(Top Banner Ad)
okay
A1
adverb A1 General Use

okay

UK: /ˌəʊˈkeɪ/ • US: /oʊˈkeɪ/

Nghĩa tiếng Việt

ổn được chấp nhận được
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a satisfactory or acceptable manner; all right.

Vietnamese Meaning

Một cách thỏa đáng hoặc chấp nhận được; được.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • ""Okay, I understand what you're saying.""

    ""Được rồi, tôi hiểu những gì bạn đang nói.""

  • ""Is everything okay?""

    ""Mọi thứ ổn chứ?""

  • ""Okay, that's enough for today.""

    ""Được rồi, hôm nay đủ rồi.""

  • ""He gave the okay for us to start.""

    ""Anh ấy đã cho phép chúng ta bắt đầu.""

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective okay ổn, được, tốt
Adverb okay ổn thỏa, được thôi
Verb okay chấp thuận, đồng ý (ai đó/điều gì)
Noun okay sự chấp thuận, sự đồng ý
Interjection okay được rồi!, ổn chứ?
Adjective (informal) OK-ish khá ổn, tàm tạm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General Use

Etymology (Nguồn gốc)

American English (early 19th century)
oll korrect (initialism OK)
Modern English
okay

Nguồn gốc của từ 'OK'

Từ 'OK' có nguồn gốc từ tiếng lóng của Mỹ vào những năm 1830, là cách viết sai có chủ ý của cụm từ 'oll korrect' (all correct). Nó trở nên cực kỳ phổ biến nhờ việc sử dụng trong các chiến dịch chính trị và báo chí, và ngày nay là một trong những từ được công nhận rộng rãi nhất trên thế giới.

Usage Note

Thường dùng để thể hiện sự đồng ý, chấp nhận, hoặc hiểu một điều gì đó. Mức độ trang trọng thấp, thường dùng trong giao tiếp thân mật, ít dùng trong văn viết trang trọng. Khác với 'alright', 'okay' thường được dùng hơn trong văn nói và có sắc thái thoải mái hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + okay
  • perfectly perfectly okay
    (hoàn toàn ổn)
  • just just okay
    (chỉ ở mức tạm được, tàm tạm)
  • pretty pretty okay
    (khá ổn, khá được)
  • not not okay
    (không ổn, không được phép)
Verb + okay
  • be be okay
    (ổn, không sao)
  • feel feel okay
    (cảm thấy ổn)
  • look look okay
    (trông ổn, trông được)
  • make make something okay
    (làm cho cái gì đó ổn thỏa/được chấp thuận)
  • say say okay
    (nói 'được rồi', chấp thuận)

Idioms

  • It's okay to...

    Không sao nếu..., Được phép làm gì đó...

    "It's okay to make mistakes when you're learning a new language."

    (Không sao cả nếu bạn mắc lỗi khi học một ngôn ngữ mới.)

  • Are you okay?

    Bạn có ổn không?

    "You look a bit pale. Are you okay?"

    (Trông bạn hơi xanh xao. Bạn có ổn không?)

  • Give the okay (to something)

    Đưa ra sự chấp thuận/đồng ý (cho điều gì)

    "The manager finally gave the okay to our project proposal."

    (Người quản lý cuối cùng đã chấp thuận đề xuất dự án của chúng tôi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

okay

adverb
Lật mặt

Một cách thỏa đáng hoặc chấp nhận được; được.

""Okay, I understand what you're saying.""

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He should okay the document before we send it.
Anh ấy nên duyệt tài liệu trước khi chúng ta gửi nó.
Phủ định
She might not okay the changes, so be prepared for feedback.
Cô ấy có thể không chấp nhận những thay đổi này, vì vậy hãy chuẩn bị tinh thần cho phản hồi.
Nghi vấn
Could you okay this purchase order by the end of the day?
Bạn có thể duyệt đơn đặt hàng này trước cuối ngày được không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "okay".

Cử chỉ OK

Cử chỉ OK (tạo thành một vòng tròn với ngón cái và ngón trỏ) được hiểu là 'tốt' hoặc 'được' ở nhiều nước phương Tây. Tuy nhiên, ở một số quốc gia như Brazil, Đức hoặc các nước Ả Rập, nó có thể mang ý nghĩa thô tục hoặc tiêu cực. Do đó, cần cẩn trọng khi sử dụng cử chỉ này trong giao tiếp đa văn hóa.

Sự phổ biến toàn cầu

Từ 'okay' (hoặc 'OK') được coi là một trong những từ tiếng Anh được nhận biết và sử dụng rộng rãi nhất trên toàn cầu. Nó đã được mượn vào rất nhiều ngôn ngữ khác nhau, minh chứng cho sức ảnh hưởng và sự đơn giản của nó trong giao tiếp hàng ngày.