(Top Banner Ad)
irrelevant metric
B2
Tính từ B2 Thống kê, Kinh tế, Quản lý

irrelevant metric

UK: /ɪˈrelɪvənt ˈmetrɪk/ • US: /ɪˈreləvənt ˈmetrɪk/

Nghĩa tiếng Việt

số liệu không liên quan chỉ số không phù hợp thông số không thích hợp
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not connected with or relevant to something.

Vietnamese Meaning

Không liên quan hoặc không thích hợp với một điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The speaker's personal anecdotes were largely irrelevant to the main topic."

    "Những câu chuyện cá nhân của người nói phần lớn không liên quan đến chủ đề chính."

  • "Focusing on these irrelevant metrics will only distract us from our real goals."

    "Tập trung vào những số liệu không liên quan này chỉ làm chúng ta xao nhãng khỏi mục tiêu thực sự."

  • "The HR department decided that number of employee breaks was an irrelevant metric for measuring productivity."

    "Bộ phận nhân sự quyết định rằng số lần nghỉ giải lao của nhân viên là một số liệu không liên quan để đo lường năng suất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj relevant có liên quan, thích hợp
N relevance sự liên quan, tính thích hợp
N irrelevance sự không liên quan, tính không thích hợp
V measure đo lường, đánh giá
N measure biện pháp, sự đo lường, thước đo
N measurement phép đo, kết quả đo

Synonyms

Antonyms

Related Words

vanity metric (số liệu phù phiếm (số liệu đẹp nhưng không có ý nghĩa thực tế))key performance indicator (KPI) (chỉ số hiệu suất chính)data analysis (phân tích dữ liệu)

Subject Area

Thống kê, Kinh tế, Quản lý

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
μέτρον (metron)
Latin
relevare
English
metric
English
irrelevant
English
irrelevant metric

Nguồn gốc 'Irrelevant'

Từ 'irrelevant' (không liên quan, không thích hợp) được hình thành bằng cách thêm tiền tố phủ định 'in-' (không) vào từ 'relevant' (liên quan). 'Relevant' lại có nguồn gốc từ tiếng Latin 'relevare', có nghĩa là 'nhấc lên, làm nhẹ bớt, giúp đỡ'. Vì vậy, một điều 'irrelevant' ban đầu mang ý nghĩa là một thứ không giúp ích, không làm nhẹ bớt gánh nặng hay không có ý nghĩa gì trong một tình huống cụ thể.

Nguồn gốc 'Metric'

Từ 'metric' (chỉ số, hệ đo lường) có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Hy Lạp cổ 'metron', có nghĩa là 'sự đo lường'. Qua tiếng Latin 'metricus' và tiếng Pháp 'métrique', từ này đã du nhập vào tiếng Anh để chỉ bất kỳ hệ thống hoặc đơn vị đo lường nào, và ngày nay thường được dùng để chỉ các chỉ số dùng để đánh giá hiệu suất hoặc tình trạng.

Usage Note

Từ 'irrelevant' nhấn mạnh sự thiếu liên quan trực tiếp hoặc tầm quan trọng trong một bối cảnh cụ thể. Nó thường được sử dụng để chỉ ra rằng một thông tin, ý kiến hoặc yếu tố nào đó không có giá trị hoặc không cần thiết để xem xét trong một tình huống nhất định. Khác với 'unimportant', 'irrelevant' tập trung vào mối quan hệ giữa thông tin và vấn đề đang thảo luận, còn 'unimportant' chỉ mức độ quan trọng của thông tin đó.
Trong bối cảnh kinh doanh hoặc phân tích dữ liệu, 'metric' là một số liệu hoặc chỉ số được sử dụng để đo lường và theo dõi hiệu suất. Khi kết hợp với 'irrelevant', nó chỉ ra một số liệu không mang lại thông tin hữu ích hoặc phù hợp cho việc đưa ra quyết định hoặc đánh giá.

Prepositions

to for

'irrelevant to something' chỉ ra rằng một thứ gì đó không liên quan đến một chủ đề hoặc tình huống cụ thể. Ví dụ: 'His personal life is irrelevant to his professional competence.' ('Đời tư của anh ấy không liên quan đến năng lực chuyên môn của anh ấy.') 'irrelevant for something' ít phổ biến hơn, nhưng có thể được sử dụng để chỉ ra rằng một thứ gì đó không phù hợp hoặc không hữu ích cho một mục đích cụ thể. Ví dụ: 'That information is irrelevant for our current research project.' ('Thông tin đó không phù hợp cho dự án nghiên cứu hiện tại của chúng ta.')

