irrelevantly
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In an irrelevant manner; without logical connection to the matter at hand.
Vietnamese Meaning
Một cách không liên quan; không có kết nối logic với vấn đề hiện tại.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He spoke irrelevantly about his vacation during the important business meeting."
"Anh ta nói một cách không liên quan về kỳ nghỉ của mình trong cuộc họp kinh doanh quan trọng."
-
"The information was presented irrelevantly, making it difficult to understand its importance."
"Thông tin được trình bày một cách không liên quan, khiến cho việc hiểu tầm quan trọng của nó trở nên khó khăn."
-
"He was irrelevantly dressed for the formal event."
"Anh ấy ăn mặc không phù hợp (không liên quan) cho sự kiện trang trọng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | irrelevant | không liên quan, không thích đáng |
| Noun | irrelevance | sự không liên quan, sự không thích đáng |
| Verb | irrelevantize | làm cho trở nên không liên quan |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'irrelevantly' thường được sử dụng để mô tả hành động, lời nói hoặc ý tưởng không liên quan hoặc không quan trọng đối với chủ đề đang được thảo luận. Nó nhấn mạnh sự thiếu kết nối và tính không thích hợp của điều gì đó. So với 'inappropriately', 'irrelevantly' tập trung vào sự thiếu liên quan, trong khi 'inappropriately' tập trung vào sự không phù hợp về mặt đạo đức hoặc xã hội.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Speaking irrelevantly (nói một cách không liên quan)
-
Acting irrelevantly (hành động một cách không liên quan)
-
Stating irrelevantly (tuyên bố một cách không liên quan)
-
Answer irrelevantly (trả lời một cách không liên quan)
-
Respond irrelevantly (phản hồi một cách không liên quan)
-
Comment irrelevantly (bình luận một cách không liên quan)
Idioms
-
Out of left field (related to irrelevance)
Hoàn toàn bất ngờ, không liên quan, từ trên trời rơi xuống.
"His suggestion came completely out of left field; it was irrelevantly proposed and had nothing to do with our discussion."
(Đề xuất của anh ấy hoàn toàn từ trên trời rơi xuống; nó được đề xuất một cách không liên quan và không liên quan gì đến cuộc thảo luận của chúng ta.)
-
Beside the point (related to irrelevance)
Lạc đề, không liên quan đến vấn đề đang bàn.
"Whether he likes the color is beside the point; the question is whether it matches the company's branding. He is irrelevantly focusing on the wrong thing."
(Việc anh ấy thích màu sắc có lạc đề hay không; câu hỏi là liệu nó có phù hợp với thương hiệu của công ty hay không. Anh ta đang tập trung một cách không liên quan vào những điều sai trái.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
irrelevantly
Trạng từMột cách không liên quan; không có kết nối logic với vấn đề hiện tại.
"He spoke irrelevantly about his vacation during the important business meeting."
Grammar Rules
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | To speak irrelevantly during the meeting is to waste everyone's time. |
Nói một cách không liên quan trong cuộc họp là lãng phí thời gian của mọi người. |
| Phủ định | It's important not to act irrelevantly when discussing serious matters. |
Điều quan trọng là không hành động một cách không liên quan khi thảo luận các vấn đề nghiêm trọng. |
| Nghi vấn | Why do you choose to behave irrelevantly in such a crucial situation? |
Tại sao bạn chọn cư xử một cách không liên quan trong một tình huống quan trọng như vậy? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "irrelevantly".
