(Top Banner Ad)
is everything alright?
A2
Câu hỏi A2 Giao tiếp hàng ngày

is everything alright?

UK: /ˌɪz ˈevriˌθɪŋ ɔːlˈraɪt/ • US: /ˌɪz ˈevriˌθɪŋ ɔːlˈraɪt/

Nghĩa tiếng Việt

mọi thứ ổn chứ? có chuyện gì không? bạn có sao không?
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A question asking if someone is okay or if there are any problems.

Vietnamese Meaning

Một câu hỏi để hỏi xem ai đó có ổn không hoặc có vấn đề gì không.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "You seem upset, is everything alright?"

    "Bạn có vẻ buồn, mọi thứ ổn chứ?"

  • "I heard you had a fall, is everything alright?"

    "Tôi nghe nói bạn bị ngã, mọi thứ ổn chứ?"

  • "You've been quiet all day, is everything alright?"

    "Bạn im lặng cả ngày, mọi thứ ổn chứ?"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Pronoun everything mọi thứ, tất cả mọi điều
Adjective right đúng, phải, ổn thỏa
Adverb rightly một cách đúng đắn, chính đáng
Noun right quyền lợi, điều đúng đắn
Verb right sửa chữa, làm cho đúng
Adjective all tất cả, mọi
Adverb all hoàn toàn, mọi thứ
Determiner all tất cả các

Synonyms

is everything okay? (mọi thứ ổn không?)are you okay? (bạn ổn không?)is something wrong? (có chuyện gì không ổn?)

Related Words

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*h₁ésti (root of 'is')
Proto-Germanic
*ist (root of 'is')
Old English
is ('is'), eall ('all'), riht ('right'), þing ('thing')
Middle English
is, al, right, thing
Modern English
is, all, right, thing (forming 'is everything alright?')

Nguồn gốc của 'Is everything alright?'

Cụm từ 'Is everything alright?' là một câu hỏi trực tiếp để hỏi thăm tình hình hoặc cảm xúc của ai đó. 'Is' đến từ gốc từ cổ, có nghĩa là 'là' hoặc 'hiện hữu'. 'Everything' là sự kết hợp của 'every' (mỗi) và 'thing' (vật/sự việc), mang nghĩa 'mọi thứ'. 'Alright' (hay 'all right') có nghĩa là 'ổn', 'tốt đẹp', kết hợp từ 'all' (tất cả) và 'right' (đúng, tốt). Toàn bộ cụm từ này mang ý nghĩa 'Mọi việc có ổn không?' hay 'Bạn có ổn không?', là cách thể hiện sự quan tâm rất phổ biến trong tiếng Anh.

Usage Note

Đây là một cách hỏi thăm phổ biến để thể hiện sự quan tâm và lo lắng. Nó thường được sử dụng khi bạn nhận thấy ai đó có vẻ buồn, lo lắng hoặc gặp khó khăn. 'Alright' tương tự như 'okay' hoặc 'all right', nhưng có sắc thái thân mật và ít trang trọng hơn. Nên sử dụng trong các tình huống giao tiếp thông thường, thoải mái.

Collocations (Từ đi kèm)

Introductory phrases
  • Hey, Hey, is everything alright?
    (Này, mọi chuyện có ổn không?)
  • So, So, is everything alright?
    (Vậy, mọi chuyện có ổn không?)
  • Just checking, Just checking, is everything alright?
    (Chỉ kiểm tra thôi, mọi chuyện có ổn không?)
Phrases expressing concern
  • You seem quiet, You seem quiet, is everything alright?
    (Bạn có vẻ im lặng, mọi chuyện có ổn không?)
  • I noticed you're upset, I noticed you're upset, is everything alright?
    (Tôi thấy bạn buồn, mọi chuyện có ổn không?)
  • Is something wrong, Is something wrong? Is everything alright?
    (Có chuyện gì không? Mọi chuyện có ổn không?)

Idioms

  • Is everything alright?

    Mọi chuyện có ổn không? Bạn có ổn không?

    "You look a bit down. Is everything alright?"

    (Trông bạn hơi buồn. Mọi chuyện có ổn không?)

  • Is everything alright with you?

    Mọi chuyện với bạn có ổn không? Bạn có ổn không?

    "You've been quiet all day. Is everything alright with you?"

    (Bạn im lặng cả ngày rồi. Mọi chuyện với bạn có ổn không?)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

is everything alright?

Câu hỏi
Lật mặt

Một câu hỏi để hỏi xem ai đó có ổn không hoặc có vấn đề gì không.

"You seem upset, is everything alright?"

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "is everything alright?".

Biểu hiện sự quan tâm

'Is everything alright?' là một cách rất phổ biến để thể hiện sự quan tâm và lo lắng cho người khác trong văn hóa nói tiếng Anh. Khi ai đó hỏi câu này, họ thường muốn biết liệu bạn có đang gặp vấn đề gì không, hoặc cảm thấy không khỏe, buồn bã hay cần giúp đỡ.

Mở đầu cho cuộc trò chuyện

Câu hỏi này thường được dùng như một cách mở đầu để khuyến khích người đối diện chia sẻ nếu họ đang có chuyện. Nó tạo không gian cho người được hỏi bày tỏ cảm xúc hoặc khó khăn của mình, ngụ ý rằng người hỏi sẵn sàng lắng nghe và hỗ trợ.