okay
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In a satisfactory or acceptable manner; all right.
Vietnamese Meaning
Một cách thỏa đáng hoặc chấp nhận được; được.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
""Okay, I understand what you're saying.""
""Được rồi, tôi hiểu những gì bạn đang nói.""
-
""Is everything okay?""
""Mọi thứ ổn chứ?""
-
""Okay, that's enough for today.""
""Được rồi, hôm nay đủ rồi.""
-
""He gave the okay for us to start.""
""Anh ấy đã cho phép chúng ta bắt đầu.""
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để thể hiện sự đồng ý, chấp nhận, hoặc hiểu một điều gì đó. Mức độ trang trọng thấp, thường dùng trong giao tiếp thân mật, ít dùng trong văn viết trang trọng. Khác với 'alright', 'okay' thường được dùng hơn trong văn nói và có sắc thái thoải mái hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
perfectly perfectly okay (hoàn toàn ổn)
-
just just okay (chỉ ở mức tạm được, tàm tạm)
-
pretty pretty okay (khá ổn, khá được)
-
not not okay (không ổn, không được phép)
-
be be okay (ổn, không sao)
-
feel feel okay (cảm thấy ổn)
-
look look okay (trông ổn, trông được)
-
make make something okay (làm cho cái gì đó ổn thỏa/được chấp thuận)
-
say say okay (nói 'được rồi', chấp thuận)
Idioms
-
It's okay to...
Không sao nếu..., Được phép làm gì đó...
"It's okay to make mistakes when you're learning a new language."
(Không sao cả nếu bạn mắc lỗi khi học một ngôn ngữ mới.)
-
Are you okay?
Bạn có ổn không?
"You look a bit pale. Are you okay?"
(Trông bạn hơi xanh xao. Bạn có ổn không?)
-
Give the okay (to something)
Đưa ra sự chấp thuận/đồng ý (cho điều gì)
"The manager finally gave the okay to our project proposal."
(Người quản lý cuối cùng đã chấp thuận đề xuất dự án của chúng tôi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
okay
adverbMột cách thỏa đáng hoặc chấp nhận được; được.
""Okay, I understand what you're saying.""
Grammar Rules
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He should okay the document before we send it. |
Anh ấy nên duyệt tài liệu trước khi chúng ta gửi nó. |
| Phủ định | She might not okay the changes, so be prepared for feedback. |
Cô ấy có thể không chấp nhận những thay đổi này, vì vậy hãy chuẩn bị tinh thần cho phản hồi. |
| Nghi vấn | Could you okay this purchase order by the end of the day? |
Bạn có thể duyệt đơn đặt hàng này trước cuối ngày được không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "okay".
