(Top Banner Ad)
island arc
C1
Danh từ C1 Địa chất học, Khoa học Trái Đất

island arc

UK: /ˈaɪlənd ɑːk/ • US: /ˈaɪlənd ɑːrk/

Nghĩa tiếng Việt

cung đảo vòng cung đảo
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A curved chain of volcanic islands typically formed by the subduction of an oceanic tectonic plate beneath another tectonic plate.

Vietnamese Meaning

Một chuỗi đảo núi lửa hình vòng cung, thường được hình thành do sự hút chìm của một mảng kiến tạo đại dương dưới một mảng kiến tạo khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Aleutian Islands are a classic example of an island arc."

    "Quần đảo Aleutian là một ví dụ điển hình về một cung đảo."

  • "Island arcs are often associated with deep-sea trenches."

    "Các cung đảo thường liên quan đến các rãnh đại dương sâu."

  • "The formation of an island arc can lead to significant seismic activity."

    "Sự hình thành của một cung đảo có thể dẫn đến hoạt động địa chấn đáng kể."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun island đảo, hòn đảo
Noun islander người dân đảo
Noun islet hòn đảo nhỏ
Noun arc cung, hình cung, vòm
Adjective arcuate hình cung, cong như cung

Related Words

Subject Area

Địa chất học, Khoa học Trái Đất

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*aujwō
Old English
īgland
Middle English
iland
Modern English
island
Latin
arcus
Old French
arc
Middle English
arc
Modern English
arc
Geology (Modern)
island arc (compound)

Nguồn gốc của 'island arc'

Từ 'island' (đảo) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'īgland', chỉ vùng đất được bao quanh bởi nước. Từ 'arc' (cung) đến từ tiếng Latin 'arcus', có nghĩa là cái cung hoặc hình vòm. Khi ghép lại, 'island arc' mô tả một chuỗi các hòn đảo (thường là núi lửa) được sắp xếp theo hình vòng cung, điển hình cho các vùng kiến tạo mảng nơi một mảng đại dương chìm xuống dưới một mảng khác.

Usage Note

Cụm từ 'island arc' mô tả một cấu trúc địa chất cụ thể. Nó luôn bao gồm các đảo núi lửa và thường liên quan đến các khu vực có hoạt động địa chấn mạnh. Không nên nhầm lẫn với các chuỗi đảo không có nguồn gốc núi lửa hoặc không liên quan đến sự hút chìm.

Prepositions

of in

'of' được sử dụng để chỉ nguồn gốc hoặc thành phần ('island arc of Japan'). 'in' được sử dụng để chỉ vị trí ('island arcs in the Pacific').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + island arc
  • volcanic volcanic island arc
    (cung đảo núi lửa (chuỗi đảo núi lửa))
  • active active island arc
    (cung đảo hoạt động)
  • oceanic oceanic island arc
    (cung đảo đại dương)
Verb + island arc
  • form form an island arc
    (hình thành một cung đảo)
  • subduct beneath subduct beneath an island arc
    (lún chìm xuống dưới một cung đảo)

Idioms

  • volcanic island arc

    chuỗi đảo núi lửa (một cung đảo có núi lửa hoạt động)

    "The Pacific Ring of Fire is known for its volcanic island arcs."

    (Vành đai lửa Thái Bình Dương nổi tiếng với các chuỗi đảo núi lửa của nó.)

  • active island arc

    cung đảo đang hoạt động (có hoạt động địa chất, núi lửa)

    "Japan is situated on an active island arc."

    (Nhật Bản nằm trên một cung đảo đang hoạt động.)

  • island arc system

    hệ thống cung đảo (một tập hợp các cung đảo và các cấu trúc địa chất liên quan)

    "Geologists study the complex dynamics of an island arc system."

    (Các nhà địa chất nghiên cứu động lực học phức tạp của một hệ thống cung đảo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

island arc

Danh từ
Lật mặt

Một chuỗi đảo núi lửa hình vòng cung, thường được hình thành do sự hút chìm của một mảng kiến tạo đại dương dưới một mảng kiến tạo khác.

"The Aleutian Islands are a classic example of an island arc."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the tectonic plates had shifted differently millions of years ago, this island arc would be a much larger landmass today.
Nếu các mảng kiến tạo đã dịch chuyển khác đi hàng triệu năm trước, thì cung đảo này sẽ là một vùng đất lớn hơn nhiều ngày nay.
Phủ định
If the volcanic activity hadn't been so intense, the island arc wouldn't be a string of active volcanoes now.
Nếu hoạt động núi lửa không quá mạnh, thì cung đảo này sẽ không phải là một chuỗi các núi lửa đang hoạt động ngày nay.
Nghi vấn
If sea levels were lower during the last ice age, would this island arc have connected to the mainland?
Nếu mực nước biển thấp hơn trong kỷ băng hà cuối cùng, thì cung đảo này có kết nối với đất liền không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The geologist explained how the island arc formed millions of years ago.
Nhà địa chất giải thích cách cung đảo hình thành hàng triệu năm trước.
Phủ định
The scientists didn't expect the island arc to be so volcanically active.
Các nhà khoa học đã không ngờ rằng cung đảo lại hoạt động núi lửa mạnh mẽ như vậy.
Nghi vấn
Did the expedition explore the entire length of the island arc?
Cuộc thám hiểm có khám phá toàn bộ chiều dài của cung đảo không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "island arc".

Hình thành quốc gia và Thách thức tự nhiên

Các cung đảo thường là nơi hoạt động địa chất mạnh mẽ, với nhiều núi lửa và động đất. Đây là nền tảng hình thành nhiều quốc gia quần đảo quan trọng như Nhật Bản, Philippines, Indonesia, đồng thời cũng đặt ra những thách thức lớn về thiên tai như động đất, sóng thần và núi lửa phun trào đối với người dân sinh sống tại đó.

Đa dạng sinh học độc đáo

Do sự cô lập về địa lý và điều kiện địa chất đặc trưng (như đất núi lửa màu mỡ), các cung đảo thường là nơi trú ngụ của nhiều loài động thực vật đặc hữu, không tìm thấy ở nơi nào khác trên thế giới, tạo nên các hệ sinh thái độc đáo và có giá trị bảo tồn cao.