(Top Banner Ad)
ipf
C1
Acronym C1 Y học

ipf

Nghĩa tiếng Việt

Xơ phổi vô căn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Idiopathic Pulmonary Fibrosis, a chronic and progressive lung disease characterized by scarring (fibrosis) of the lungs.

Vietnamese Meaning

Xơ phổi vô căn, một bệnh phổi mãn tính và tiến triển đặc trưng bởi sự hình thành sẹo (xơ hóa) ở phổi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The patient was diagnosed with IPF after several tests."

    "Bệnh nhân được chẩn đoán mắc IPF sau nhiều xét nghiệm."

  • "IPF significantly reduces life expectancy."

    "IPF làm giảm đáng kể tuổi thọ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective imperfect không hoàn hảo, khiếm khuyết; (ngữ pháp) thể không hoàn thành
Noun imperfection sự không hoàn hảo, khuyết điểm
Adjective perfective (ngữ pháp) thể hoàn thành
Adjective perfect hoàn hảo, hoàn chỉnh
Noun perfect (ngữ pháp) thì hoàn thành (ví dụ: present perfect)

Synonyms

Pulmonary Fibrosis (Xơ phổi)

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

English
ipf (abbreviation)
English
imperfective
Latin
imperfectus

Giải mã 'ipf'

'ipf' là một viết tắt thông dụng trong ngữ pháp và ngôn ngữ học, dùng để chỉ 'imperfective' (thể không hoàn thành). Khái niệm này có nguồn gốc từ tiếng Latin 'imperfectus' (chưa hoàn thành), mô tả hành động đang diễn ra, lặp lại hoặc có tính liên tục mà không nhấn mạnh điểm kết thúc. Nó thường được sử dụng trong các tài liệu học thuật và từ điển để tiết kiệm không gian.

Usage Note

IPF là một bệnh lý nghiêm trọng, ảnh hưởng đến khả năng hô hấp. Việc chẩn đoán và điều trị sớm là rất quan trọng. Bệnh thường gặp ở người lớn tuổi. Khó có thể xác định chính xác nguyên nhân gây bệnh, do đó có từ 'vô căn' (idiopathic).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective/Modifier + Noun (using 'ipf' to modify)
  • aspect ipf. aspect
    (thể không hoàn thành (trong ngữ pháp, chỉ hành động đang diễn ra hoặc lặp lại))
  • tense ipf. tense
    (thì không hoàn thành (thường dùng trong các ngôn ngữ có sự phân biệt rõ rệt về thể))
  • verb ipf. verb
    (động từ thể không hoàn thành)
  • marker ipf. marker
    (dấu hiệu/chỉ tố của thể không hoàn thành)
Verb + 'ipf' concept
  • express express an ipf. meaning
    (diễn đạt ý nghĩa không hoàn thành)
  • denote denote ipf. aspect
    (biểu thị thể không hoàn thành)

Idioms

  • ipf. aspect

    Thể không hoàn thành (trong ngữ pháp, chỉ hành động đang diễn ra, lặp lại hoặc liên tục mà không có điểm kết thúc rõ ràng).

    "In many Slavic languages, verbs explicitly distinguish between perfective and ipf. aspect."

    (Trong nhiều ngôn ngữ Slav, động từ phân biệt rõ ràng giữa thể hoàn thành và thể không hoàn thành.)

  • ipf. verb

    Động từ thể không hoàn thành (một dạng động từ diễn tả hành động đang diễn ra hoặc lặp lại).

    "The sentence 'I was eating' uses an ipf. verb to describe a continuous action."

    (Câu 'I was eating' sử dụng một động từ thể không hoàn thành để diễn tả hành động liên tục.)

  • ipf. marker

    Dấu hiệu/chỉ tố của thể không hoàn thành (một hậu tố, tiền tố hoặc sự thay đổi hình thái của động từ để chỉ thể không hoàn thành).

    "Some languages employ specific ipf. markers to differentiate verb aspects."

    (Một số ngôn ngữ sử dụng các chỉ tố thể không hoàn thành cụ thể để phân biệt các thể của động từ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ipf

Acronym
Lật mặt

Xơ phổi vô căn, một bệnh phổi mãn tính và tiến triển đặc trưng bởi sự hình thành sẹo (xơ hóa) ở phổi.

"The patient was diagnosed with IPF after several tests."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ipf".

Sự khác biệt về 'Thể' trong ngôn ngữ

Trong khi tiếng Anh thường không phân biệt rõ ràng 'thể' (aspect) như một số ngôn ngữ khác (ví dụ: tiếng Nga, tiếng Tây Ban Nha), việc hiểu khái niệm 'imperfective' (thể không hoàn thành) rất quan trọng. Nó giúp người học tiếng Anh hiểu sâu hơn về cách dùng các thì tiếp diễn (như Past Continuous) và là nền tảng khi học các ngôn ngữ có sự phân biệt thể rõ ràng hơn.

Thuật ngữ chuyên ngành trong Ngôn ngữ học

'ipf' là một ví dụ điển hình về cách viết tắt được sử dụng rộng rãi trong các tài liệu ngữ pháp, sách giáo trình ngôn ngữ học và từ điển chuyên ngành. Việc làm quen với các viết tắt như vậy là cần thiết khi bạn nghiên cứu chuyên sâu về cấu trúc ngôn ngữ hoặc tham khảo các tài liệu học thuật trong lĩnh vực này.