(Top Banner Ad)
extraneously
C1
Trạng từ C1 Tổng quát

extraneously

UK: /eksˈtreɪniəsli/ • US: /ɪkˈstreɪniəsli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách không liên quan một cách thừa thãi một cách không thích đáng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In an irrelevant or unrelated manner; not belonging or pertinent to the matter at hand.

Vietnamese Meaning

Một cách không liên quan, không thích đáng; không thuộc hoặc không liên quan đến vấn đề đang được bàn đến.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The speaker digressed extraneously into a discussion about his childhood."

    "Diễn giả đã lạc đề một cách không liên quan vào một cuộc thảo luận về thời thơ ấu của mình."

  • "The report was cluttered with extraneously detailed information."

    "Bản báo cáo bị lộn xộn với thông tin chi tiết thừa thãi một cách không liên quan."

  • "She added extraneously flowery language to her presentation."

    "Cô ấy đã thêm những ngôn từ hoa mỹ một cách không liên quan vào bài thuyết trình của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective extraneous không liên quan, không cần thiết, từ bên ngoài
Noun extraneity tính chất không liên quan, sự phụ trội
Prefix/Adjective/Adverb extra thêm, phụ, ngoài

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
extra
Latin
extraneus
English
extraneous
English
extraneously

Nguồn gốc của sự 'bên ngoài'

Từ 'extraneously' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'extra', có nghĩa là 'bên ngoài'. Từ đó hình thành 'extraneus' (ngoài, xa lạ), rồi phát triển thành tính từ 'extraneous' trong tiếng Anh, mang ý nghĩa 'không liên quan, không cần thiết'. Cuối cùng, thêm hậu tố '-ly' để tạo thành trạng từ 'extraneously', diễn tả hành động hay sự việc diễn ra một cách 'không liên quan, từ bên ngoài' hoặc 'thừa thãi'.

Usage Note

Từ này thường được sử dụng để chỉ một yếu tố, thông tin hoặc hành động nào đó không cần thiết hoặc không quan trọng đối với tình huống hiện tại. Nó nhấn mạnh sự không liên quan và có thể làm xao nhãng hoặc gây nhiễu thông tin chính. 'Extraneously' thường mang sắc thái tiêu cực, cho thấy một sự bổ sung không cần thiết hoặc không mong muốn.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + extraneously
  • remove remove extraneously
    (loại bỏ một cách không cần thiết/thừa thãi)
  • introduce introduce extraneously
    (đưa vào một cách không liên quan/xa lạ)
  • interfere interfere extraneously
    (can thiệp từ bên ngoài một cách không cần thiết)
extraneously + Participle (Adjective)
  • added extraneously added
    (được thêm vào một cách không liên quan/từ bên ngoài)
  • influenced extraneously influenced
    (bị ảnh hưởng bởi các yếu tố bên ngoài/không liên quan)
  • included extraneously included
    (được bao gồm một cách không cần thiết)

Idioms

  • extraneously to the point

    không liên quan đến vấn đề chính, lạc đề (thường dùng trong văn phong học thuật)

    "His comments were extraneously to the point, diverting the discussion."

    (Những bình luận của anh ấy lạc đề, làm chệch hướng cuộc thảo luận.)

  • an extraneously introduced factor

    một yếu tố được đưa vào từ bên ngoài (không thuộc bản chất vốn có)

    "The study found that stress was an extraneously introduced factor in the participants' decline."

    (Nghiên cứu cho thấy căng thẳng là một yếu tố được đưa vào từ bên ngoài, gây ra sự suy giảm ở những người tham gia.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

extraneously

Trạng từ
Lật mặt

Một cách không liên quan, không thích đáng; không thuộc hoặc không liên quan đến vấn đề đang được bàn đến.

"The speaker digressed extraneously into a discussion about his childhood."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He spoke extraneously during the meeting.
Anh ấy đã nói lạc đề trong cuộc họp.
Phủ định
Didn't she act extraneously during the play?
Cô ấy đã không diễn lạc đề trong vở kịch sao?
Nghi vấn
Did the information appear extraneously in the report?
Thông tin có xuất hiện một cách không liên quan trong báo cáo không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "extraneously".

Tầm quan trọng của sự rõ ràng và súc tích

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt trong giao tiếp học thuật và chuyên nghiệp, sự rõ ràng và súc tích được đánh giá cao. Việc sử dụng 'extraneously' giúp nhận diện và loại bỏ những thông tin không liên quan hoặc thừa thãi, đảm bảo thông điệp chính được truyền tải hiệu quả và tập trung hơn.

Phân tích yếu tố bên ngoài

Trong nhiều lĩnh vực như kinh tế, chính trị hay khoa học, khả năng xác định và phân tích các yếu tố 'extraneously' (tức là những yếu tố đến từ bên ngoài hệ thống chính) là rất quan trọng. Điều này giúp hiểu rõ hơn về nguyên nhân, hậu quả và cách một hệ thống bị ảnh hưởng bởi môi trường xung quanh.