(Top Banner Ad)
logical choice
B2
Noun Phrase B2 Tổng quát (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

logical choice

UK: /ˈlɒdʒɪkəl tʃɔɪs/ • US: /ˈlɑːdʒɪkəl tʃɔɪs/

Nghĩa tiếng Việt

lựa chọn hợp lý quyết định hợp lý sự lựa chọn có lý phương án hợp lý
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A decision or selection that is based on reason and sound judgment, rather than emotion or impulse.

Vietnamese Meaning

Một quyết định hoặc lựa chọn dựa trên lý trí và phán đoán đúng đắn, thay vì cảm xúc hoặc bốc đồng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Choosing the cheaper option was the logical choice, given our limited budget."

    "Chọn phương án rẻ hơn là một lựa chọn hợp lý, xét đến ngân sách hạn hẹp của chúng ta."

  • "Investing in renewable energy is a logical choice for the future."

    "Đầu tư vào năng lượng tái tạo là một lựa chọn hợp lý cho tương lai."

  • "Given the circumstances, staying home was the logical choice."

    "Với những tình huống hiện tại, ở nhà là một lựa chọn hợp lý."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun logic Sự logic, lý lẽ, luận lý học
Adverb logically Một cách hợp lý, theo lẽ thường
Adjective illogical Phi logic, không hợp lý
Verb choose Chọn, lựa chọn
Adjective choosy Kén chọn, khó tính

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
logos (reason, word)
Latin
logica (art of reasoning)
Old French
logique
English
logic -> logical
Proto-Germanic
*kausjaną (to taste, choose)
Old French
choisir (to choose) -> chois (choice)
English
choice

Nguồn gốc của 'Lựa chọn hợp lý'

Cụm từ 'logical choice' được ghép từ hai từ có nguồn gốc riêng biệt nhưng khi kết hợp lại tạo nên một ý nghĩa mạch lạc. 'Logical' xuất phát từ tiếng Hy Lạp cổ 'logos', mang nghĩa là 'lý lẽ', 'ngôn ngữ' và 'tư duy'. Theo thời gian, nó phát triển thành 'logic' trong tiếng Latin và sau đó là tiếng Anh, chỉ sự hợp lý, có hệ thống. 'Choice' (lựa chọn) có gốc từ tiếng Pháp cổ 'chois', có nghĩa là hành động chọn lựa. Khi 'logical' kết hợp với 'choice', nó diễn tả một quyết định hoặc hành động được đưa ra dựa trên lý trí, bằng chứng rõ ràng, chứ không phải cảm xúc hay sự tùy tiện.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ một lựa chọn hợp lý, dễ hiểu và có cơ sở rõ ràng. Nó nhấn mạnh tính hợp lý, có lý và có thể giải thích được của sự lựa chọn đó. So với 'good choice' (lựa chọn tốt), 'logical choice' mang tính khách quan và có căn cứ hơn. 'Smart choice' (lựa chọn thông minh) có thể ám chỉ một lựa chọn mang lại lợi ích lớn hơn, trong khi 'logical choice' chỉ đơn giản là hợp lý và dễ hiểu.

Prepositions

for in as

- 'Logical choice for': Thích hợp cho, là lựa chọn hợp lý cho một mục đích cụ thể.
- 'Logical choice in': Lựa chọn hợp lý trong một tình huống cụ thể.
- 'Logical choice as': Được xem như một lựa chọn hợp lý.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + logical choice
  • only only logical choice
    (lựa chọn hợp lý duy nhất)
  • obvious obvious logical choice
    (lựa chọn hợp lý hiển nhiên)
  • sensible sensible logical choice
    (lựa chọn hợp lý khôn ngoan/có lý trí)
  • clear clear logical choice
    (lựa chọn hợp lý rõ ràng)
Verb + logical choice
  • make make a logical choice
    (đưa ra một lựa chọn hợp lý)
  • seem like seem like the logical choice
    (có vẻ là lựa chọn hợp lý)
  • be be the logical choice
    (là lựa chọn hợp lý)

Idioms

  • logical choice

    lựa chọn hợp lý, quyết định có lý

    "Given the circumstances, reducing costs was the logical choice."

    (Với hoàn cảnh hiện tại, giảm chi phí là lựa chọn hợp lý.)

  • the only logical choice

    lựa chọn hợp lý duy nhất, không còn cách nào khác hợp lý hơn

    "After evaluating all options, staying at home was the only logical choice during the pandemic."

    (Sau khi đánh giá tất cả các lựa chọn, ở nhà là lựa chọn hợp lý duy nhất trong thời kỳ đại dịch.)

  • It seems like the logical choice to...

    Có vẻ như đó là lựa chọn hợp lý để...

    "It seems like the logical choice to invest in renewable energy now."

    (Có vẻ như đó là lựa chọn hợp lý để đầu tư vào năng lượng tái tạo ngay bây giờ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

logical choice

Noun Phrase
Lật mặt

Một quyết định hoặc lựa chọn dựa trên lý trí và phán đoán đúng đắn, thay vì cảm xúc hoặc bốc đồng.

"Choosing the cheaper option was the logical choice, given our limited budget."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That choosing the logical choice saved the company a lot of money is undeniable.
Việc lựa chọn một quyết định hợp lý đã giúp công ty tiết kiệm được rất nhiều tiền là không thể phủ nhận.
Phủ định
Whether he made the logical choice isn't clear to everyone involved.
Việc anh ấy đưa ra lựa chọn hợp lý hay không vẫn chưa rõ ràng với tất cả những người liên quan.
Nghi vấn
Why making the logical choice was so difficult is still a mystery to me.
Tại sao việc đưa ra lựa chọn hợp lý lại khó khăn đến vậy vẫn là một bí ẩn đối với tôi.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "logical choice".

Vai trò của Lý trí trong Văn hóa Phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt từ thời Hy Lạp cổ đại và thời kỳ Khai sáng, lý trí và logic được đề cao như những công cụ tối thượng để giải quyết vấn đề và đưa ra quyết định. 'Logical choice' phản ánh niềm tin rằng các quyết định tốt nhất nên dựa trên sự phân tích khách quan, bằng chứng và suy luận hợp lý, thay vì cảm xúc hay định kiến. Khả năng đưa ra 'lựa chọn hợp lý' thường được xem là dấu hiệu của sự thông minh và trưởng thành.

Ra quyết định và Tư duy Phản biện

'Logical choice' gắn liền với khái niệm tư duy phản biện (critical thinking). Trong nhiều bối cảnh như kinh doanh, khoa học, hay giáo dục, người ta khuyến khích cá nhân và tập thể tìm kiếm 'lựa chọn hợp lý' bằng cách phân tích tình huống, đánh giá các phương án, và dự đoán hậu quả dựa trên dữ liệu và suy luận. Điều này giúp tránh những quyết định bốc đồng hoặc thiếu căn cứ, hướng tới các giải pháp hiệu quả và bền vững.