How are you?
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một lời chào hỏi thông thường được sử dụng để hỏi thăm về tình trạng sức khỏe hoặc tinh thần của ai đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"How are you? I haven't seen you in ages."
"Bạn khỏe không? Lâu rồi không gặp bạn."
-
"A: How are you? B: I'm doing well, thanks."
"A: Bạn khỏe không? B: Tôi khỏe, cảm ơn."
-
"How are you feeling today?"
"Hôm nay bạn cảm thấy thế nào?"
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Đây là một trong những lời chào hỏi phổ biến nhất trong tiếng Anh. Nó thường được sử dụng trong các tình huống thân mật và trang trọng. Câu trả lời thường là 'I'm fine, thank you' hoặc một biến thể tương tự. Tuy nhiên, trong các tình huống thân mật hơn, bạn có thể cung cấp thông tin chi tiết hơn về tình trạng của mình.
Collocations (Từ đi kèm)
-
So So how are you? (Vậy bạn khỏe không?)
-
Fine Fine, how are you? (Khỏe, còn bạn thì sao?)
-
Good Good, how are you? (Tốt, bạn khỏe không?)
Idioms
-
How are you doing?
Bạn khỏe không?
"Hello, Sarah! How are you doing today?"
(Chào Sarah! Hôm nay bạn khỏe không?)
-
How's it going?
Dạo này thế nào?
"Hey John, how's it going?"
(Chào John, dạo này thế nào?)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
How are you?
Câu hỏiMột lời chào hỏi thông thường được sử dụng để hỏi thăm về tình trạng sức khỏe hoặc tinh thần của ai đó.
"How are you? I haven't seen you in ages."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The student whose "How are you?" was answered politely felt more comfortable in class. |
Học sinh có câu "Bạn khỏe không?" được trả lời lịch sự cảm thấy thoải mái hơn trong lớp. |
| Phủ định | The question, which is "How are you?", isn't always sincere. |
Câu hỏi, đó là "Bạn khỏe không?", không phải lúc nào cũng chân thành. |
| Nghi vấn | Is 'How are you?' the greeting that he, who is a foreigner, learned first? |
Có phải 'Bạn khỏe không?' là lời chào mà anh ấy, một người nước ngoài, đã học đầu tiên? |
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I am fine. |
Tôi khỏe. |
| Phủ định | I am not fine. |
Tôi không khỏe. |
| Nghi vấn | How are you? |
Bạn khỏe không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "How are you?".
