latch system
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A fastening device that uses a pivoting or sliding bar to engage with a catch, typically used for doors, gates, or containers.
Vietnamese Meaning
Một thiết bị khóa sử dụng một thanh xoay hoặc trượt để khớp với một móc cài, thường được sử dụng cho cửa ra vào, cổng hoặc thùng chứa.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The gate uses a simple latch system to keep it closed."
"Cổng sử dụng một hệ thống chốt đơn giản để giữ cho nó đóng."
-
"The new latch system is much easier to use than the old one."
"Hệ thống chốt mới dễ sử dụng hơn nhiều so với hệ thống cũ."
-
"He installed a latch system on the garden gate to prevent the dog from escaping."
"Anh ấy đã lắp đặt một hệ thống chốt trên cổng vườn để ngăn chó chạy trốn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | latch | Chốt, then cài, khóa cửa |
| Verb | latch | Cài chốt, khóa lại |
| Verb | unlatch | Mở chốt, tháo khóa |
| Noun | system | Hệ thống, chế độ, cơ cấu |
| Adjective | systematic | Có hệ thống, có phương pháp |
| Adverb | systematically | Một cách có hệ thống, một cách có phương pháp |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
“Latch system” đề cập đến toàn bộ hệ thống bao gồm cả chốt (latch) và bộ phận nhận chốt (catch). Khác với “lock system” nhấn mạnh khả năng bảo mật (yêu cầu chìa khóa), “latch system” thường chỉ đơn giản là giữ hai bộ phận lại với nhau.
Prepositions
“on” thường được dùng để chỉ vị trí của latch system trên một vật thể nào đó (ví dụ: latch system on the door). “to” có thể được dùng để chỉ việc gắn latch system vào một vật (ví dụ: attach the latch system to the gate).
Collocations (Từ đi kèm)
-
secure a secure latch system (một hệ thống chốt an toàn)
-
robust a robust latch system (một hệ thống chốt chắc chắn/bền bỉ)
-
automatic an automatic latch system (một hệ thống chốt tự động)
-
child-proof a child-proof latch system (một hệ thống chốt chống trẻ em)
-
faulty a faulty latch system (một hệ thống chốt bị lỗi)
-
install install a latch system (lắp đặt một hệ thống chốt)
-
engage engage the latch system (kích hoạt/gài hệ thống chốt)
-
disengage disengage the latch system (nhả/mở hệ thống chốt)
-
check check the latch system (kiểm tra hệ thống chốt)
-
design design a latch system (thiết kế một hệ thống chốt)
-
door a door latch system (hệ thống chốt cửa)
-
safety a safety latch system (hệ thống chốt an toàn)
-
car seat a car seat latch system (hệ thống chốt ghế ô tô trẻ em)
Idioms
-
The latch system holds firm.
Hệ thống chốt giữ chặt/ổn định.
"Despite the strong winds, the latch system holds firm."
(Mặc dù gió mạnh, hệ thống chốt vẫn giữ chặt.)
-
Ensure the latch system is fully engaged.
Đảm bảo hệ thống chốt đã được kích hoạt hoàn toàn.
"Before driving, always ensure the latch system is fully engaged for the child seat."
(Trước khi lái xe, hãy luôn đảm bảo hệ thống chốt ghế trẻ em đã được kích hoạt hoàn toàn.)
-
A reliable latch system is essential.
Một hệ thống chốt đáng tin cậy là rất cần thiết.
"For high-security areas, a reliable latch system is essential."
(Đối với các khu vực an ninh cao, một hệ thống chốt đáng tin cậy là rất cần thiết.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
latch system
danh từMột thiết bị khóa sử dụng một thanh xoay hoặc trượt để khớp với một móc cài, thường được sử dụng cho cửa ra vào, cổng hoặc thùng chứa.
"The gate uses a simple latch system to keep it closed."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "latch system".
