grumpily
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một cách khó chịu, cáu kỉnh, bực bội.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He grumpily refused to help with the dishes."
"Anh ta cáu kỉnh từ chối giúp rửa bát."
-
"She answered the phone grumpily."
"Cô ấy trả lời điện thoại một cách khó chịu."
-
"He grumpily mumbled something under his breath."
"Anh ta lầm bầm điều gì đó trong miệng một cách bực bội."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | grump | Người cáu kỉnh; sự càu nhàu, khó chịu |
| Adjective | grumpy | Cáu kỉnh, gắt gỏng, khó chịu |
| Noun | grumpiness | Sự cáu kỉnh, gắt gỏng, khó chịu |
| Verb | grump | Càu nhàu, gắt gỏng (ít dùng) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'grumpily' diễn tả hành động được thực hiện với sự khó chịu và bực dọc. Nó thường ám chỉ một thái độ không thân thiện và sẵn sàng cằn nhằn. Khác với 'angrily' (giận dữ) thường thể hiện sự tức giận mạnh mẽ hơn, 'grumpily' biểu thị một sự khó chịu âm ỉ và dai dẳng. So với 'sadly' (buồn bã) thể hiện nỗi buồn, 'grumpily' thể hiện sự khó chịu và bực bội hơn là nỗi buồn. 'Grumpily' cũng khác với 'reluctantly' (miễn cưỡng) vì 'reluctantly' chỉ đơn giản là thiếu sẵn lòng làm điều gì đó, trong khi 'grumpily' bao gồm cả sự khó chịu và bực bội.
Collocations (Từ đi kèm)
-
speak speak grumpily (nói một cách càu nhàu/gắt gỏng)
-
say say grumpily (nói càu nhàu)
-
answer answer grumpily (trả lời một cách càu nhàu/khó chịu)
-
mutter mutter grumpily (lầm bầm càu nhàu)
-
complain complain grumpily (than phiền một cách khó chịu)
-
look look grumpily (nhìn một cách khó chịu/cáu kỉnh)
-
walk walk grumpily (đi lại một cách càu nhàu/khó chịu)
-
sigh sigh grumpily (thở dài một cách bực bội)
-
sit sit grumpily (ngồi một cách khó chịu/mặt mày khó đăm đăm)
Idioms
-
to say/mutter grumpily
nói/lầm bầm một cách cáu kỉnh/khó chịu
"He grumpily said, 'Leave me alone!'"
(Anh ấy càu nhàu nói: 'Để tôi yên!')
-
to look grumpily at someone
nhìn ai đó một cách khó chịu/cáu kỉnh
"She looked grumpily at her noisy neighbors."
(Cô ấy nhìn hàng xóm ồn ào của mình một cách khó chịu.)
-
to respond grumpily
đáp lại một cách cộc cằn/khó chịu
"When asked about the delay, the manager responded grumpily."
(Khi được hỏi về sự chậm trễ, người quản lý đáp lại một cách cộc cằn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
grumpily
Trạng từMột cách khó chịu, cáu kỉnh, bực bội.
"He grumpily refused to help with the dishes."
Grammar Rules
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If he had asked nicely, she wouldn't have answered grumpily. |
Nếu anh ấy hỏi một cách tử tế, cô ấy đã không trả lời một cách gắt gỏng. |
| Phủ định | If she weren't so tired, she wouldn't have grumpily declined the invitation. |
Nếu cô ấy không quá mệt mỏi, cô ấy đã không từ chối lời mời một cách cáu kỉnh. |
| Nghi vấn | Would he have accepted the gift grumpily if he didn't like it? |
Liệu anh ấy có chấp nhận món quà một cách khó chịu nếu anh ấy không thích nó không? |
Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Answer the question grumpily. |
Trả lời câu hỏi một cách gắt gỏng. |
| Phủ định | Don't speak grumpily to your mother. |
Đừng nói chuyện gắt gỏng với mẹ của bạn. |
| Nghi vấn | Do answer the phone grumpily! |
Hãy trả lời điện thoại một cách gắt gỏng! |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "grumpily".
