(Top Banner Ad)
iron and steel industry
B2
Danh từ B2 Kinh tế, Công nghiệp

iron and steel industry

UK: /ˈaɪən ænd stiːl ˈɪndəstri/ • US: /ˈaɪərn ænd stiːl ˈɪndəstri/

Nghĩa tiếng Việt

ngành công nghiệp sắt thép công nghiệp gang thép
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The economic activity concerned with the production of iron and steel.

Vietnamese Meaning

Ngành công nghiệp liên quan đến hoạt động sản xuất sắt và thép.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The iron and steel industry is a major employer in the region."

    "Ngành công nghiệp sắt và thép là một nhà tuyển dụng lớn trong khu vực."

  • "China is a world leader in the iron and steel industry."

    "Trung Quốc là một nhà lãnh đạo thế giới trong ngành công nghiệp sắt và thép."

  • "The government is investing in the modernization of the iron and steel industry."

    "Chính phủ đang đầu tư vào hiện đại hóa ngành công nghiệp sắt và thép."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun iron sắt
Noun steel thép
Adjective ironic mỉa mai, trớ trêu (ít liên quan trực tiếp)
Verb steel oneself làm cho mình mạnh mẽ hơn, chuẩn bị tinh thần (ít liên quan trực tiếp)

Synonyms

metallurgical industry (ngành công nghiệp luyện kim)

Related Words

mining industry (ngành công nghiệp khai thác mỏ)manufacturing industry (ngành công nghiệp sản xuất)construction industry (ngành công nghiệp xây dựng)

Subject Area

Kinh tế, Công nghiệp

Nguồn gốc của ngành công nghiệp sắt và thép

Mặc dù 'iron' (sắt) và 'steel' (thép) có lịch sử phát triển ngôn ngữ riêng, cụm từ 'iron and steel industry' (ngành công nghiệp sắt và thép) xuất hiện để mô tả sự sản xuất và chế tạo các sản phẩm từ hai kim loại này. Ngành công nghiệp này đã trải qua nhiều giai đoạn, từ quy mô nhỏ thủ công đến sản xuất hàng loạt bằng công nghệ hiện đại. Sự phát triển của ngành này gắn liền với cuộc Cách mạng Công nghiệp và sự tiến bộ của xã hội.

Usage Note

Cụm từ này đề cập đến toàn bộ chuỗi giá trị từ khai thác quặng sắt, sản xuất gang thép, đến gia công và chế tạo các sản phẩm từ sắt và thép. Nó bao gồm các công ty và hoạt động liên quan đến luyện kim, đúc, cán, kéo, và các quá trình xử lý nhiệt khác. 'Iron' ở đây chủ yếu chỉ gang (pig iron) hoặc sắt non (wrought iron) trước khi được luyện thành thép. Ngành này có vai trò quan trọng trong xây dựng, giao thông, sản xuất máy móc và nhiều ngành công nghiệp khác.

Prepositions

in of

Sử dụng 'in' để chỉ vị trí địa lý hoặc sự tham gia vào ngành: 'a leader in the iron and steel industry'. Sử dụng 'of' để chỉ thuộc về hoặc liên quan đến ngành: 'the development of the iron and steel industry'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + iron and steel industry
  • leading iron and steel industry
    (ngành công nghiệp sắt và thép hàng đầu)
  • domestic iron and steel industry
    (ngành công nghiệp sắt và thép nội địa)
  • global iron and steel industry
    (ngành công nghiệp sắt và thép toàn cầu)
Verb + iron and steel industry
  • boost the iron and steel industry
    (thúc đẩy ngành công nghiệp sắt và thép)
  • develop the iron and steel industry
    (phát triển ngành công nghiệp sắt và thép)
  • modernize the iron and steel industry
    (hiện đại hóa ngành công nghiệp sắt và thép)
iron and steel industry + Noun
  • iron and steel industry output
    (sản lượng ngành công nghiệp sắt và thép)
  • iron and steel industry worker
    (công nhân ngành công nghiệp sắt và thép)
  • iron and steel industry plant
    (nhà máy ngành công nghiệp sắt và thép)

Idioms

  • iron grip (on something)

    sự kiểm soát chặt chẽ (đối với cái gì đó)

    "The government maintains an iron grip on the media."

    (Chính phủ duy trì sự kiểm soát chặt chẽ đối với truyền thông.)

  • iron will

    ý chí sắt đá

    "She showed an iron will in overcoming her illness."

    (Cô ấy đã thể hiện một ý chí sắt đá để vượt qua bệnh tật.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

iron and steel industry

Danh từ
Lật mặt

Ngành công nghiệp liên quan đến hoạt động sản xuất sắt và thép.

"The iron and steel industry is a major employer in the region."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The iron and steel industry is a major employer in many countries.
Ngành công nghiệp sắt và thép là một nguồn tạo việc làm lớn ở nhiều quốc gia.
Phủ định
My country doesn't have an iron and steel industry.
Đất nước tôi không có ngành công nghiệp sắt và thép.
Nghi vấn
Is the iron and steel industry heavily regulated in your country?
Ngành công nghiệp sắt và thép có được quản lý chặt chẽ ở nước bạn không?

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The iron and steel industry plays a vital role in the country's economy.
Ngành công nghiệp sắt thép đóng một vai trò quan trọng trong nền kinh tế của đất nước.
Phủ định
This factory doesn't contribute to the iron and steel industry.
Nhà máy này không đóng góp vào ngành công nghiệp sắt thép.
Nghi vấn
Does this report analyze the impact of the iron and steel industry on the environment?
Báo cáo này có phân tích tác động của ngành công nghiệp sắt thép đến môi trường không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "iron and steel industry".

Cách mạng Công nghiệp

Ngành công nghiệp sắt và thép đóng vai trò then chốt trong cuộc Cách mạng Công nghiệp, cung cấp vật liệu cho máy móc, đường sắt và xây dựng. Sự phát triển của ngành này đã thay đổi xã hội và kinh tế trên toàn thế giới.

Biểu tượng của sức mạnh

Sắt và thép thường được coi là biểu tượng của sức mạnh, độ bền và sự kiên cường. Chúng được sử dụng rộng rãi trong xây dựng, giao thông và sản xuất, phản ánh tầm quan trọng của chúng trong xã hội hiện đại.