ipf
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Idiopathic Pulmonary Fibrosis, a chronic and progressive lung disease characterized by scarring (fibrosis) of the lungs.
Vietnamese Meaning
Xơ phổi vô căn, một bệnh phổi mãn tính và tiến triển đặc trưng bởi sự hình thành sẹo (xơ hóa) ở phổi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The patient was diagnosed with IPF after several tests."
"Bệnh nhân được chẩn đoán mắc IPF sau nhiều xét nghiệm."
-
"IPF significantly reduces life expectancy."
"IPF làm giảm đáng kể tuổi thọ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | imperfect | không hoàn hảo, khiếm khuyết; (ngữ pháp) thể không hoàn thành |
| Noun | imperfection | sự không hoàn hảo, khuyết điểm |
| Adjective | perfective | (ngữ pháp) thể hoàn thành |
| Adjective | perfect | hoàn hảo, hoàn chỉnh |
| Noun | perfect | (ngữ pháp) thì hoàn thành (ví dụ: present perfect) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
IPF là một bệnh lý nghiêm trọng, ảnh hưởng đến khả năng hô hấp. Việc chẩn đoán và điều trị sớm là rất quan trọng. Bệnh thường gặp ở người lớn tuổi. Khó có thể xác định chính xác nguyên nhân gây bệnh, do đó có từ 'vô căn' (idiopathic).
Collocations (Từ đi kèm)
-
aspect ipf. aspect (thể không hoàn thành (trong ngữ pháp, chỉ hành động đang diễn ra hoặc lặp lại))
-
tense ipf. tense (thì không hoàn thành (thường dùng trong các ngôn ngữ có sự phân biệt rõ rệt về thể))
-
verb ipf. verb (động từ thể không hoàn thành)
-
marker ipf. marker (dấu hiệu/chỉ tố của thể không hoàn thành)
-
express express an ipf. meaning (diễn đạt ý nghĩa không hoàn thành)
-
denote denote ipf. aspect (biểu thị thể không hoàn thành)
Idioms
-
ipf. aspect
Thể không hoàn thành (trong ngữ pháp, chỉ hành động đang diễn ra, lặp lại hoặc liên tục mà không có điểm kết thúc rõ ràng).
"In many Slavic languages, verbs explicitly distinguish between perfective and ipf. aspect."
(Trong nhiều ngôn ngữ Slav, động từ phân biệt rõ ràng giữa thể hoàn thành và thể không hoàn thành.)
-
ipf. verb
Động từ thể không hoàn thành (một dạng động từ diễn tả hành động đang diễn ra hoặc lặp lại).
"The sentence 'I was eating' uses an ipf. verb to describe a continuous action."
(Câu 'I was eating' sử dụng một động từ thể không hoàn thành để diễn tả hành động liên tục.)
-
ipf. marker
Dấu hiệu/chỉ tố của thể không hoàn thành (một hậu tố, tiền tố hoặc sự thay đổi hình thái của động từ để chỉ thể không hoàn thành).
"Some languages employ specific ipf. markers to differentiate verb aspects."
(Một số ngôn ngữ sử dụng các chỉ tố thể không hoàn thành cụ thể để phân biệt các thể của động từ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
ipf
AcronymXơ phổi vô căn, một bệnh phổi mãn tính và tiến triển đặc trưng bởi sự hình thành sẹo (xơ hóa) ở phổi.
"The patient was diagnosed with IPF after several tests."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ipf".
