(Top Banner Ad)
MP3 player
A2
Danh từ A2 Công nghệ thông tin

MP3 player

UK: /ˌɛmˌpiːˈθriː ˈpleɪə/ • US: /ˌɛmˌpiːˈθriː ˈpleɪər/

Nghĩa tiếng Việt

máy nghe nhạc MP3 máy phát nhạc MP3
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A portable electronic device that can store and play digital audio files in the MP3 format and other formats.

Vietnamese Meaning

Một thiết bị điện tử cầm tay có thể lưu trữ và phát các tệp âm thanh kỹ thuật số ở định dạng MP3 và các định dạng khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I listen to podcasts on my MP3 player during my commute."

    "Tôi nghe podcast trên máy nghe nhạc MP3 của mình trong lúc đi làm."

  • "My old MP3 player still works perfectly."

    "Máy nghe nhạc MP3 cũ của tôi vẫn hoạt động hoàn hảo."

  • "She downloaded several new songs to her MP3 player."

    "Cô ấy đã tải xuống một vài bài hát mới vào máy nghe nhạc MP3 của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun MP3 định dạng âm thanh kỹ thuật số
Verb play phát, chơi (nhạc, video)
Noun player thiết bị phát (nói chung); người chơi
Noun playback sự phát lại, chế độ phát

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

English (acronym)
MPEG-1 Audio Layer 3
English (abbreviation)
MP3
Old English
plegian (to play)
English
player
English (compound)
MP3 player

Nguồn gốc của MP3

MP3 là viết tắt của 'MPEG-1 Audio Layer 3', một định dạng nén âm thanh kỹ thuật số được phát triển bởi nhóm Moving Picture Experts Group (MPEG) ở Đức vào những năm 1990. Nó cho phép thu nhỏ kích thước file nhạc đáng kể mà vẫn giữ được chất lượng âm thanh tốt, mở đường cho việc lưu trữ và chia sẻ nhạc dễ dàng hơn.

Từ 'Player' (Thiết bị Phát)

Phần 'player' trong 'MP3 player' đơn giản có nghĩa là 'thiết bị phát'. Khi định dạng MP3 trở nên phổ biến, người ta cần một thiết bị chuyên dụng để 'phát' (play) những file nhạc này, và thế là cái tên 'MP3 player' ra đời để chỉ loại máy nghe nhạc kỹ thuật số đó.

Usage Note

Thuật ngữ 'MP3 player' thường được dùng để chỉ các thiết bị nghe nhạc cầm tay chuyên dụng, nhưng ngày nay, chức năng này đã được tích hợp vào nhiều thiết bị khác như điện thoại thông minh, máy tính bảng. Cần phân biệt với 'music player' là thuật ngữ chung hơn, bao gồm cả các phần mềm và thiết bị có khả năng phát nhạc số, không giới hạn ở định dạng MP3.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + MP3 player
  • portable a portable MP3 player
    (một máy nghe nhạc MP3 di động)
  • old an old MP3 player
    (một máy nghe nhạc MP3 cũ)
  • new a new MP3 player
    (một máy nghe nhạc MP3 mới)
  • broken a broken MP3 player
    (một máy nghe nhạc MP3 bị hỏng)
Verb + MP3 player
  • listen to listen to an MP3 player
    (nghe nhạc trên máy nghe nhạc MP3)
  • use use an MP3 player
    (sử dụng máy nghe nhạc MP3)
  • charge charge an MP3 player
    (sạc máy nghe nhạc MP3)
  • load songs onto load songs onto an MP3 player
    (tải bài hát vào máy nghe nhạc MP3)
MP3 player + Noun
  • headphones MP3 player headphones
    (tai nghe cho máy nghe nhạc MP3)
  • charger MP3 player charger
    (sạc máy nghe nhạc MP3)

Idioms

  • plug in your MP3 player

    cắm sạc/cắm tai nghe vào máy nghe nhạc MP3 của bạn

    "Don't forget to plug in your MP3 player before the trip."

    (Đừng quên cắm sạc máy nghe nhạc MP3 của bạn trước chuyến đi.)

