placidly
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In a quiet and tranquil manner; calmly or peacefully.
Vietnamese Meaning
Một cách yên tĩnh và thanh bình; một cách điềm tĩnh hoặc hòa nhã.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The sheep grazed placidly in the meadow."
"Đàn cừu gặm cỏ một cách thanh bình trên đồng cỏ."
-
"She smiled placidly, pretending nothing was wrong."
"Cô ấy mỉm cười một cách điềm tĩnh, giả vờ như không có gì xảy ra."
-
"The water flowed placidly downstream."
"Nước chảy một cách êm đềm xuống hạ lưu."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'placidly' diễn tả hành động được thực hiện một cách bình tĩnh, không bị xáo trộn hoặc kích động. Nó thường dùng để miêu tả cách cư xử, phản ứng hoặc trạng thái tinh thần.
Collocations (Từ đi kèm)
-
smile smile placidly (mỉm cười thanh thản/hiền lành)
-
gaze gaze placidly (at/into) (nhìn ngắm một cách yên bình/thanh thản)
-
accept accept placidly (chấp nhận một cách bình thản/cam chịu)
-
sit sit placidly (ngồi một cách yên lặng/bình thản)
-
flow flow placidly (chảy một cách êm đềm (dùng cho sông, suối))
-
quite quite placidly (khá bình thản)
Idioms
-
to accept one's fate placidly
bình thản chấp nhận số phận
"Despite the challenges, she accepted her new role placidly."
(Mặc dù có nhiều thử thách, cô ấy vẫn bình thản chấp nhận vai trò mới của mình.)
-
to gaze placidly into the distance
nhìn đăm đắm một cách yên bình vào khoảng không
"The old monk sat by the window, gazing placidly into the distance."
(Vị sư già ngồi bên cửa sổ, nhìn đăm đắm một cách yên bình vào khoảng không.)
-
to respond placidly
phản ứng một cách điềm tĩnh/bình thản
"Even when provoked, he responded placidly, refusing to engage in an argument."
(Ngay cả khi bị khiêu khích, anh ấy vẫn phản ứng một cách điềm tĩnh, từ chối tranh cãi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
placidly
Trạng từMột cách yên tĩnh và thanh bình; một cách điềm tĩnh hoặc hòa nhã.
"The sheep grazed placidly in the meadow."
Grammar Rules
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I were a millionaire, I would travel the world placidly. |
Nếu tôi là triệu phú, tôi sẽ du lịch thế giới một cách thanh thản. |
| Phủ định | If she didn't have so much anxiety, she wouldn't react so agitatedly, but would instead listen placidly. |
Nếu cô ấy không có nhiều lo lắng, cô ấy sẽ không phản ứng quá kích động mà thay vào đó sẽ lắng nghe một cách điềm tĩnh. |
| Nghi vấn | Would you listen placidly if I told you I had won the lottery? |
Bạn có lắng nghe một cách bình tĩnh nếu tôi nói với bạn rằng tôi đã trúng xổ số không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "placidly".
