(Top Banner Ad)
grumpily
B2
Trạng từ B2 Tính cách/Cảm xúc

grumpily

UK: /ˈɡrʌmpɪli/ • US: /ˈɡrʌmpɪli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách cáu kỉnh một cách bực bội khó chịu cằn nhằn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a bad-tempered or surly manner.

Vietnamese Meaning

Một cách khó chịu, cáu kỉnh, bực bội.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He grumpily refused to help with the dishes."

    "Anh ta cáu kỉnh từ chối giúp rửa bát."

  • "She answered the phone grumpily."

    "Cô ấy trả lời điện thoại một cách khó chịu."

  • "He grumpily mumbled something under his breath."

    "Anh ta lầm bầm điều gì đó trong miệng một cách bực bội."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun grump Người cáu kỉnh; sự càu nhàu, khó chịu
Adjective grumpy Cáu kỉnh, gắt gỏng, khó chịu
Noun grumpiness Sự cáu kỉnh, gắt gỏng, khó chịu
Verb grump Càu nhàu, gắt gỏng (ít dùng)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tính cách/Cảm xúc

Etymology (Nguồn gốc)

English
grump (verb/noun, uncertain origin, late 18th C)
English
grumpy (adjective, late 18th C)
English
grumpily (adverb, early 19th C)

Sự ra đời của một cảm xúc

Từ 'grumpily' có nguồn gốc từ 'grump' – một từ tiếng Anh xuất hiện vào cuối thế kỷ 18. Nguồn gốc chính xác của 'grump' không chắc chắn, có thể là một từ tượng thanh (bắt chước âm thanh càu nhàu 'grumph!') hoặc có liên quan đến từ 'grommen' (càu nhàu) trong tiếng Hà Lan. Khi thêm hậu tố '-y' tạo thành tính từ 'grumpy' (cáu kỉnh) và '-ly' biến thành trạng từ 'grumpily', miêu tả cách ai đó thể hiện sự khó chịu hoặc bực bội một cách rõ rệt.

Usage Note

Từ 'grumpily' diễn tả hành động được thực hiện với sự khó chịu và bực dọc. Nó thường ám chỉ một thái độ không thân thiện và sẵn sàng cằn nhằn. Khác với 'angrily' (giận dữ) thường thể hiện sự tức giận mạnh mẽ hơn, 'grumpily' biểu thị một sự khó chịu âm ỉ và dai dẳng. So với 'sadly' (buồn bã) thể hiện nỗi buồn, 'grumpily' thể hiện sự khó chịu và bực bội hơn là nỗi buồn. 'Grumpily' cũng khác với 'reluctantly' (miễn cưỡng) vì 'reluctantly' chỉ đơn giản là thiếu sẵn lòng làm điều gì đó, trong khi 'grumpily' bao gồm cả sự khó chịu và bực bội.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + grumpily (Nói/làm gì đó một cách càu nhàu)
  • speak speak grumpily
    (nói một cách càu nhàu/gắt gỏng)
  • say say grumpily
    (nói càu nhàu)
  • answer answer grumpily
    (trả lời một cách càu nhàu/khó chịu)
  • mutter mutter grumpily
    (lầm bầm càu nhàu)
  • complain complain grumpily
    (than phiền một cách khó chịu)
Hành động thể hiện sự khó chịu (Actions showing displeasure)
  • look look grumpily
    (nhìn một cách khó chịu/cáu kỉnh)
  • walk walk grumpily
    (đi lại một cách càu nhàu/khó chịu)
  • sigh sigh grumpily
    (thở dài một cách bực bội)
  • sit sit grumpily
    (ngồi một cách khó chịu/mặt mày khó đăm đăm)

Idioms

  • to say/mutter grumpily

    nói/lầm bầm một cách cáu kỉnh/khó chịu

    "He grumpily said, 'Leave me alone!'"

    (Anh ấy càu nhàu nói: 'Để tôi yên!')

  • to look grumpily at someone

    nhìn ai đó một cách khó chịu/cáu kỉnh

    "She looked grumpily at her noisy neighbors."

    (Cô ấy nhìn hàng xóm ồn ào của mình một cách khó chịu.)

  • to respond grumpily

    đáp lại một cách cộc cằn/khó chịu

    "When asked about the delay, the manager responded grumpily."

    (Khi được hỏi về sự chậm trễ, người quản lý đáp lại một cách cộc cằn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

grumpily

Trạng từ
Lật mặt

Một cách khó chịu, cáu kỉnh, bực bội.

"He grumpily refused to help with the dishes."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he had asked nicely, she wouldn't have answered grumpily.
Nếu anh ấy hỏi một cách tử tế, cô ấy đã không trả lời một cách gắt gỏng.
Phủ định
If she weren't so tired, she wouldn't have grumpily declined the invitation.
Nếu cô ấy không quá mệt mỏi, cô ấy đã không từ chối lời mời một cách cáu kỉnh.
Nghi vấn
Would he have accepted the gift grumpily if he didn't like it?
Liệu anh ấy có chấp nhận món quà một cách khó chịu nếu anh ấy không thích nó không?

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Answer the question grumpily.
Trả lời câu hỏi một cách gắt gỏng.
Phủ định
Don't speak grumpily to your mother.
Đừng nói chuyện gắt gỏng với mẹ của bạn.
Nghi vấn
Do answer the phone grumpily!
Hãy trả lời điện thoại một cách gắt gỏng!

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "grumpily".

Hình mẫu 'Ông già cáu kỉnh'

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là văn học và phim ảnh, có một hình mẫu phổ biến là 'grumpy old man' (ông già cáu kỉnh). Đây là những nhân vật thường có vẻ ngoài khó chịu, hay cằn nhằn nhưng đôi khi lại có trái tim vàng hoặc những khoảnh khắc đáng yêu. Ví dụ điển hình có thể kể đến như Ebenezer Scrooge từ 'A Christmas Carol' hay Carl Fredricksen trong phim hoạt hình 'Up'.

Cách thể hiện sự khó chịu

Ở các nước nói tiếng Anh, đặc biệt là trong môi trường ít trang trọng, việc thể hiện sự cáu kỉnh một cách công khai qua lời nói hoặc hành động ('grumpily') thường được chấp nhận như một cách biểu lộ cảm xúc cá nhân. Điều này có thể khác với một số nền văn hóa nơi việc giữ gìn sự hài hòa và kiềm chế biểu lộ cảm xúc tiêu cực được ưu tiên hơn.