(Top Banner Ad)
iphone
A2
danh từ A2 Công nghệ thông tin, Điện tử tiêu dùng

iphone

UK: /ˈaɪfəʊn/ • US: /ˈaɪfoʊn/

Nghĩa tiếng Việt

điện thoại iPhone máy iPhone
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A smartphone designed and marketed by Apple Inc., known for its iOS operating system, touch screen interface, and various features.

Vietnamese Meaning

Một chiếc điện thoại thông minh được thiết kế và tiếp thị bởi Apple Inc., nổi tiếng với hệ điều hành iOS, giao diện màn hình cảm ứng và nhiều tính năng khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She bought a new iPhone yesterday."

    "Hôm qua cô ấy đã mua một chiếc iPhone mới."

  • "My iPhone's battery is running low."

    "Pin iPhone của tôi đang yếu."

  • "The new iPhone has a better camera."

    "Chiếc iPhone mới có camera tốt hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun iPhone Một dòng điện thoại thông minh được thiết kế và tiếp thị bởi Apple Inc.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Điện tử tiêu dùng

Etymology (Nguồn gốc)

English
i
English
phone
English
iPhone

Nguồn gốc tên gọi iPhone

Tên gọi 'iPhone' được ghép từ chữ 'i' và 'phone'. Chữ 'i' được Apple sử dụng trong nhiều sản phẩm như iMac, iPod, thường được hiểu là viết tắt của 'internet', 'individual' (cá nhân), 'innovative' (đổi mới) và 'imagine' (tưởng tượng). 'Phone' đơn giản là điện thoại. Khi Steve Jobs giới thiệu iPhone vào năm 2007, ông đã định nghĩa lại điện thoại di động, biến nó thành một thiết bị tích hợp internet mạnh mẽ.

Usage Note

Từ 'iPhone' thường được viết hoa chữ 'i' thường và chữ 'P' hoa. Nó là một nhãn hiệu đã được đăng ký. Khi nói về 'iPhone', người ta thường ám chỉ dòng sản phẩm điện thoại thông minh của Apple, chứ không phải một chiếc điện thoại bất kỳ. Sự khác biệt so với 'smartphone' là 'iPhone' chỉ một nhãn hiệu cụ thể, trong khi 'smartphone' là một loại thiết bị chung.

Prepositions

on with

'On' thường được dùng để chỉ các hành động trên thiết bị, ví dụ: 'I'm playing a game on my iPhone.' 'With' thường được dùng để chỉ việc sử dụng iPhone để thực hiện một hành động nào đó, ví dụ: 'I took a photo with my iPhone.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + iphone
  • new a new iPhone
    (một chiếc iPhone mới)
  • latest the latest iPhone
    (mẫu iPhone mới nhất)
  • cracked a cracked iPhone screen
    (màn hình iPhone bị nứt/vỡ)
Verb + iphone
  • buy buy an iPhone
    (mua một chiếc iPhone)
  • charge charge your iPhone
    (sạc điện thoại iPhone của bạn)
  • use use an iPhone
    (sử dụng điện thoại iPhone)
  • upgrade upgrade your iPhone
    (nâng cấp điện thoại iPhone của bạn)
Noun + iphone
  • iPhone iPhone case
    (ốp lưng iPhone)
  • iPhone iPhone app
    (ứng dụng cho iPhone)
  • iPhone iPhone charger
    (củ sạc/dây sạc iPhone)

Idioms

  • glued to your iPhone

    dán mắt vào iPhone, luôn nhìn vào iPhone (ám chỉ việc sử dụng điện thoại quá nhiều)

    "He's always glued to his iPhone, even at dinner."

    (Anh ấy lúc nào cũng dán mắt vào iPhone, ngay cả khi ăn tối.)

  • iPhone addict

    người nghiện iPhone (người sử dụng iPhone một cách cưỡng chế, quá mức)

    "She confessed to being an iPhone addict, checking it hundreds of times a day."

    (Cô ấy thú nhận mình là người nghiện iPhone, kiểm tra điện thoại hàng trăm lần mỗi ngày.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

iphone

danh từ
Lật mặt

Một chiếc điện thoại thông minh được thiết kế và tiếp thị bởi Apple Inc., nổi tiếng với hệ điều hành iOS, giao diện màn hình cảm ứng và nhiều tính năng khác.

"She bought a new iPhone yesterday."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has had an iPhone for five years.
Cô ấy đã có một chiếc iPhone được năm năm rồi.
Phủ định
I haven't bought a new iPhone this year.
Tôi đã không mua một chiếc iPhone mới nào trong năm nay.
Nghi vấn
Has he ever used an iPhone before?
Anh ấy đã bao giờ sử dụng iPhone trước đây chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "iphone".

Biểu tượng địa vị

Ở nhiều nơi trên thế giới, sở hữu một chiếc iPhone được xem là biểu tượng của sự giàu có, thành công và địa vị xã hội. Thiết kế cao cấp, giá thành đắt đỏ và chiến lược marketing của Apple đã góp phần tạo nên hình ảnh này.

Cách mạng nhiếp ảnh di động

iPhone đã góp phần thay đổi cách mọi người chụp ảnh và chia sẻ khoảnh khắc. Với camera chất lượng cao và các ứng dụng chỉnh sửa dễ sử dụng, iPhone đã biến hàng triệu người dùng thành 'nhiếp ảnh gia' di động, thúc đẩy sự phát triển của mạng xã hội hình ảnh.