(Top Banner Ad)
problems
A2
danh từ (số nhiều) A2 Chung

problems

UK: /ˈprɒbləmz/ • US: /ˈprɑːbləmz/

Nghĩa tiếng Việt

các vấn đề những khó khăn những rắc rối
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Difficulties or things that are wrong and need to be dealt with.

Vietnamese Meaning

Những khó khăn hoặc những điều sai trái cần được giải quyết.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We are facing serious financial problems."

    "Chúng ta đang đối mặt với những vấn đề tài chính nghiêm trọng."

  • "Many social problems are linked to poverty."

    "Nhiều vấn đề xã hội có liên quan đến nghèo đói."

  • "He is having problems with his computer."

    "Anh ấy đang gặp vấn đề với máy tính của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun problem vấn đề, rắc rối
Adjective problematic có vấn đề, gây rắc rối, khó khăn
Noun (compound) problem-solver người giải quyết vấn đề
Noun (compound)/Adjective problem-solving sự giải quyết vấn đề / có khả năng giải quyết vấn đề

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
proballein
Ancient Greek
problema
Latin
problema
Old French
problème
Middle English
probleme
English
problem

Nguồn gốc thú vị của từ 'Problem'

Từ 'problem' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Hy Lạp cổ đại. Nó bắt nguồn từ động từ 'proballein', mang ý nghĩa 'ném về phía trước' hoặc 'đặt ra trước mắt'. Ban đầu, danh từ 'problema' được dùng để chỉ một vật cản, một chướng ngại vật, hoặc một câu hỏi được đặt ra để xem xét. Điều này thể hiện rất rõ bản chất của một vấn đề: một điều gì đó cần được đối mặt trực diện và tìm cách giải quyết, như một thách thức cần phải vượt qua.

Usage Note

"Problems" là dạng số nhiều của "problem". Nó thường đề cập đến một loạt các vấn đề, rắc rối hoặc tình huống khó khăn. Thường được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ các vấn đề cá nhân đến các vấn đề xã hội hoặc toàn cầu. So với "issue", "problem" thường mang tính tiêu cực và cấp bách hơn, đòi hỏi giải pháp.

Prepositions

with in of

* **with:** ám chỉ vấn đề liên quan đến hoặc ảnh hưởng đến cái gì đó (Problems with the car). * **in:** ám chỉ vấn đề nằm trong một lĩnh vực, bối cảnh nào đó (Problems in mathematics). * **of:** Ám chỉ vấn đề là thuộc tính hoặc hệ quả của một thứ gì đó (Problems of poverty).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + problems
  • serious serious problems
    (những vấn đề nghiêm trọng)
  • major major problems
    (những vấn đề lớn)
  • financial financial problems
    (các vấn đề tài chính)
  • health health problems
    (các vấn đề sức khỏe)
  • technical technical problems
    (các vấn đề kỹ thuật)
Verb + problems
  • solve solve problems
    (giải quyết vấn đề)
  • face face problems
    (đối mặt với vấn đề)
  • cause cause problems
    (gây ra vấn đề)
  • deal with deal with problems
    (xử lý/giải quyết vấn đề)
  • overcome overcome problems
    (vượt qua vấn đề)
  • have have problems
    (có vấn đề/gặp rắc rối)
Phrases with problems
  • no no problems
    (không có vấn đề gì)
  • run into run into problems
    (gặp phải rắc rối/vấn đề)
  • get into get into problems
    (vướng vào rắc rối/vấn đề)

Idioms

  • No problems!

    Không vấn đề gì! / Cứ tự nhiên! (thường dùng để đáp lại lời nhờ vả hoặc cảm ơn)

    "Can you help me with this? - No problems!"

    (Bạn có thể giúp tôi cái này không? - Không vấn đề gì đâu!)

  • To make a problem out of nothing

    Phóng đại vấn đề / làm quá chuyện bé xé ra to

    "Don't make a problem out of nothing; it's just a small scratch."

    (Đừng làm quá lên; đó chỉ là một vết xước nhỏ thôi mà.)

  • The least of my problems

    Vấn đề nhỏ nhất của tôi / Chuyện nhỏ không đáng kể (so với những vấn đề lớn khác)

    "Losing my keys is the least of my problems right now; my car broke down."

    (Việc mất chìa khóa là chuyện nhỏ nhất trong số các vấn đề của tôi lúc này; xe của tôi bị hỏng rồi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

problems

danh từ (số nhiều)
Lật mặt

Những khó khăn hoặc những điều sai trái cần được giải quyết.

"We are facing serious financial problems."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "problems".

Văn hóa giải quyết vấn đề ở phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'vấn đề' (problem) thường được xem là không chỉ là trở ngại mà còn là cơ hội để học hỏi và phát triển. Có một sự nhấn mạnh mạnh mẽ vào tư duy phản biện và khả năng chủ động tìm kiếm giải pháp (problem-solving) thay vì tránh né hay phó mặc. Các phương pháp như động não (brainstorming) được sử dụng rộng rãi để khuyến khích sự sáng tạo trong việc tìm ra các hướng giải quyết khác nhau.

Từ 'vấn đề' đến 'cơ hội'

Một quan điểm phổ biến là biến 'vấn đề' thành 'cơ hội'. Thay vì chỉ tập trung vào khó khăn, người ta khuyến khích phân tích vấn đề để tìm ra nguyên nhân gốc rễ và từ đó phát triển các giải pháp sáng tạo có thể dẫn đến cải tiến hoặc đổi mới. Đây là một phần quan trọng của tư duy phát triển và khả năng phục hồi trong cả kinh doanh và đời sống cá nhân.