MP3 player
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A portable electronic device that can store and play digital audio files in the MP3 format and other formats.
Vietnamese Meaning
Một thiết bị điện tử cầm tay có thể lưu trữ và phát các tệp âm thanh kỹ thuật số ở định dạng MP3 và các định dạng khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I listen to podcasts on my MP3 player during my commute."
"Tôi nghe podcast trên máy nghe nhạc MP3 của mình trong lúc đi làm."
-
"My old MP3 player still works perfectly."
"Máy nghe nhạc MP3 cũ của tôi vẫn hoạt động hoàn hảo."
-
"She downloaded several new songs to her MP3 player."
"Cô ấy đã tải xuống một vài bài hát mới vào máy nghe nhạc MP3 của mình."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'MP3 player' thường được dùng để chỉ các thiết bị nghe nhạc cầm tay chuyên dụng, nhưng ngày nay, chức năng này đã được tích hợp vào nhiều thiết bị khác như điện thoại thông minh, máy tính bảng. Cần phân biệt với 'music player' là thuật ngữ chung hơn, bao gồm cả các phần mềm và thiết bị có khả năng phát nhạc số, không giới hạn ở định dạng MP3.
Collocations (Từ đi kèm)
-
portable a portable MP3 player (một máy nghe nhạc MP3 di động)
-
old an old MP3 player (một máy nghe nhạc MP3 cũ)
-
new a new MP3 player (một máy nghe nhạc MP3 mới)
-
broken a broken MP3 player (một máy nghe nhạc MP3 bị hỏng)
-
listen to listen to an MP3 player (nghe nhạc trên máy nghe nhạc MP3)
-
use use an MP3 player (sử dụng máy nghe nhạc MP3)
-
charge charge an MP3 player (sạc máy nghe nhạc MP3)
-
load songs onto load songs onto an MP3 player (tải bài hát vào máy nghe nhạc MP3)
-
headphones MP3 player headphones (tai nghe cho máy nghe nhạc MP3)
-
charger MP3 player charger (sạc máy nghe nhạc MP3)
Idioms
-
plug in your MP3 player
cắm sạc/cắm tai nghe vào máy nghe nhạc MP3 của bạn
"Don't forget to plug in your MP3 player before the trip."
(Đừng quên cắm sạc máy nghe nhạc MP3 của bạn trước chuyến đi.)
-
load music onto an MP3 player
tải nhạc vào máy nghe nhạc MP3
"I need to load some new music onto my MP3 player for my workout."
(Tôi cần tải một số nhạc mới vào máy nghe nhạc MP3 để tập thể dục.)
-
listen to music on an MP3 player
nghe nhạc trên máy nghe nhạc MP3
"She loves to listen to music on her old MP3 player when she's jogging."
(Cô ấy thích nghe nhạc trên chiếc máy nghe nhạc MP3 cũ của mình khi chạy bộ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
MP3 player
Danh từMột thiết bị điện tử cầm tay có thể lưu trữ và phát các tệp âm thanh kỹ thuật số ở định dạng MP3 và các định dạng khác.
"I listen to podcasts on my MP3 player during my commute."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That he bought an MP3 player surprised everyone, as he usually streams music. |
Việc anh ấy mua một máy nghe nhạc MP3 đã làm mọi người ngạc nhiên, vì anh ấy thường nghe nhạc trực tuyến. |
| Phủ định | Whether she needs a new MP3 player is not clear, since she already has a smartphone. |
Việc cô ấy có cần một máy nghe nhạc MP3 mới hay không vẫn chưa rõ, vì cô ấy đã có một chiếc điện thoại thông minh. |
| Nghi vấn | Why he prefers an MP3 player to a smartphone for listening to music is a mystery to me. |
Tại sao anh ấy thích máy nghe nhạc MP3 hơn điện thoại thông minh để nghe nhạc là một điều bí ẩn đối với tôi. |
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The MP3 player was invented in the late 1990s. |
Máy nghe nhạc MP3 đã được phát minh vào cuối những năm 1990. |
| Phủ định | That MP3 player isn't being used right now. |
Máy nghe nhạc MP3 đó hiện không được sử dụng. |
| Nghi vấn | Will the MP3 player be replaced by smartphones in the future? |
Liệu máy nghe nhạc MP3 có bị thay thế bởi điện thoại thông minh trong tương lai không? |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I will be listening to music on my MP3 player on the train tomorrow. |
Tôi sẽ đang nghe nhạc bằng máy MP3 trên tàu vào ngày mai. |
| Phủ định | She won't be using her MP3 player during the exam. |
Cô ấy sẽ không sử dụng máy MP3 trong suốt kỳ thi. |
| Nghi vấn | Will you be charging your MP3 player all night? |
Bạn sẽ sạc máy MP3 cả đêm chứ? |
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time she graduates, she will have been using her MP3 player for five years. |
Vào thời điểm cô ấy tốt nghiệp, cô ấy sẽ đã sử dụng máy nghe nhạc MP3 của mình được năm năm. |
| Phủ định | He won't have been listening to music on his MP3 player for more than an hour when the battery dies. |
Anh ấy sẽ không nghe nhạc trên máy nghe nhạc MP3 của mình quá một giờ khi pin hết. |
| Nghi vấn | Will they have been downloading songs to their MP3 player for long when the internet service is interrupted? |
Liệu họ đã tải bài hát vào máy nghe nhạc MP3 của họ được lâu chưa khi dịch vụ internet bị gián đoạn? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "MP3 player".
