(Top Banner Ad)
it's alright
A2
Tính từ A2 Giao tiếp hàng ngày

it's alright

UK: /ˌɪts ɔːlˈraɪt/ • US: /ˌɪts ɔːlˈraɪt/

Nghĩa tiếng Việt

không sao ổn thôi được rồi không vấn đề gì
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Acceptable; satisfactory; okay.

Vietnamese Meaning

Chấp nhận được; vừa ý; ổn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "It's alright, don't worry about it."

    "Không sao đâu, đừng lo lắng về chuyện đó."

  • ""Are you sure you don't mind?" "It's alright, really.""

    ""Bạn chắc chắn là bạn không phiền chứ?" "Không sao đâu, thật đấy.""

  • "It's alright if you can't come, we understand."

    "Không sao nếu bạn không thể đến, chúng tôi hiểu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective alright ổn, được, không có vấn đề gì
Adverb all right tốt, ổn thỏa

Synonyms

Antonyms

not alright (không ổn)wrong (sai, không đúng)

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

English
It's alright
English
It is alright
Old English
eall riht

Nguồn gốc của 'It's Alright'

Cụm từ 'It's alright' xuất phát từ tiếng Anh cổ 'eall riht', có nghĩa là 'hoàn toàn đúng' hoặc 'mọi thứ đều ổn'. Qua thời gian, nó phát triển thành một cách diễn đạt sự chấp nhận, thông cảm, hoặc xoa dịu ai đó. Ngày nay, nó là một phần quan trọng trong giao tiếp hàng ngày, thể hiện sự tử tế và thấu hiểu.

Usage Note

“Alright” thường được dùng trong văn nói hơn là văn viết trang trọng. Nó biểu thị sự đồng ý, chấp nhận, hoặc an ủi ai đó. Nó có thể thay thế cho 'okay', 'fine', hoặc 'all right' (hai từ). Tuy nhiên, cần lưu ý 'all right' được coi là chính thức hơn 'alright'. 'It's alright' thường mang sắc thái trấn an hoặc cho phép điều gì đó.
Khi được sử dụng như một câu cảm thán, 'It's alright' thường được dùng để làm dịu người khác hoặc để cho phép họ làm điều gì đó mà họ có thể ngần ngại. Nó thể hiện sự thông cảm và sẵn sàng bỏ qua.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + It's alright
  • Perfectly Perfectly, it's alright
    (Hoàn toàn ổn.)
  • Absolutely Absolutely, it's alright.
    (Chắc chắn rồi, không sao đâu.)
Verb + It's alright
  • Say Say it's alright
    (Nói là không sao đâu.)
  • Think Think it's alright?
    (Bạn nghĩ là ổn chứ?)

Idioms

  • It'll be alright on the night

    Mọi chuyện sẽ ổn thôi vào đêm diễn/sự kiện quan trọng.

    "I'm nervous about my presentation, but it'll be alright on the night."

    (Tôi lo lắng về bài thuyết trình của mình, nhưng mọi chuyện sẽ ổn thôi vào buổi tối hôm đó.)

  • Everything's gonna be alright

    Mọi thứ rồi sẽ ổn thôi.

    "I know you're having a hard time, but everything's gonna be alright."

    (Tôi biết bạn đang trải qua thời gian khó khăn, nhưng mọi thứ rồi sẽ ổn thôi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

it's alright

Tính từ
Lật mặt

Chấp nhận được; vừa ý; ổn.

"It's alright, don't worry about it."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "it's alright".

Văn hóa phương Tây và sự lịch sự

Trong văn hóa phương Tây, việc sử dụng 'It's alright' thường thể hiện sự lịch sự và tôn trọng đối với người khác. Nó cho thấy bạn sẵn sàng bỏ qua lỗi nhỏ hoặc chấp nhận một tình huống không hoàn hảo mà không gây khó chịu cho người khác. Điều này rất quan trọng trong giao tiếp xã hội và kinh doanh.