(Top Banner Ad)
How are you?
A1
Câu hỏi A1 Giao tiếp hàng ngày

How are you?

UK: /haʊ ɑː(r) juː/ • US: /haʊ ɑːr juː/

Nghĩa tiếng Việt

Bạn khỏe không? Anh/Chị/Em có khỏe không? Dạo này bạn thế nào?
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A common greeting used to inquire about someone's well-being.

Vietnamese Meaning

Một lời chào hỏi thông thường được sử dụng để hỏi thăm về tình trạng sức khỏe hoặc tinh thần của ai đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "How are you? I haven't seen you in ages."

    "Bạn khỏe không? Lâu rồi không gặp bạn."

  • "A: How are you? B: I'm doing well, thanks."

    "A: Bạn khỏe không? B: Tôi khỏe, cảm ơn."

  • "How are you feeling today?"

    "Hôm nay bạn cảm thấy thế nào?"

Word Family (Họ từ)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày

Nguồn gốc của 'How are you?'

Mặc dù có vẻ đơn giản, 'How are you?' đã trải qua một quá trình phát triển lâu dài. Ban đầu, nó không chỉ là một lời chào mà còn là một câu hỏi thực sự về sức khỏe. Theo thời gian, nó đã trở thành một lời chào xã giao phổ biến trong văn hóa phương Tây, tương tự như 'Chào bạn khỏe không?' trong tiếng Việt, nhưng thường không cần một câu trả lời chi tiết.

Usage Note

Đây là một trong những lời chào hỏi phổ biến nhất trong tiếng Anh. Nó thường được sử dụng trong các tình huống thân mật và trang trọng. Câu trả lời thường là 'I'm fine, thank you' hoặc một biến thể tương tự. Tuy nhiên, trong các tình huống thân mật hơn, bạn có thể cung cấp thông tin chi tiết hơn về tình trạng của mình.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + How are you?
  • So So how are you?
    (Vậy bạn khỏe không?)
Responding to 'How are you?'
  • Fine Fine, how are you?
    (Khỏe, còn bạn thì sao?)
  • Good Good, how are you?
    (Tốt, bạn khỏe không?)

Idioms

  • How are you doing?

    Bạn khỏe không?

    "Hello, Sarah! How are you doing today?"

    (Chào Sarah! Hôm nay bạn khỏe không?)

  • How's it going?

    Dạo này thế nào?

    "Hey John, how's it going?"

    (Chào John, dạo này thế nào?)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

How are you?

Câu hỏi
Lật mặt

Một lời chào hỏi thông thường được sử dụng để hỏi thăm về tình trạng sức khỏe hoặc tinh thần của ai đó.

"How are you? I haven't seen you in ages."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The student whose "How are you?" was answered politely felt more comfortable in class.
Học sinh có câu "Bạn khỏe không?" được trả lời lịch sự cảm thấy thoải mái hơn trong lớp.
Phủ định
The question, which is "How are you?", isn't always sincere.
Câu hỏi, đó là "Bạn khỏe không?", không phải lúc nào cũng chân thành.
Nghi vấn
Is 'How are you?' the greeting that he, who is a foreigner, learned first?
Có phải 'Bạn khỏe không?' là lời chào mà anh ấy, một người nước ngoài, đã học đầu tiên?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I am fine.
Tôi khỏe.
Phủ định
I am not fine.
Tôi không khỏe.
Nghi vấn
How are you?
Bạn khỏe không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "How are you?".

Văn hóa chào hỏi

Trong văn hóa phương Tây, 'How are you?' thường được sử dụng như một lời chào xã giao và không nhất thiết đòi hỏi một câu trả lời chi tiết về tình trạng sức khỏe. Một câu trả lời ngắn gọn như 'Fine, thanks' là đủ. Điều này khác với một số nền văn hóa khác, nơi câu hỏi tương tự có thể yêu cầu một câu trả lời chi tiết hơn.