(Top Banner Ad)
irrelevant to
B2
Tính từ B2 Tổng quát

irrelevant to

UK: /ɪˈrelɪvənt/ • US: /ɪˈrelɪvənt/

Nghĩa tiếng Việt

không liên quan đến không thích hợp với không ăn nhập với
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not connected with or relevant to something.

Vietnamese Meaning

Không liên quan đến cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His comments were irrelevant to the topic."

    "Những bình luận của anh ấy không liên quan đến chủ đề."

  • "The defendant argued that the evidence was irrelevant to the case."

    "Bị cáo lập luận rằng bằng chứng không liên quan đến vụ án."

  • "Whether he likes the color is irrelevant to my decision."

    "Việc anh ta có thích màu đó hay không không liên quan đến quyết định của tôi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun relevance Sự liên quan, tính thích đáng
Noun irrelevance Sự không liên quan, tính không thích đáng
Adjective relevant Có liên quan, thích đáng
Adverb relevantly Một cách liên quan, một cách thích đáng
Adverb irrelevantly Một cách không liên quan, một cách không thích đáng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
levare
Latin
relevare
Latin
relevans
English
relevant
English
irrelevant

Nguồn gốc 'nâng đỡ' của 'Relevant'

Từ 'irrelevant' được tạo thành từ tiền tố phủ định 'in-' (có nghĩa là 'không') và từ 'relevant'. Bản thân 'relevant' có nguồn gốc từ từ Latin 'relevare', có nghĩa là 'nâng lên' hoặc 'làm nhẹ đi'. Vì vậy, một điều 'relevant' là điều 'nâng đỡ', 'giúp ích' cho vấn đề chính, làm cho nó rõ ràng hơn. Ngược lại, 'irrelevant' là điều 'không nâng đỡ', 'không liên quan' hay 'không giúp ích gì' cho vấn đề đang được nói đến.

Đơn giản là 'Không liên quan'

Trong tiếng Anh hiện đại, từ 'irrelevant' được hiểu đơn giản là 'không có sự liên quan', 'không quan trọng' hoặc 'không thích hợp' đối với một chủ đề hoặc tình huống cụ thể. Nó thường được dùng khi một thông tin, ý kiến, hoặc hành động không đóng góp gì vào việc giải quyết vấn đề chính.

Usage Note

Cụm 'irrelevant to' nhấn mạnh sự thiếu kết nối hoặc tầm quan trọng đối với một chủ đề hoặc vấn đề cụ thể. Nó thường được sử dụng để loại trừ thông tin hoặc lập luận không thích hợp hoặc không ảnh hưởng đến vấn đề đang được xem xét. So sánh với 'unrelated' (không liên quan), 'irrelevant' mang ý nghĩa mạnh hơn về sự không phù hợp hoặc không liên quan đến vấn đề đang được thảo luận. 'Immaterial' cũng có thể được dùng gần nghĩa nhưng thường liên quan đến việc không quan trọng hoặc không có ý nghĩa pháp lý.

Prepositions

to

Giới từ 'to' kết nối tính từ 'irrelevant' với đối tượng hoặc chủ đề mà nó không liên quan đến. Ví dụ: 'This information is irrelevant to our discussion.' (Thông tin này không liên quan đến cuộc thảo luận của chúng ta.)

Collocations (Từ đi kèm)

Trạng từ + irrelevant to
  • completely completely irrelevant to the topic
    (hoàn toàn không liên quan đến chủ đề)
  • totally totally irrelevant to the discussion
    (hoàn toàn không liên quan đến cuộc thảo luận)
  • utterly utterly irrelevant to the case
    (hoàn toàn không liên quan đến vụ việc)
  • largely largely irrelevant to the main issue
    (phần lớn không liên quan đến vấn đề chính)
Động từ + irrelevant to
  • become become irrelevant to the conversation
    (trở nên không liên quan đến cuộc trò chuyện)
  • seem seem irrelevant to the argument
    (có vẻ không liên quan đến lập luận)
  • render render the data irrelevant to the findings
    (làm cho dữ liệu trở nên không liên quan đến các phát hiện)
  • prove prove irrelevant to the final decision
    (chứng tỏ là không liên quan đến quyết định cuối cùng)

Idioms

  • be irrelevant to the point/discussion/matter

    không liên quan đến vấn đề chính/cuộc thảo luận/vụ việc

    "Your comment is completely irrelevant to the point we are trying to make."

