(Top Banner Ad)
isofix
B2
noun B2 Ô tô, An toàn trẻ em

isofix

UK: /ˈaɪsəʊfɪks/ • US: /ˈaɪsoʊfɪks/

Nghĩa tiếng Việt

hệ thống isofix tiêu chuẩn isofix
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A standard system for attaching child car seats to cars. It involves rigid connectors on the child seat that attach directly to mounting points in the car seat, eliminating the need for seatbelts.

Vietnamese Meaning

Một hệ thống tiêu chuẩn để gắn ghế ô tô trẻ em vào xe hơi. Nó bao gồm các đầu nối cứng trên ghế trẻ em gắn trực tiếp vào các điểm lắp trong ghế ô tô, loại bỏ sự cần thiết của dây an toàn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The new car comes equipped with isofix mounting points."

    "Chiếc xe mới được trang bị các điểm lắp đặt isofix."

  • "Ensure the isofix connectors are properly engaged before each journey."

    "Hãy đảm bảo rằng các đầu nối isofix được gắn đúng cách trước mỗi chuyến đi."

  • "Isofix provides a more secure and stable attachment than traditional seat belts."

    "Isofix cung cấp một kết nối an toàn và ổn định hơn so với dây an toàn truyền thống."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ISO Tổ chức Tiêu chuẩn hóa Quốc tế
Verb Fix Cố định

Related Words

Subject Area

Ô tô, An toàn trẻ em

Nguồn gốc của Isofix

Từ 'Isofix' là sự kết hợp của 'ISO' (Tổ chức Tiêu chuẩn hóa Quốc tế) và 'fix' (cố định). Nó liên quan đến tiêu chuẩn quốc tế về các điểm neo cứng cho ghế trẻ em trên xe hơi, giúp việc lắp đặt an toàn và dễ dàng hơn. Trước Isofix, việc lắp đặt ghế trẻ em thường phức tạp và có thể không an toàn nếu không thực hiện đúng cách.

Usage Note

Isofix là một tiêu chuẩn quốc tế, giúp việc lắp đặt ghế trẻ em an toàn và dễ dàng hơn. Nó giảm đáng kể nguy cơ lắp đặt sai, một vấn đề phổ biến khi sử dụng dây an toàn.

Prepositions

with for

* with: 'This car seat is compatible *with* isofix systems.' (Ghế xe hơi này tương thích *với* hệ thống isofix).
* for: 'The isofix system is designed *for* enhanced safety.' (Hệ thống isofix được thiết kế *cho* sự an toàn nâng cao).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + isofix
  • standard isofix
    (isofix tiêu chuẩn)
  • compatible isofix
    (isofix tương thích)
Verb + isofix
  • install isofix
    (lắp đặt isofix)
  • use isofix
    (sử dụng isofix)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

isofix

noun
Lật mặt

Một hệ thống tiêu chuẩn để gắn ghế ô tô trẻ em vào xe hơi. Nó bao gồm các đầu nối cứng trên ghế trẻ em gắn trực tiếp vào các điểm lắp trong ghế ô tô, loại bỏ sự cần thiết của dây an toàn.

"The new car comes equipped with isofix mounting points."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The car seat's isofix system is very secure.
Hệ thống isofix của ghế ô tô rất an toàn.
Phủ định
That car's isofix isn't compatible with this car seat.
Isofix của chiếc xe đó không tương thích với ghế ô tô này.
Nghi vấn
Is this car's isofix attachment point damaged?
Điểm gắn isofix của chiếc xe này có bị hư hại không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "isofix".

An toàn cho trẻ em

Isofix là một tiêu chuẩn quan trọng trong việc đảm bảo an toàn cho trẻ em khi đi xe hơi. Nó giúp giảm thiểu rủi ro tai nạn bằng cách cung cấp một phương pháp lắp đặt ghế trẻ em chắc chắn và đáng tin cậy. Nhiều quốc gia có luật pháp yêu cầu sử dụng ghế trẻ em có hệ thống isofix cho trẻ nhỏ.