island chain
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A string or arc of islands.
Vietnamese Meaning
Một chuỗi hoặc vòng cung các hòn đảo.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The Aleutian Islands are a long island chain extending from Alaska."
"Quần đảo Aleutian là một chuỗi đảo dài kéo dài từ Alaska."
-
"The Kuril Islands form a volcanic island chain between Russia and Japan."
"Quần đảo Kuril tạo thành một chuỗi đảo núi lửa giữa Nga và Nhật Bản."
-
"Many island chains are popular tourist destinations."
"Nhiều chuỗi đảo là những điểm đến du lịch nổi tiếng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Cụm từ 'island chain' thường được sử dụng để mô tả một nhóm các hòn đảo có liên quan đến nhau về mặt địa lý hoặc địa chất. Các đảo này có thể hình thành do hoạt động núi lửa, sự dịch chuyển của các mảng kiến tạo, hoặc các quá trình xói mòn và bồi tụ. Nó nhấn mạnh đến sự liên kết về mặt địa lý giữa các đảo.
Prepositions
'Island chain of...' được sử dụng để chỉ ra thành phần tạo nên chuỗi đảo đó. Ví dụ: 'an island chain of volcanic origin' (một chuỗi đảo có nguồn gốc từ núi lửa).
Collocations (Từ đi kèm)
-
long long island chain (chuỗi đảo dài)
-
volcanic volcanic island chain (chuỗi đảo núi lửa)
-
remote remote island chain (chuỗi đảo hẻo lánh)
-
cross cross an island chain (vượt qua một chuỗi đảo)
-
explore explore an island chain (khám phá một chuỗi đảo)
-
threaten threaten an island chain (đe dọa một chuỗi đảo)
Idioms
-
strategic island chain
chuỗi đảo chiến lược
"The U.S. Navy closely monitors the strategic island chain in the Pacific."
(Hải quân Hoa Kỳ theo dõi chặt chẽ chuỗi đảo chiến lược ở Thái Bình Dương.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
island chain
nounMột chuỗi hoặc vòng cung các hòn đảo.
"The Aleutian Islands are a long island chain extending from Alaska."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That the island chain is a popular tourist destination is undeniable. |
Việc chuỗi đảo đó là một điểm đến du lịch nổi tiếng là không thể phủ nhận. |
| Phủ định | Whether the island chain will survive rising sea levels is not yet known. |
Liệu chuỗi đảo có thể sống sót sau mực nước biển dâng cao hay không vẫn chưa được biết. |
| Nghi vấn | What makes the island chain so unique is its diverse ecosystem. |
Điều gì làm cho chuỗi đảo trở nên độc đáo như vậy là hệ sinh thái đa dạng của nó. |
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the weather is clear, we will visit the island chain. |
Nếu thời tiết đẹp, chúng ta sẽ đi thăm chuỗi đảo. |
| Phủ định | If the company doesn't invest in sustainable practices, the island chain will suffer from pollution. |
Nếu công ty không đầu tư vào các hoạt động bền vững, chuỗi đảo sẽ bị ô nhiễm. |
| Nghi vấn | Will the local government protect the island chain if tourism increases? |
Chính quyền địa phương có bảo vệ chuỗi đảo nếu du lịch tăng lên không? |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The Hawaiian islands are a beautiful island chain. |
Quần đảo Hawaii là một chuỗi đảo xinh đẹp. |
| Phủ định | That is not a natural island chain; it was artificially created. |
Đó không phải là một chuỗi đảo tự nhiên; nó được tạo ra một cách nhân tạo. |
| Nghi vấn | Is that island chain protected by international law? |
Chuỗi đảo đó có được bảo vệ bởi luật pháp quốc tế không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "island chain".