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + irrelevant metric(s)
  • ignore ignore irrelevant metrics
    (phớt lờ các chỉ số không liên quan)
  • focus on focus on irrelevant metrics
    (tập trung vào các chỉ số không liên quan)
  • track track irrelevant metrics
    (theo dõi các chỉ số không liên quan)
  • dismiss as dismiss it as an irrelevant metric
    (bác bỏ nó như một chỉ số không liên quan)
Adjective + irrelevant metric(s)
  • completely a completely irrelevant metric
    (một chỉ số hoàn toàn không liên quan)
  • truly a truly irrelevant metric
    (một chỉ số thực sự không liên quan)
  • just an just an irrelevant metric
    (chỉ là một chỉ số không liên quan)
Prepositional Phrase + irrelevant metric(s)
  • with bombarded with irrelevant metrics
    (bị tấn công/bủa vây bởi các chỉ số không liên quan)
  • from distract from relevant metrics with irrelevant metrics
    (làm xao nhãng khỏi các chỉ số liên quan bằng các chỉ số không liên quan)

Idioms

  • Chasing irrelevant metrics

    Theo đuổi những chỉ số không quan trọng/không liên quan, tốn công sức vào những thứ không mang lại giá trị thực

    "Many startups fail because they spend too much time chasing irrelevant metrics like social media likes instead of focusing on revenue."

    (Nhiều công ty khởi nghiệp thất bại vì họ dành quá nhiều thời gian theo đuổi các chỉ số không liên quan như lượt thích trên mạng xã hội thay vì tập trung vào doanh thu.)

  • Lost in irrelevant metrics

    Bị lạc lối, không tìm được hướng đi đúng do quá chú tâm hoặc phân tâm bởi các chỉ số không quan trọng

    "The team got lost in irrelevant metrics, failing to see the real issues affecting customer satisfaction."

    (Nhóm đã lạc lối giữa các chỉ số không liên quan, không nhìn thấy được những vấn đề thực sự ảnh hưởng đến sự hài lòng của khách hàng.)

  • Filtering out irrelevant metrics

    Lọc bỏ hoặc loại bỏ các chỉ số không quan trọng/không liên quan để tập trung vào điều cốt lõi

    "A good data analyst knows the importance of filtering out irrelevant metrics to make informed decisions."

    (Một nhà phân tích dữ liệu giỏi biết tầm quan trọng của việc lọc bỏ các chỉ số không liên quan để đưa ra quyết định sáng suốt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

irrelevant metric

Tính từ
Lật mặt

Không liên quan hoặc không thích hợp với một điều gì đó.

"The speaker's personal anecdotes were largely irrelevant to the main topic."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To focus on irrelevant metrics is to waste valuable time.
Tập trung vào các số liệu không liên quan là lãng phí thời gian quý báu.
Phủ định
It's important not to get bogged down in irrelevant metrics when analyzing performance.
Điều quan trọng là không sa lầy vào các số liệu không liên quan khi phân tích hiệu suất.
Nghi vấn
Why choose to prioritize irrelevant metrics when more important data is available?
Tại sao lại chọn ưu tiên các số liệu không liên quan khi có sẵn dữ liệu quan trọng hơn?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "irrelevant metric".

Vanity Metrics (Chỉ số phù phiếm)

'Irrelevant metric' thường được nhắc đến cùng với khái niệm 'Vanity Metrics' (chỉ số phù phiếm). Đây là những chỉ số trông có vẻ ấn tượng trên báo cáo (ví dụ: số lượt xem bài viết, số người theo dõi trên mạng xã hội) nhưng thực chất không phản ánh giá trị kinh doanh cốt lõi, không giúp ích trong việc đưa ra quyết định hoặc không đóng góp vào mục tiêu thực sự. Chúng có thể tạo cảm giác thành công ảo nhưng không có ý nghĩa thực tế.

Tầm quan trọng trong Đánh giá hiệu suất và Quản lý dữ liệu

Trong kỷ nguyên số hóa và phân tích dữ liệu, khả năng xác định và loại bỏ 'irrelevant metric' là một kỹ năng cực kỳ quan trọng. Khi các tổ chức thu thập một lượng lớn dữ liệu, việc phân biệt đâu là 'Key Performance Indicators' (KPIs - chỉ số hiệu suất chính) cần theo dõi và đâu là các chỉ số không liên quan sẽ quyết định đến sự hiệu quả của các chiến lược và quyết định kinh doanh. Tập trung vào những chỉ số sai lệch có thể dẫn đến lãng phí nguồn lực, đưa ra quyết định sai lầm và không đạt được mục tiêu.