(Top Banner Ad)
car seat
A2
danh từ A2 Vận tải, An toàn trẻ em

car seat

UK: /kɑː(r) siːt/ • US: /kɑːr siːt/

Nghĩa tiếng Việt

ghế ngồi ô tô cho trẻ em ghế xe hơi cho trẻ em
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A special seat for a baby or young child that can be fastened into a car to protect the child in case of an accident.

Vietnamese Meaning

Ghế đặc biệt dành cho trẻ sơ sinh hoặc trẻ nhỏ, có thể được gắn vào xe hơi để bảo vệ trẻ trong trường hợp xảy ra tai nạn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "It's important to always use a car seat for children."

    "Điều quan trọng là luôn sử dụng ghế ô tô cho trẻ em."

  • "The car seat is easy to install."

    "Ghế ô tô rất dễ lắp đặt."

  • "Make sure the baby is properly strapped into the car seat."

    "Hãy chắc chắn rằng em bé được thắt dây an toàn đúng cách vào ghế ô tô."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun seating chỗ ngồi (nói chung), sự sắp xếp chỗ ngồi
Verb seat xếp chỗ, mời ngồi
Noun seatbelt dây an toàn
Noun backseat ghế sau

Synonyms

Related Words

Subject Area

Vận tải, An toàn trẻ em

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*kers- (run) / *sed- (sit)
Latin/Proto-Germanic
carrus (wheeled vehicle) / setiz (seat)
Old English
carre / setl
Middle English
carre / sete
Modern English
car seat

Sự kết hợp giữa di chuyển và ổn định

Từ 'car seat' là một danh từ ghép kết hợp giữa 'car' (xe hơi) và 'seat' (ghế ngồi). Ban đầu, nó chỉ đơn giản là chiếc ghế bên trong xe hơi. Tuy nhiên, từ những năm 1930, khái niệm này bắt đầu gắn liền với thiết bị an toàn cho trẻ em khi các bậc phụ huynh nhận thấy nhu cầu bảo vệ con nhỏ trong các chuyến đi.

Usage Note

Thường được gọi là 'baby car seat' hoặc 'child car seat' tùy thuộc vào độ tuổi và cân nặng của trẻ. 'Car seat' tập trung vào chức năng chính là đảm bảo an toàn khi di chuyển bằng xe.

Prepositions

in with

'In a car seat': Đặt hoặc ngồi *trong* một chiếc ghế ô tô. Ví dụ: 'The baby is safe in a car seat.' 'With a car seat': Đi/di chuyển *cùng* với một chiếc ghế ô tô. Ví dụ: 'We traveled with a car seat for our toddler.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + car seat
  • install install a car seat
    (lắp đặt ghế ô tô (cho trẻ em))
  • buckle buckle someone into a car seat
    (thắt dây an toàn cho ai đó trên ghế ô tô)
  • secure secure the car seat
    (thắt chặt/cố định ghế ô tô)
Adjective + car seat
  • infant infant car seat
    (ghế ô tô dành cho trẻ sơ sinh)
  • rear-facing rear-facing car seat
    (ghế ô tô quay mặt về phía sau (an toàn cho trẻ nhỏ))
  • booster booster car seat
    (ghế nâng (cho trẻ lớn hơn một chút))

Idioms

  • Backseat driver

    Người ngồi sau chỉ tay năm ngón; người hay đưa ra lời khuyên không mong muốn khi người khác đang làm việc

    "I can't stand traveling with my brother; he's such a backseat driver."

    (Tôi không thể chịu nổi khi đi du lịch với anh trai mình; anh ta đúng là một kẻ hay ngồi sau chỉ tay năm ngón.)

  • Take a back seat

    Giữ vai trò thứ yếu, ít quan trọng hơn

    "She decided to take a back seat in the project to focus on her health."

    (Cô ấy quyết định giữ một vai trò ít quan trọng hơn trong dự án để tập trung vào sức khỏe.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

car seat

danh từ
Lật mặt

Ghế đặc biệt dành cho trẻ sơ sinh hoặc trẻ nhỏ, có thể được gắn vào xe hơi để bảo vệ trẻ trong trường hợp xảy ra tai nạn.

"It's important to always use a car seat for children."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "car seat".

Luật an toàn trẻ em tại phương Tây

Ở nhiều nước phương Tây như Mỹ hay Anh, việc lắp ghế chuyên dụng (car seat) cho trẻ em là bắt buộc theo luật. Nếu cảnh sát phát hiện trẻ nhỏ ngồi trên xe mà không có 'car seat' phù hợp, tài xế sẽ bị phạt rất nặng.

Hạn sử dụng của ghế ô tô

Một điều thú vị là 'car seat' trẻ em thường có hạn sử dụng (thường là 6-10 năm). Điều này do nhựa và vật liệu chịu lực sẽ bị thoái hóa theo thời gian và nhiệt độ trong xe, không còn đảm bảo an toàn tối đa.