problems
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Difficulties or things that are wrong and need to be dealt with.
Vietnamese Meaning
Những khó khăn hoặc những điều sai trái cần được giải quyết.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We are facing serious financial problems."
"Chúng ta đang đối mặt với những vấn đề tài chính nghiêm trọng."
-
"Many social problems are linked to poverty."
"Nhiều vấn đề xã hội có liên quan đến nghèo đói."
-
"He is having problems with his computer."
"Anh ấy đang gặp vấn đề với máy tính của mình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | problem | vấn đề, rắc rối |
| Adjective | problematic | có vấn đề, gây rắc rối, khó khăn |
| Noun (compound) | problem-solver | người giải quyết vấn đề |
| Noun (compound)/Adjective | problem-solving | sự giải quyết vấn đề / có khả năng giải quyết vấn đề |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Problems" là dạng số nhiều của "problem". Nó thường đề cập đến một loạt các vấn đề, rắc rối hoặc tình huống khó khăn. Thường được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ các vấn đề cá nhân đến các vấn đề xã hội hoặc toàn cầu. So với "issue", "problem" thường mang tính tiêu cực và cấp bách hơn, đòi hỏi giải pháp.
Prepositions
* **with:** ám chỉ vấn đề liên quan đến hoặc ảnh hưởng đến cái gì đó (Problems with the car). * **in:** ám chỉ vấn đề nằm trong một lĩnh vực, bối cảnh nào đó (Problems in mathematics). * **of:** Ám chỉ vấn đề là thuộc tính hoặc hệ quả của một thứ gì đó (Problems of poverty).
Collocations (Từ đi kèm)
-
serious serious problems (những vấn đề nghiêm trọng)
-
major major problems (những vấn đề lớn)
-
financial financial problems (các vấn đề tài chính)
-
health health problems (các vấn đề sức khỏe)
-
technical technical problems (các vấn đề kỹ thuật)
-
solve solve problems (giải quyết vấn đề)
-
face face problems (đối mặt với vấn đề)
-
cause cause problems (gây ra vấn đề)
-
deal with deal with problems (xử lý/giải quyết vấn đề)
-
overcome overcome problems (vượt qua vấn đề)
-
have have problems (có vấn đề/gặp rắc rối)
-
no no problems (không có vấn đề gì)
-
run into run into problems (gặp phải rắc rối/vấn đề)
-
get into get into problems (vướng vào rắc rối/vấn đề)
Idioms
-
No problems!
Không vấn đề gì! / Cứ tự nhiên! (thường dùng để đáp lại lời nhờ vả hoặc cảm ơn)
"Can you help me with this? - No problems!"
(Bạn có thể giúp tôi cái này không? - Không vấn đề gì đâu!)
-
To make a problem out of nothing
Phóng đại vấn đề / làm quá chuyện bé xé ra to
"Don't make a problem out of nothing; it's just a small scratch."
(Đừng làm quá lên; đó chỉ là một vết xước nhỏ thôi mà.)
-
The least of my problems
Vấn đề nhỏ nhất của tôi / Chuyện nhỏ không đáng kể (so với những vấn đề lớn khác)
"Losing my keys is the least of my problems right now; my car broke down."
(Việc mất chìa khóa là chuyện nhỏ nhất trong số các vấn đề của tôi lúc này; xe của tôi bị hỏng rồi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
problems
danh từ (số nhiều)Những khó khăn hoặc những điều sai trái cần được giải quyết.
"We are facing serious financial problems."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "problems".
