irremovable governor
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Not able to be removed or dismissed from a position or office.
Vietnamese Meaning
Không thể bị loại bỏ hoặc cách chức khỏi một vị trí hoặc văn phòng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The constitution established an irremovable governor to ensure stability."
"Hiến pháp đã thiết lập một thống đốc không thể bị cách chức để đảm bảo sự ổn định."
-
"The debate centered on whether the newly appointed governor should be irremovable."
"Cuộc tranh luận tập trung vào việc liệu thống đốc mới được bổ nhiệm có nên là người không thể bị cách chức hay không."
-
"An irremovable governor can provide stability but also risks authoritarianism."
"Một thống đốc không thể bị cách chức có thể mang lại sự ổn định nhưng cũng có nguy cơ độc đoán."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'irremovable' mang ý nghĩa về sự kiên cố, khó thay đổi, thường dùng trong các ngữ cảnh chính trị, pháp lý, hoặc tổ chức, nơi mà việc miễn nhiệm một chức vụ là rất khó khăn hoặc không thể thực hiện được theo quy định. Nó khác với 'permanent' (vĩnh viễn) ở chỗ 'irremovable' nhấn mạnh vào khả năng bị loại bỏ, trong khi 'permanent' nhấn mạnh vào tính chất lâu dài.
Danh từ 'governor' chỉ người đứng đầu một tỉnh, bang, hoặc vùng lãnh thổ. Trong cụm từ 'irremovable governor', từ 'governor' được bổ nghĩa bởi tính từ 'irremovable', làm rõ thêm về quyền lực và vị thế khó thay đổi của người này.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Powerful powerful irremovable governor (thống đốc bất khả xâm phạm quyền lực)
-
Appointed appointed irremovable governor (thống đốc được bổ nhiệm không thể bãi nhiệm)
-
Appoint appoint an irremovable governor (bổ nhiệm một thống đốc không thể bị bãi nhiệm)
-
Challenge challenge the irremovable governor (thách thức thống đốc không thể bị bãi nhiệm)
Idioms
-
Cemented in power as an irremovable governor
Củng cố quyền lực như một thống đốc không thể bị bãi nhiệm
"He became cemented in power as an irremovable governor."
(Ông ta đã củng cố quyền lực của mình như một thống đốc không thể bị bãi nhiệm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
irremovable governor
Tính từKhông thể bị loại bỏ hoặc cách chức khỏi một vị trí hoặc văn phòng.
"The constitution established an irremovable governor to ensure stability."
Grammar Rules
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the people had known about the irremovable governor's corruption, they would demand his resignation now. |
Nếu người dân đã biết về sự tham nhũng của vị thống đốc không thể bãi nhiệm, họ sẽ yêu cầu ông ta từ chức ngay bây giờ. |
| Phủ định | If the constitution weren't so flawed, the irremovable governor wouldn't have been able to stay in power for so long. |
Nếu hiến pháp không có quá nhiều sai sót, vị thống đốc không thể bãi nhiệm đã không thể nắm quyền quá lâu như vậy. |
| Nghi vấn | If the political system were more transparent, would the irremovable governor have gotten away with his actions? |
Nếu hệ thống chính trị minh bạch hơn, liệu vị thống đốc không thể bãi nhiệm có thoát tội với những hành động của mình không? |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The irremovable governor will be implementing new policies throughout his term. |
Vị thống đốc không thể bị bãi nhiệm sẽ triển khai các chính sách mới trong suốt nhiệm kỳ của mình. |
| Phủ định | The public will not be accepting the decisions of the irremovable governor without protest. |
Công chúng sẽ không chấp nhận các quyết định của vị thống đốc không thể bị bãi nhiệm mà không phản đối. |
| Nghi vấn | Will the irremovable governor be facing further challenges in the coming months? |
Liệu vị thống đốc không thể bị bãi nhiệm có phải đối mặt với những thách thức hơn nữa trong những tháng tới không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "irremovable governor".
