng cho phần cứng của hãng. Nó là hệ điều hành cung cấp sức mạnh cho nhiều thiết bị di động của công ty, bao gồm iPhone và iPad.

"The latest version of iOS includes several new privacy features."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That iOS is the operating system for iPhones is a well-known fact.
Việc iOS là hệ điều hành cho iPhone là một sự thật hiển nhiên.
Phủ định
Whether iOS will remain the dominant mobile OS is not certain.
Liệu iOS có tiếp tục là hệ điều hành di động thống trị hay không vẫn chưa chắc chắn.
Nghi vấn
What iOS version they are currently using is something I need to know.
Việc họ đang sử dụng phiên bản iOS nào là điều tôi cần biết.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ios".

Hệ sinh thái Apple và lòng trung thành của người dùng

iOS là trung tâm của hệ sinh thái Apple, bao gồm iPhone, iPad, Apple Watch và Mac. Hệ điều hành này nổi tiếng với giao diện người dùng trực quan, bảo mật mạnh mẽ và khả năng tích hợp mượt mà giữa các thiết bị. Điều này đã tạo ra một lượng lớn người dùng trung thành, những người thường xuyên chọn các sản phẩm của Apple vì trải nghiệm liền mạch và đáng tin cậy mà iOS mang lại, tạo nên một nền văn hóa tiêu dùng đặc trưng.

Ảnh hưởng đến thị trường ứng dụng và nhà phát triển

Sự phổ biến của iOS đã tạo ra một thị trường ứng dụng khổng lồ thông qua App Store. Hàng triệu ứng dụng đã được phát triển cho iOS, từ trò chơi đến các công cụ năng suất, thúc đẩy một ngành công nghiệp phát triển ứng dụng trị giá hàng tỷ đô la. Các nhà phát triển thường ưu tiên iOS vì khả năng kiếm tiền cao và cơ sở người dùng sẵn sàng chi trả cho các ứng dụng và dịch vụ chất lượng, định hình cách thức phát triển và phân phối phần mềm di động toàn cầu.