iphone
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A smartphone designed and marketed by Apple Inc., known for its iOS operating system, touch screen interface, and various features.
Vietnamese Meaning
Một chiếc điện thoại thông minh được thiết kế và tiếp thị bởi Apple Inc., nổi tiếng với hệ điều hành iOS, giao diện màn hình cảm ứng và nhiều tính năng khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She bought a new iPhone yesterday."
"Hôm qua cô ấy đã mua một chiếc iPhone mới."
-
"My iPhone's battery is running low."
"Pin iPhone của tôi đang yếu."
-
"The new iPhone has a better camera."
"Chiếc iPhone mới có camera tốt hơn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | iPhone | Một dòng điện thoại thông minh được thiết kế và tiếp thị bởi Apple Inc. |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'iPhone' thường được viết hoa chữ 'i' thường và chữ 'P' hoa. Nó là một nhãn hiệu đã được đăng ký. Khi nói về 'iPhone', người ta thường ám chỉ dòng sản phẩm điện thoại thông minh của Apple, chứ không phải một chiếc điện thoại bất kỳ. Sự khác biệt so với 'smartphone' là 'iPhone' chỉ một nhãn hiệu cụ thể, trong khi 'smartphone' là một loại thiết bị chung.
Prepositions
'On' thường được dùng để chỉ các hành động trên thiết bị, ví dụ: 'I'm playing a game on my iPhone.' 'With' thường được dùng để chỉ việc sử dụng iPhone để thực hiện một hành động nào đó, ví dụ: 'I took a photo with my iPhone.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
new a new iPhone (một chiếc iPhone mới)
-
latest the latest iPhone (mẫu iPhone mới nhất)
-
cracked a cracked iPhone screen (màn hình iPhone bị nứt/vỡ)
-
buy buy an iPhone (mua một chiếc iPhone)
-
charge charge your iPhone (sạc điện thoại iPhone của bạn)
-
use use an iPhone (sử dụng điện thoại iPhone)
-
upgrade upgrade your iPhone (nâng cấp điện thoại iPhone của bạn)
-
iPhone iPhone case (ốp lưng iPhone)
-
iPhone iPhone app (ứng dụng cho iPhone)
-
iPhone iPhone charger (củ sạc/dây sạc iPhone)
Idioms
-
glued to your iPhone
dán mắt vào iPhone, luôn nhìn vào iPhone (ám chỉ việc sử dụng điện thoại quá nhiều)
"He's always glued to his iPhone, even at dinner."
(Anh ấy lúc nào cũng dán mắt vào iPhone, ngay cả khi ăn tối.)
-
iPhone addict
người nghiện iPhone (người sử dụng iPhone một cách cưỡng chế, quá mức)
"She confessed to being an iPhone addict, checking it hundreds of times a day."
(Cô ấy thú nhận mình là người nghiện iPhone, kiểm tra điện thoại hàng trăm lần mỗi ngày.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
iphone
danh từMột chiếc điện thoại thông minh được thiết kế và tiếp thị bởi Apple Inc., nổi tiếng với hệ điều hành iOS, giao diện màn hình cảm ứng và nhiều tính năng khác.
"She bought a new iPhone yesterday."
Grammar Rules
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She has had an iPhone for five years. |
Cô ấy đã có một chiếc iPhone được năm năm rồi. |
| Phủ định | I haven't bought a new iPhone this year. |
Tôi đã không mua một chiếc iPhone mới nào trong năm nay. |
| Nghi vấn | Has he ever used an iPhone before? |
Anh ấy đã bao giờ sử dụng iPhone trước đây chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "iphone".