  • load music onto an MP3 player

    tải nhạc vào máy nghe nhạc MP3

    "I need to load some new music onto my MP3 player for my workout."

    (Tôi cần tải một số nhạc mới vào máy nghe nhạc MP3 để tập thể dục.)

  • listen to music on an MP3 player

    nghe nhạc trên máy nghe nhạc MP3

    "She loves to listen to music on her old MP3 player when she's jogging."

    (Cô ấy thích nghe nhạc trên chiếc máy nghe nhạc MP3 cũ của mình khi chạy bộ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

MP3 player

Danh từ
Lật mặt

Một thiết bị điện tử cầm tay có thể lưu trữ và phát các tệp âm thanh kỹ thuật số ở định dạng MP3 và các định dạng khác.

"I listen to podcasts on my MP3 player during my commute."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That he bought an MP3 player surprised everyone, as he usually streams music.
Việc anh ấy mua một máy nghe nhạc MP3 đã làm mọi người ngạc nhiên, vì anh ấy thường nghe nhạc trực tuyến.
Phủ định
Whether she needs a new MP3 player is not clear, since she already has a smartphone.
Việc cô ấy có cần một máy nghe nhạc MP3 mới hay không vẫn chưa rõ, vì cô ấy đã có một chiếc điện thoại thông minh.
Nghi vấn
Why he prefers an MP3 player to a smartphone for listening to music is a mystery to me.
Tại sao anh ấy thích máy nghe nhạc MP3 hơn điện thoại thông minh để nghe nhạc là một điều bí ẩn đối với tôi.

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The MP3 player was invented in the late 1990s.
Máy nghe nhạc MP3 đã được phát minh vào cuối những năm 1990.
Phủ định
That MP3 player isn't being used right now.
Máy nghe nhạc MP3 đó hiện không được sử dụng.
Nghi vấn
Will the MP3 player be replaced by smartphones in the future?
Liệu máy nghe nhạc MP3 có bị thay thế bởi điện thoại thông minh trong tương lai không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I will be listening to music on my MP3 player on the train tomorrow.
Tôi sẽ đang nghe nhạc bằng máy MP3 trên tàu vào ngày mai.
Phủ định
She won't be using her MP3 player during the exam.
Cô ấy sẽ không sử dụng máy MP3 trong suốt kỳ thi.
Nghi vấn
Will you be charging your MP3 player all night?
Bạn sẽ sạc máy MP3 cả đêm chứ?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time she graduates, she will have been using her MP3 player for five years.
Vào thời điểm cô ấy tốt nghiệp, cô ấy sẽ đã sử dụng máy nghe nhạc MP3 của mình được năm năm.
Phủ định
He won't have been listening to music on his MP3 player for more than an hour when the battery dies.
Anh ấy sẽ không nghe nhạc trên máy nghe nhạc MP3 của mình quá một giờ khi pin hết.
Nghi vấn
Will they have been downloading songs to their MP3 player for long when the internet service is interrupted?
Liệu họ đã tải bài hát vào máy nghe nhạc MP3 của họ được lâu chưa khi dịch vụ internet bị gián đoạn?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "MP3 player".

Kỷ nguyên vàng của máy nghe nhạc MP3

Vào đầu những năm 2000, máy nghe nhạc MP3, đặc biệt là dòng iPod của Apple, đã tạo ra một cuộc cách mạng trong cách mọi người tiêu thụ âm nhạc. Chúng cho phép người dùng mang theo hàng ngàn bài hát trong túi, tạo ra danh sách phát cá nhân và nghe nhạc mọi lúc mọi nơi, đánh dấu sự chuyển đổi lớn từ đĩa CD vật lý sang nhạc số.

Sự thay thế bởi điện thoại thông minh

Mặc dù từng rất phổ biến, nhưng sự xuất hiện và phát triển nhanh chóng của điện thoại thông minh đã dần khiến các máy nghe nhạc MP3 chuyên dụng trở nên lỗi thời. Điện thoại thông minh tích hợp tất cả các chức năng, bao gồm cả nghe nhạc, cùng với nhiều tiện ích khác, làm giảm đáng kể nhu cầu đối với một thiết bị chỉ dùng để nghe nhạc.