island arc
Danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Island arc'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một chuỗi đảo núi lửa hình vòng cung, thường được hình thành do sự hút chìm của một mảng kiến tạo đại dương dưới một mảng kiến tạo khác.
Definition (English Meaning)
A curved chain of volcanic islands typically formed by the subduction of an oceanic tectonic plate beneath another tectonic plate.
Ví dụ Thực tế với 'Island arc'
-
"The Aleutian Islands are a classic example of an island arc."
"Quần đảo Aleutian là một ví dụ điển hình về một cung đảo."
-
"Island arcs are often associated with deep-sea trenches."
"Các cung đảo thường liên quan đến các rãnh đại dương sâu."
-
"The formation of an island arc can lead to significant seismic activity."
"Sự hình thành của một cung đảo có thể dẫn đến hoạt động địa chấn đáng kể."
Từ loại & Từ liên quan của 'Island arc'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: island arc
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Island arc'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Cụm từ 'island arc' mô tả một cấu trúc địa chất cụ thể. Nó luôn bao gồm các đảo núi lửa và thường liên quan đến các khu vực có hoạt động địa chấn mạnh. Không nên nhầm lẫn với các chuỗi đảo không có nguồn gốc núi lửa hoặc không liên quan đến sự hút chìm.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
'of' được sử dụng để chỉ nguồn gốc hoặc thành phần ('island arc of Japan'). 'in' được sử dụng để chỉ vị trí ('island arcs in the Pacific').
Ngữ pháp ứng dụng với 'Island arc'
Rule: sentence-conditionals-mixed
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
If the tectonic plates had shifted differently millions of years ago, this island arc would be a much larger landmass today.
|
Nếu các mảng kiến tạo đã dịch chuyển khác đi hàng triệu năm trước, thì cung đảo này sẽ là một vùng đất lớn hơn nhiều ngày nay. |
| Phủ định |
If the volcanic activity hadn't been so intense, the island arc wouldn't be a string of active volcanoes now.
|
Nếu hoạt động núi lửa không quá mạnh, thì cung đảo này sẽ không phải là một chuỗi các núi lửa đang hoạt động ngày nay. |
| Nghi vấn |
If sea levels were lower during the last ice age, would this island arc have connected to the mainland?
|
Nếu mực nước biển thấp hơn trong kỷ băng hà cuối cùng, thì cung đảo này có kết nối với đất liền không? |
Rule: tenses-past-simple
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The geologist explained how the island arc formed millions of years ago.
|
Nhà địa chất giải thích cách cung đảo hình thành hàng triệu năm trước. |
| Phủ định |
The scientists didn't expect the island arc to be so volcanically active.
|
Các nhà khoa học đã không ngờ rằng cung đảo lại hoạt động núi lửa mạnh mẽ như vậy. |
| Nghi vấn |
Did the expedition explore the entire length of the island arc?
|
Cuộc thám hiểm có khám phá toàn bộ chiều dài của cung đảo không? |