(Top Banner Ad)
latch system
B2
danh từ B2 Kỹ thuật, Cơ khí

latch system

UK: /lætʃ ˈsɪstəm/ • US: /lætʃ ˈsɪstəm/

Nghĩa tiếng Việt

hệ thống chốt cơ cấu chốt hệ thống lẫy
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A fastening device that uses a pivoting or sliding bar to engage with a catch, typically used for doors, gates, or containers.

Vietnamese Meaning

Một thiết bị khóa sử dụng một thanh xoay hoặc trượt để khớp với một móc cài, thường được sử dụng cho cửa ra vào, cổng hoặc thùng chứa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The gate uses a simple latch system to keep it closed."

    "Cổng sử dụng một hệ thống chốt đơn giản để giữ cho nó đóng."

  • "The new latch system is much easier to use than the old one."

    "Hệ thống chốt mới dễ sử dụng hơn nhiều so với hệ thống cũ."

  • "He installed a latch system on the garden gate to prevent the dog from escaping."

    "Anh ấy đã lắp đặt một hệ thống chốt trên cổng vườn để ngăn chó chạy trốn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun latch Chốt, then cài, khóa cửa
Verb latch Cài chốt, khóa lại
Verb unlatch Mở chốt, tháo khóa
Noun system Hệ thống, chế độ, cơ cấu
Adjective systematic Có hệ thống, có phương pháp
Adverb systematically Một cách có hệ thống, một cách có phương pháp

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật, Cơ khí

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*leg-
Proto-Germanic
*lakjaną
Old English
læccan
English
latch
Ancient Greek
σύστημα (systēma)
Late Latin
systēma
English
system
English
latch system

Nguồn gốc của 'latch'

Từ 'latch' có lịch sử lâu đời, bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'læccan' nghĩa là 'bắt giữ' hoặc 'nắm lấy'. Nó có liên quan đến các từ gốc tiếng Đức cổ và thậm chí xa hơn là tiếng Ấn-Âu nguyên thủy, phản ánh chức năng cơ bản của một chiếc chốt: nắm giữ và khóa chặt một thứ gì đó. Từ xa xưa, con người đã tìm cách cố định mọi thứ, từ cửa ra vào đến các vật dụng, và 'latch' là một trong những cơ chế cổ xưa nhất để làm điều đó.

Sự hình thành của 'system'

Từ 'system' (hệ thống) xuất phát từ tiếng Hy Lạp cổ 'systēma', có nghĩa là 'sự sắp xếp lại với nhau', 'tổ hợp' hoặc 'một tổng thể có tổ chức'. Nó được tạo thành từ 'syn-' (cùng nhau) và 'histanai' (đặt, sắp xếp). Điều này nhấn mạnh bản chất của một hệ thống là sự kết nối và tương tác của nhiều bộ phận để tạo thành một thể thống nhất với một mục đích chung. Khi kết hợp với 'latch', 'latch system' mang ý nghĩa một cơ chế khóa được thiết kế một cách có tổ chức và hoạt động hiệu quả.

Usage Note

“Latch system” đề cập đến toàn bộ hệ thống bao gồm cả chốt (latch) và bộ phận nhận chốt (catch). Khác với “lock system” nhấn mạnh khả năng bảo mật (yêu cầu chìa khóa), “latch system” thường chỉ đơn giản là giữ hai bộ phận lại với nhau.

Prepositions

on to

“on” thường được dùng để chỉ vị trí của latch system trên một vật thể nào đó (ví dụ: latch system on the door). “to” có thể được dùng để chỉ việc gắn latch system vào một vật (ví dụ: attach the latch system to the gate).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + latch system
  • secure a secure latch system
    (một hệ thống chốt an toàn)
  • robust a robust latch system
    (một hệ thống chốt chắc chắn/bền bỉ)
  • automatic an automatic latch system
    (một hệ thống chốt tự động)
  • child-proof a child-proof latch system
    (một hệ thống chốt chống trẻ em)
  • faulty a faulty latch system
    (một hệ thống chốt bị lỗi)
Verb + latch system
  • install install a latch system
    (lắp đặt một hệ thống chốt)
  • engage engage the latch system
    (kích hoạt/gài hệ thống chốt)
  • disengage disengage the latch system
    (nhả/mở hệ thống chốt)
  • check check the latch system
    (kiểm tra hệ thống chốt)
  • design design a latch system
    (thiết kế một hệ thống chốt)
Noun + latch system (specific types)
  • door a door latch system
    (hệ thống chốt cửa)
  • safety a safety latch system
    (hệ thống chốt an toàn)
  • car seat a car seat latch system
    (hệ thống chốt ghế ô tô trẻ em)

Idioms

  • The latch system holds firm.

    Hệ thống chốt giữ chặt/ổn định.

    "Despite the strong winds, the latch system holds firm."

    (Mặc dù gió mạnh, hệ thống chốt vẫn giữ chặt.)

  • Ensure the latch system is fully engaged.

    Đảm bảo hệ thống chốt đã được kích hoạt hoàn toàn.

    "Before driving, always ensure the latch system is fully engaged for the child seat."

    (Trước khi lái xe, hãy luôn đảm bảo hệ thống chốt ghế trẻ em đã được kích hoạt hoàn toàn.)

  • A reliable latch system is essential.

    Một hệ thống chốt đáng tin cậy là rất cần thiết.

    "For high-security areas, a reliable latch system is essential."

    (Đối với các khu vực an ninh cao, một hệ thống chốt đáng tin cậy là rất cần thiết.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

latch system

danh từ
Lật mặt

Một thiết bị khóa sử dụng một thanh xoay hoặc trượt để khớp với một móc cài, thường được sử dụng cho cửa ra vào, cổng hoặc thùng chứa.

"The gate uses a simple latch system to keep it closed."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "latch system".

Tiêu chuẩn an toàn trẻ em

Các hệ thống chốt đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong an toàn trẻ em, đặc biệt là ở các nước phương Tây. Ví dụ, ghế ngồi ô tô trẻ em (car seat) phải tuân thủ các tiêu chuẩn LATCH (Lower Anchors and Tethers for Children) hoặc ISOFIX, đảm bảo ghế được cố định chắc chắn vào xe. Ngoài ra, các hệ thống chốt chống trẻ em (child-proof latch systems) thường được sử dụng cho tủ bếp, cửa sổ hoặc các khu vực nguy hiểm trong nhà để ngăn trẻ nhỏ tiếp cận.

Bảo mật và sự riêng tư trong gia đình

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm về 'nhà' gắn liền với sự an toàn và riêng tư. Hệ thống chốt cửa (door latch systems) là cơ chế cơ bản để bảo vệ không gian cá nhân và tài sản. Từ những chiếc then cài đơn giản đến các hệ thống khóa điện tử hiện đại, 'latch system' phản ánh nhu cầu cố hữu của con người về việc kiểm soát quyền ra vào và cảm giác được bảo vệ trong chính ngôi nhà của mình.