    (Bình luận của bạn hoàn toàn không liên quan đến vấn đề chúng ta đang cố gắng đưa ra.)

  • render/make something irrelevant to

    làm cho điều gì đó trở nên không còn quan trọng hoặc thích hợp với

    "New technology can quickly render old methods irrelevant to modern practices."

    (Công nghệ mới có thể nhanh chóng làm cho các phương pháp cũ trở nên không còn phù hợp với thực tiễn hiện đại.)

  • become irrelevant to someone/something

    trở nên không còn quan trọng hoặc không còn kết nối với ai/cái gì

    "With time, many traditions can become irrelevant to younger generations."

    (Theo thời gian, nhiều truyền thống có thể trở nên không còn quan trọng đối với các thế hệ trẻ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

irrelevant to

Tính từ
Lật mặt

Không liên quan đến cái gì đó.

"His comments were irrelevant to the topic."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His comments were irrelevant to the discussion.
Những bình luận của anh ấy không liên quan đến cuộc thảo luận.
Phủ định
The details you provided are not irrelevant to the case; they are crucial.
Những chi tiết bạn cung cấp không phải là không liên quan đến vụ án; chúng rất quan trọng.
Nghi vấn
Is that information irrelevant to the investigation?
Thông tin đó có không liên quan đến cuộc điều tra không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that the details I mentioned were irrelevant to the main issue.
Cô ấy nói rằng những chi tiết tôi đề cập không liên quan đến vấn đề chính.
Phủ định
He told me that my personal feelings were not irrelevant to the decision.
Anh ấy nói với tôi rằng cảm xúc cá nhân của tôi không phải là không liên quan đến quyết định.
Nghi vấn
She asked if my previous experience had been irrelevant to the job application.
Cô ấy hỏi liệu kinh nghiệm trước đây của tôi có không liên quan đến đơn xin việc hay không.

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Her comment was irrelevant to the discussion.
Bình luận của cô ấy không liên quan đến cuộc thảo luận.
Phủ định
Was the evidence irrelevant to the case?
Có phải bằng chứng không liên quan đến vụ án?
Nghi vấn
The cost of the repair is not irrelevant to our decision.
Chi phí sửa chữa không phải là không liên quan đến quyết định của chúng tôi.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "irrelevant to".

Tầm quan trọng của sự tập trung trong giao tiếp phương Tây

Trong các nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong các cuộc thảo luận học thuật, tranh luận hay môi trường làm việc chuyên nghiệp, việc giữ vững chủ đề và tránh những thông tin 'irrelevant' (không liên quan) là rất quan trọng. Mọi người thường được khuyến khích trình bày ý kiến một cách trực tiếp và có trọng tâm, vì những thông tin không liên quan có thể bị coi là lãng phí thời gian hoặc làm xao nhãng vấn đề chính.

Tư duy phản biện và loại bỏ thông tin không liên quan

Khả năng nhận diện và loại bỏ thông tin 'irrelevant' là một kỹ năng tư duy phản biện (critical thinking) cốt lõi. Trong giáo dục và nghiên cứu, sinh viên và nhà khoa học được đào tạo để phân biệt giữa dữ liệu quan trọng và dữ liệu không cần thiết nhằm đưa ra kết luận chính xác và khách quan. Điều này giúp tránh bị lạc hướng bởi những yếu tố không đóng góp vào mục tiêu chính.