(Top Banner Ad)
irremovable governor
C1
Tính từ C1 Chính trị, Luật pháp

irremovable governor

UK: /ɪˌrɪˈmuːvəbəl ˈɡʌvənə/ • US: /ɪˌrɪˈmuːvəbəl ˈɡʌvərnər/

Nghĩa tiếng Việt

thống đốc không thể bị bãi nhiệm thống đốc không thể bị cách chức
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not able to be removed or dismissed from a position or office.

Vietnamese Meaning

Không thể bị loại bỏ hoặc cách chức khỏi một vị trí hoặc văn phòng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The constitution established an irremovable governor to ensure stability."

    "Hiến pháp đã thiết lập một thống đốc không thể bị cách chức để đảm bảo sự ổn định."

  • "The debate centered on whether the newly appointed governor should be irremovable."

    "Cuộc tranh luận tập trung vào việc liệu thống đốc mới được bổ nhiệm có nên là người không thể bị cách chức hay không."

  • "An irremovable governor can provide stability but also risks authoritarianism."

    "Một thống đốc không thể bị cách chức có thể mang lại sự ổn định nhưng cũng có nguy cơ độc đoán."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective removable có thể tháo rời, có thể bãi nhiệm
Verb remove loại bỏ, bãi nhiệm
Noun removal sự loại bỏ, sự bãi nhiệm
Noun governor thống đốc, người quản lý

Synonyms

Antonyms

removable (có thể gỡ bỏ)dismissible (có thể sa thải)

Related Words

Subject Area

Chính trị, Luật pháp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
irremovibilis
English
irremovable governor

Nguồn gốc của 'irremovable governor'

Cụm từ 'irremovable governor' bắt nguồn từ sự kết hợp của tiền tố 'ir-' (có nghĩa là 'không'), động từ 'remove' (loại bỏ), hậu tố '-able' (có thể), và danh từ 'governor' (người quản lý, thống đốc). Cụm từ này thường được dùng để chỉ một vị trí hoặc chức vụ mà người nắm giữ không thể bị bãi nhiệm một cách dễ dàng, thường là do luật pháp hoặc quy định bảo vệ.

Usage Note

Tính từ 'irremovable' mang ý nghĩa về sự kiên cố, khó thay đổi, thường dùng trong các ngữ cảnh chính trị, pháp lý, hoặc tổ chức, nơi mà việc miễn nhiệm một chức vụ là rất khó khăn hoặc không thể thực hiện được theo quy định. Nó khác với 'permanent' (vĩnh viễn) ở chỗ 'irremovable' nhấn mạnh vào khả năng bị loại bỏ, trong khi 'permanent' nhấn mạnh vào tính chất lâu dài.
Danh từ 'governor' chỉ người đứng đầu một tỉnh, bang, hoặc vùng lãnh thổ. Trong cụm từ 'irremovable governor', từ 'governor' được bổ nghĩa bởi tính từ 'irremovable', làm rõ thêm về quyền lực và vị thế khó thay đổi của người này.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + irremovable governor
  • Powerful powerful irremovable governor
    (thống đốc bất khả xâm phạm quyền lực)
  • Appointed appointed irremovable governor
    (thống đốc được bổ nhiệm không thể bãi nhiệm)
Verb + irremovable governor
  • Appoint appoint an irremovable governor
    (bổ nhiệm một thống đốc không thể bị bãi nhiệm)
  • Challenge challenge the irremovable governor
    (thách thức thống đốc không thể bị bãi nhiệm)

Idioms

  • Cemented in power as an irremovable governor

    Củng cố quyền lực như một thống đốc không thể bị bãi nhiệm

    "He became cemented in power as an irremovable governor."

    (Ông ta đã củng cố quyền lực của mình như một thống đốc không thể bị bãi nhiệm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

irremovable governor

Tính từ
Lật mặt

Không thể bị loại bỏ hoặc cách chức khỏi một vị trí hoặc văn phòng.

"The constitution established an irremovable governor to ensure stability."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the people had known about the irremovable governor's corruption, they would demand his resignation now.
Nếu người dân đã biết về sự tham nhũng của vị thống đốc không thể bãi nhiệm, họ sẽ yêu cầu ông ta từ chức ngay bây giờ.
Phủ định
If the constitution weren't so flawed, the irremovable governor wouldn't have been able to stay in power for so long.
Nếu hiến pháp không có quá nhiều sai sót, vị thống đốc không thể bãi nhiệm đã không thể nắm quyền quá lâu như vậy.
Nghi vấn
If the political system were more transparent, would the irremovable governor have gotten away with his actions?
Nếu hệ thống chính trị minh bạch hơn, liệu vị thống đốc không thể bãi nhiệm có thoát tội với những hành động của mình không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The irremovable governor will be implementing new policies throughout his term.
Vị thống đốc không thể bị bãi nhiệm sẽ triển khai các chính sách mới trong suốt nhiệm kỳ của mình.
Phủ định
The public will not be accepting the decisions of the irremovable governor without protest.
Công chúng sẽ không chấp nhận các quyết định của vị thống đốc không thể bị bãi nhiệm mà không phản đối.
Nghi vấn
Will the irremovable governor be facing further challenges in the coming months?
Liệu vị thống đốc không thể bị bãi nhiệm có phải đối mặt với những thách thức hơn nữa trong những tháng tới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "irremovable governor".

Tính độc lập của Ngân hàng Trung ương

Ở nhiều quốc gia, người đứng đầu ngân hàng trung ương được thiết kế để 'không thể bãi nhiệm' ở một mức độ nào đó để đảm bảo rằng họ có thể đưa ra các quyết định chính sách tiền tệ khó khăn mà không sợ bị trả thù chính trị. Điều này có nghĩa là họ có một nhiệm kỳ cố định và có thể chỉ bị sa thải vì hành vi sai trái nghiêm trọng.