(Top Banner Ad)
placidly
B2
Trạng từ B2 Chung

placidly

UK: /ˈplæsɪdli/ • US: /ˈplæsɪdli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách thanh bình một cách điềm tĩnh một cách êm đềm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a quiet and tranquil manner; calmly or peacefully.

Vietnamese Meaning

Một cách yên tĩnh và thanh bình; một cách điềm tĩnh hoặc hòa nhã.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The sheep grazed placidly in the meadow."

    "Đàn cừu gặm cỏ một cách thanh bình trên đồng cỏ."

  • "She smiled placidly, pretending nothing was wrong."

    "Cô ấy mỉm cười một cách điềm tĩnh, giả vờ như không có gì xảy ra."

  • "The water flowed placidly downstream."

    "Nước chảy một cách êm đềm xuống hạ lưu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective placid yên bình, thanh thản, tĩnh lặng
Noun placidity sự yên bình, sự thanh thản, sự tĩnh lặng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
placēre
Latin
placidus
English
placid
English
placidly

Nguồn gốc của sự 'hài lòng' và 'yên bình'

Từ 'placidly' có gốc từ tiếng Latin 'placēre', mang nghĩa 'làm hài lòng' hoặc 'làm vui lòng'. Từ đó phát triển thành tính từ 'placidus' với ý nghĩa 'yên bình, dịu dàng, không lay động'. Khi đi vào tiếng Anh, 'placid' trở thành một tính từ và thêm hậu tố '-ly' để tạo thành trạng từ 'placidly', diễn tả một cách điềm tĩnh, thanh thản.

Usage Note

Từ 'placidly' diễn tả hành động được thực hiện một cách bình tĩnh, không bị xáo trộn hoặc kích động. Nó thường dùng để miêu tả cách cư xử, phản ứng hoặc trạng thái tinh thần.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + placidly
  • smile smile placidly
    (mỉm cười thanh thản/hiền lành)
  • gaze gaze placidly (at/into)
    (nhìn ngắm một cách yên bình/thanh thản)
  • accept accept placidly
    (chấp nhận một cách bình thản/cam chịu)
  • sit sit placidly
    (ngồi một cách yên lặng/bình thản)
  • flow flow placidly
    (chảy một cách êm đềm (dùng cho sông, suối))
Adverb + placidly (less common)
  • quite quite placidly
    (khá bình thản)

Idioms

  • to accept one's fate placidly

    bình thản chấp nhận số phận

    "Despite the challenges, she accepted her new role placidly."

    (Mặc dù có nhiều thử thách, cô ấy vẫn bình thản chấp nhận vai trò mới của mình.)

  • to gaze placidly into the distance

    nhìn đăm đắm một cách yên bình vào khoảng không

    "The old monk sat by the window, gazing placidly into the distance."

    (Vị sư già ngồi bên cửa sổ, nhìn đăm đắm một cách yên bình vào khoảng không.)

  • to respond placidly

    phản ứng một cách điềm tĩnh/bình thản

    "Even when provoked, he responded placidly, refusing to engage in an argument."

    (Ngay cả khi bị khiêu khích, anh ấy vẫn phản ứng một cách điềm tĩnh, từ chối tranh cãi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

placidly

Trạng từ
Lật mặt

Một cách yên tĩnh và thanh bình; một cách điềm tĩnh hoặc hòa nhã.

"The sheep grazed placidly in the meadow."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I were a millionaire, I would travel the world placidly.
Nếu tôi là triệu phú, tôi sẽ du lịch thế giới một cách thanh thản.
Phủ định
If she didn't have so much anxiety, she wouldn't react so agitatedly, but would instead listen placidly.
Nếu cô ấy không có nhiều lo lắng, cô ấy sẽ không phản ứng quá kích động mà thay vào đó sẽ lắng nghe một cách điềm tĩnh.
Nghi vấn
Would you listen placidly if I told you I had won the lottery?
Bạn có lắng nghe một cách bình tĩnh nếu tôi nói với bạn rằng tôi đã trúng xổ số không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "placidly".

Giá trị của sự bình yên trong cuộc sống

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là triết học phương Đông và một số trường phái phương Tây như chủ nghĩa Khắc kỷ (Stoicism), sự 'placid' – tức là khả năng giữ bình tĩnh, thanh thản trước mọi biến cố – được coi là một phẩm chất đáng quý. Nó thể hiện sự kiểm soát cảm xúc, trí tuệ và khả năng tìm thấy sự hài lòng nội tại, không phụ thuộc vào hoàn cảnh bên ngoài.

Hình ảnh thiên nhiên tĩnh lặng

Từ 'placidly' thường gợi nhớ đến những hình ảnh thiên nhiên yên bình như mặt hồ 'placid' không gợn sóng, dòng sông 'placid' chảy êm đềm. Những hình ảnh này thường được dùng trong văn học và nghệ thuật để biểu trưng cho sự bình yên tuyệt đối, là nơi con người tìm về để xoa dịu tâm hồn và tái tạo năng lượng.