(Top Banner Ad)
ipod
A2
danh từ A2 Công nghệ thông tin, Điện tử tiêu dùng

ipod

UK: /ˈaɪpɒd/ • US: /ˈaɪpɑːd/

Nghĩa tiếng Việt

máy nghe nhạc iPod máy nghe nhạc Apple
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A portable digital music player designed and marketed by Apple Inc.

Vietnamese Meaning

Một máy nghe nhạc kỹ thuật số cầm tay được thiết kế và tiếp thị bởi Apple Inc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She always listens to music on her iPod during her commute."

    "Cô ấy luôn nghe nhạc trên iPod của mình trong suốt quãng đường đi làm."

  • "My iPod is full of my favorite songs."

    "iPod của tôi chứa đầy những bài hát yêu thích của tôi."

  • "The iPod revolutionized the way people listened to music."

    "iPod đã cách mạng hóa cách mọi người nghe nhạc."

Word Family (Họ từ)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Điện tử tiêu dùng

Nguồn gốc của iPod

Tên gọi 'iPod' được lấy cảm hứng từ bộ phim '2001: A Space Odyssey'. Nhà văn quảng cáo tự do Vinnie Chieco, được thuê để tư vấn về tên gọi cho sản phẩm, đã đề xuất cái tên 'iPod', liên tưởng đến một phi thuyền nhỏ có thể tách ra từ một phi thuyền mẹ lớn hơn (trong trường hợp này là máy tính).

Usage Note

Thuật ngữ 'iPod' ban đầu dùng để chỉ một dòng máy nghe nhạc cụ thể của Apple, nhưng đôi khi nó được sử dụng chung để chỉ các máy nghe nhạc MP3 khác. Tuy nhiên, cách sử dụng này không chính xác và có thể gây nhầm lẫn. iPod gắn liền với thương hiệu Apple, nhấn mạnh tính năng thiết kế đẹp mắt, giao diện người dùng thân thiện và tích hợp hệ sinh thái Apple.

Prepositions

on with

On: Thường dùng để chỉ việc nghe nhạc trên iPod (e.g., "I have my favorite songs on my iPod."). With: Có thể dùng để chỉ việc sử dụng iPod với mục đích gì đó (e.g., "I exercise with my iPod.").

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + iPod
  • new iPod
    (iPod mới)
  • used iPod
    (iPod đã qua sử dụng)
  • broken iPod
    (iPod bị hỏng)
Động từ + iPod
  • listen to iPod
    (nghe nhạc bằng iPod)
  • charge iPod
    (sạc iPod)
  • sync iPod
    (đồng bộ hóa iPod)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ipod

danh từ
Lật mặt

Một máy nghe nhạc kỹ thuật số cầm tay được thiết kế và tiếp thị bởi Apple Inc.

"She always listens to music on her iPod during her commute."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has an iPod.
Cô ấy có một cái iPod.
Phủ định
They do not have an iPod.
Họ không có một cái iPod.
Nghi vấn
Does he use his iPod every day?
Anh ấy có sử dụng iPod của mình mỗi ngày không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ipod".

Ảnh hưởng của iPod

iPod đã cách mạng hóa cách mọi người nghe nhạc, giúp việc mang theo hàng ngàn bài hát trong túi trở nên khả thi. Nó đã góp phần vào sự phát triển của nhạc số và dịch vụ phát nhạc trực tuyến.