(Top Banner Ad)
manufacturing industry
B2
Danh từ B2 Kinh tế

manufacturing industry

UK: /ˌmænjʊˈfæktʃərɪŋ ˈɪndəstri/ • US: /ˌmænjəˈfæktʃərɪŋ ˈɪndəstri/

Nghĩa tiếng Việt

công nghiệp sản xuất ngành công nghiệp chế tạo ngành sản xuất chế tạo
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The sector of the economy that transforms raw materials or components into finished products, often on a large scale.

Vietnamese Meaning

Ngành kinh tế biến đổi nguyên liệu thô hoặc các bộ phận thành sản phẩm hoàn chỉnh, thường trên quy mô lớn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The manufacturing industry is a major employer in many countries."

    "Ngành công nghiệp sản xuất là một nhà tuyển dụng lớn ở nhiều quốc gia."

  • "The country's manufacturing industry has seen a significant increase in exports."

    "Ngành công nghiệp sản xuất của đất nước đã chứng kiến sự gia tăng đáng kể trong xuất khẩu."

  • "Advances in technology have transformed the manufacturing industry."

    "Những tiến bộ trong công nghệ đã biến đổi ngành công nghiệp sản xuất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb manufacture sản xuất, chế tạo
Noun manufacturer nhà sản xuất, hãng sản xuất
Adjective manufactured được sản xuất, được chế tạo
Adjective industrial thuộc về công nghiệp
Verb industrialize công nghiệp hóa
Noun industrialization sự công nghiệp hóa
Noun industrialist nhà công nghiệp

Synonyms

production industry (ngành sản xuất)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
manu factus (made by hand)
Old French
manufacture
English
manufacture
Latin
industria (diligence, activity)
Old French
industrie
English
industry

Nguồn gốc 'Manufacture'

'Manufacture' bắt nguồn từ tiếng Latin 'manu factus', có nghĩa là 'làm bằng tay'. Ban đầu, từ này dùng để chỉ quá trình sản xuất thủ công. Tuy nhiên, với sự ra đời của Cách mạng Công nghiệp, ý nghĩa của nó đã mở rộng để chỉ việc sản xuất hàng hóa trên quy mô lớn, sử dụng máy móc.

Nguồn gốc 'Industry'

Từ 'industry' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'industria', mang ý nghĩa 'sự cần cù', 'sự hoạt động tích cực'. Dần dần, nghĩa của từ này phát triển, không chỉ ám chỉ sự chăm chỉ mà còn bao gồm một lĩnh vực kinh tế, đặc biệt là các ngành sản xuất hàng hóa.

Sự kết hợp 'Manufacturing Industry'

Cụm từ 'manufacturing industry' (ngành công nghiệp sản xuất) xuất hiện khi hai khái niệm 'sản xuất' và 'công nghiệp' hợp nhất, đặc biệt rõ rệt trong thời kỳ Cách mạng Công nghiệp. Nó mô tả toàn bộ lĩnh vực kinh tế chuyên về sản xuất và chế tạo hàng hóa từ nguyên liệu thô hoặc bán thành phẩm.

Usage Note

Cụm từ này dùng để chỉ một nhóm các công ty và hoạt động kinh tế liên quan đến việc sản xuất hàng hóa. Nó nhấn mạnh quá trình chuyển đổi nguyên liệu thành sản phẩm cuối cùng.

Prepositions

in within

Khi sử dụng 'in', nó thường đề cập đến một quốc gia hoặc khu vực (ví dụ: 'The manufacturing industry in China'). 'Within' thường được sử dụng để chỉ một công ty hoặc một phần cụ thể của ngành (ví dụ: 'Within the manufacturing industry, automation is increasing').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + manufacturing industry
  • booming booming manufacturing industry
    (ngành công nghiệp sản xuất đang bùng nổ)
  • declining declining manufacturing industry
    (ngành công nghiệp sản xuất đang suy giảm)
  • robust robust manufacturing industry
    (ngành công nghiệp sản xuất vững mạnh/khỏe mạnh)
  • global global manufacturing industry
    (ngành công nghiệp sản xuất toàn cầu)
  • heavy heavy manufacturing industry
    (ngành công nghiệp sản xuất nặng)
  • light light manufacturing industry
    (ngành công nghiệp sản xuất nhẹ)
Verb + manufacturing industry
  • boost boost the manufacturing industry
    (thúc đẩy ngành công nghiệp sản xuất)
  • support support the manufacturing industry
    (hỗ trợ ngành công nghiệp sản xuất)
  • revitalize revitalize the manufacturing industry
    (tái sinh/hồi sinh ngành công nghiệp sản xuất)
  • drive drive the manufacturing industry
    (thúc đẩy/vận hành ngành công nghiệp sản xuất)
Noun + manufacturing industry
  • growth growth in the manufacturing industry
    (sự tăng trưởng trong ngành công nghiệp sản xuất)
  • sector sector of the manufacturing industry
    (lĩnh vực của ngành công nghiệp sản xuất)
  • jobs jobs in the manufacturing industry
    (việc làm trong ngành công nghiệp sản xuất)

Idioms

  • the backbone of the manufacturing industry

    xương sống, trụ cột của ngành công nghiệp sản xuất

    "Advanced technology is often seen as the backbone of the manufacturing industry."

    (Công nghệ tiên tiến thường được coi là xương sống của ngành công nghiệp sản xuất.)

  • a driving force in the manufacturing industry

    một động lực chính/lực lượng dẫn đầu trong ngành công nghiệp sản xuất

    "Innovation has become a driving force in the manufacturing industry's growth."

    (Đổi mới đã trở thành động lực chính cho sự phát triển của ngành công nghiệp sản xuất.)

  • to revitalize the manufacturing industry

    hồi sinh/tái tạo ngành công nghiệp sản xuất

    "The government launched a new initiative to revitalize the manufacturing industry."

    (Chính phủ đã khởi động một sáng kiến mới để hồi sinh ngành công nghiệp sản xuất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

manufacturing industry

Danh từ
Lật mặt

Ngành kinh tế biến đổi nguyên liệu thô hoặc các bộ phận thành sản phẩm hoàn chỉnh, thường trên quy mô lớn.

"The manufacturing industry is a major employer in many countries."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "manufacturing industry".

Cách mạng Công nghiệp

Ngành công nghiệp sản xuất gắn liền với Cách mạng Công nghiệp, một giai đoạn lịch sử bắt đầu từ cuối thế kỷ 18, đánh dấu sự chuyển đổi từ nền kinh tế nông nghiệp sang công nghiệp. Sự ra đời của máy móc và nhà máy đã thay đổi sâu sắc cách thức sản xuất, tạo ra hàng loạt sản phẩm và định hình lại xã hội, đô thị hóa và thị trường lao động toàn cầu.

Nhãn hiệu 'Made in...'

Các nhãn hiệu 'Made in...' (Sản xuất tại...) trên sản phẩm là một khía cạnh quan trọng của ngành công nghiệp sản xuất. Chúng không chỉ cho biết nguồn gốc địa lý mà còn thường liên quan đến chất lượng, đạo đức lao động và các tiêu chuẩn môi trường của quốc gia đó. Điều này ảnh hưởng đến quyết định mua hàng của người tiêu dùng và các chính sách thương mại quốc tế.