irrational choice
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A decision or selection that is not based on reason, logic, or objective criteria, often influenced by emotions, biases, or incomplete information.
Vietnamese Meaning
Một quyết định hoặc lựa chọn không dựa trên lý trí, logic hoặc các tiêu chí khách quan, thường bị ảnh hưởng bởi cảm xúc, thành kiến hoặc thông tin không đầy đủ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"His irrational choice to invest all his savings in a risky venture led to significant financial losses."
"Sự lựa chọn phi lý của anh ta khi đầu tư tất cả tiền tiết kiệm vào một dự án mạo hiểm đã dẫn đến những tổn thất tài chính đáng kể."
-
"Consumers often make irrational choices based on brand loyalty rather than price."
"Người tiêu dùng thường đưa ra những lựa chọn phi lý dựa trên lòng trung thành với thương hiệu hơn là giá cả."
-
"The irrational choice to continue a failing project is a common pitfall in business."
"Sự lựa chọn phi lý khi tiếp tục một dự án thất bại là một cạm bẫy phổ biến trong kinh doanh."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | irrational | phi lý, vô lý |
| Noun | irrationality | sự phi lý, tính vô lý |
| Adverb | irrationally | một cách phi lý |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'irrational choice' thường được sử dụng trong bối cảnh kinh tế học hành vi, tâm lý học và lý thuyết quyết định. Nó đối lập với 'rational choice' (lựa chọn hợp lý), vốn giả định rằng các cá nhân luôn đưa ra quyết định tối ưu hóa lợi ích của họ. 'Irrational choice' thừa nhận rằng con người thường đưa ra những quyết định phi lý do nhiều yếu tố tác động. So với 'illogical choice' (lựa chọn phi logic), 'irrational choice' nhấn mạnh hơn vào yếu tố cảm xúc và tâm lý.
Prepositions
‘In’: Irrational choice in the market. (lựa chọn phi lý trên thị trường). 'Of': an example of irrational choice (một ví dụ về lựa chọn phi lý).
Collocations (Từ đi kèm)
-
clear clear irrational choice (một sự lựa chọn phi lý rõ ràng)
-
obvious obvious irrational choice (một sự lựa chọn phi lý hiển nhiên)
-
purely purely irrational choice (một sự lựa chọn hoàn toàn phi lý)
-
make make an irrational choice (đưa ra một sự lựa chọn phi lý)
-
regret regret an irrational choice (hối hận về một sự lựa chọn phi lý)
Idioms
-
Act irrationally
Hành động một cách thiếu suy nghĩ, phi lý
"He acted irrationally when he quit his job without having another one lined up."
(Anh ấy đã hành động thiếu suy nghĩ khi bỏ việc mà không có một công việc nào khác.)
-
Driven by irrationality
Bị thúc đẩy bởi sự phi lý
"The decision was driven by irrationality rather than logic."
(Quyết định này bị thúc đẩy bởi sự phi lý hơn là logic.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
irrational choice
Danh từMột quyết định hoặc lựa chọn không dựa trên lý trí, logic hoặc các tiêu chí khách quan, thường bị ảnh hưởng bởi cảm xúc, thành kiến hoặc thông tin không đầy đủ.
"His irrational choice to invest all his savings in a risky venture led to significant financial losses."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "irrational choice".
