logical choice
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A decision or selection that is based on reason and sound judgment, rather than emotion or impulse.
Vietnamese Meaning
Một quyết định hoặc lựa chọn dựa trên lý trí và phán đoán đúng đắn, thay vì cảm xúc hoặc bốc đồng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Choosing the cheaper option was the logical choice, given our limited budget."
"Chọn phương án rẻ hơn là một lựa chọn hợp lý, xét đến ngân sách hạn hẹp của chúng ta."
-
"Investing in renewable energy is a logical choice for the future."
"Đầu tư vào năng lượng tái tạo là một lựa chọn hợp lý cho tương lai."
-
"Given the circumstances, staying home was the logical choice."
"Với những tình huống hiện tại, ở nhà là một lựa chọn hợp lý."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ một lựa chọn hợp lý, dễ hiểu và có cơ sở rõ ràng. Nó nhấn mạnh tính hợp lý, có lý và có thể giải thích được của sự lựa chọn đó. So với 'good choice' (lựa chọn tốt), 'logical choice' mang tính khách quan và có căn cứ hơn. 'Smart choice' (lựa chọn thông minh) có thể ám chỉ một lựa chọn mang lại lợi ích lớn hơn, trong khi 'logical choice' chỉ đơn giản là hợp lý và dễ hiểu.
Prepositions
- 'Logical choice for': Thích hợp cho, là lựa chọn hợp lý cho một mục đích cụ thể.
- 'Logical choice in': Lựa chọn hợp lý trong một tình huống cụ thể.
- 'Logical choice as': Được xem như một lựa chọn hợp lý.
Collocations (Từ đi kèm)
-
only only logical choice (lựa chọn hợp lý duy nhất)
-
obvious obvious logical choice (lựa chọn hợp lý hiển nhiên)
-
sensible sensible logical choice (lựa chọn hợp lý khôn ngoan/có lý trí)
-
clear clear logical choice (lựa chọn hợp lý rõ ràng)
-
make make a logical choice (đưa ra một lựa chọn hợp lý)
-
seem like seem like the logical choice (có vẻ là lựa chọn hợp lý)
-
be be the logical choice (là lựa chọn hợp lý)
Idioms
-
logical choice
lựa chọn hợp lý, quyết định có lý
"Given the circumstances, reducing costs was the logical choice."
(Với hoàn cảnh hiện tại, giảm chi phí là lựa chọn hợp lý.)
-
the only logical choice
lựa chọn hợp lý duy nhất, không còn cách nào khác hợp lý hơn
"After evaluating all options, staying at home was the only logical choice during the pandemic."
(Sau khi đánh giá tất cả các lựa chọn, ở nhà là lựa chọn hợp lý duy nhất trong thời kỳ đại dịch.)
-
It seems like the logical choice to...
Có vẻ như đó là lựa chọn hợp lý để...
"It seems like the logical choice to invest in renewable energy now."
(Có vẻ như đó là lựa chọn hợp lý để đầu tư vào năng lượng tái tạo ngay bây giờ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
logical choice
Noun PhraseMột quyết định hoặc lựa chọn dựa trên lý trí và phán đoán đúng đắn, thay vì cảm xúc hoặc bốc đồng.
"Choosing the cheaper option was the logical choice, given our limited budget."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That choosing the logical choice saved the company a lot of money is undeniable. |
Việc lựa chọn một quyết định hợp lý đã giúp công ty tiết kiệm được rất nhiều tiền là không thể phủ nhận. |
| Phủ định | Whether he made the logical choice isn't clear to everyone involved. |
Việc anh ấy đưa ra lựa chọn hợp lý hay không vẫn chưa rõ ràng với tất cả những người liên quan. |
| Nghi vấn | Why making the logical choice was so difficult is still a mystery to me. |
Tại sao việc đưa ra lựa chọn hợp lý lại khó khăn đến vậy vẫn là một bí ẩn đối với tôi. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "logical choice".
