it's okay
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Acceptable; all right; good enough.
Vietnamese Meaning
Chấp nhận được; ổn; đủ tốt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I accidentally bumped into him, but it's okay, he didn't seem to mind."
"Tôi vô tình va phải anh ấy, nhưng không sao, có vẻ anh ấy không để ý."
-
""I'm sorry I'm late." "It's okay, don't worry about it.""
""Tôi xin lỗi vì đã đến muộn." "Không sao đâu, đừng lo lắng về chuyện đó.""
-
"Are you sure you don't mind if I stay here? - It's okay, really."
"Bạn chắc chắn là bạn không phiền nếu tôi ở lại đây chứ? - Không sao đâu, thật đấy."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'it's okay' thường được sử dụng để trấn an, tha thứ, hoặc chấp nhận một tình huống nào đó. Nó có thể mang sắc thái từ thân thiện, thông cảm đến thờ ơ, tùy thuộc vào ngữ cảnh và giọng điệu. So với 'it's alright', 'it's okay' có thể được xem là ít trang trọng hơn. 'It's alright' thường được dùng để trấn an ai đó đang lo lắng, trong khi 'it's okay' có thể được dùng để chấp nhận một lời xin lỗi hoặc một sự cố nhỏ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
really It's really okay. (Thực sự thì không sao đâu.)
-
perfectly It's perfectly okay. (Hoàn toàn không sao cả.)
-
just It's just okay. (Cũng tạm ổn thôi. / Không sao cả đâu.)
-
with me It's okay with me. (Với tôi thì được (tôi không phiền/tôi đồng ý).)
-
for you It's okay for you. (Như vậy là được cho bạn rồi.)
-
to cry It's okay to cry. (Khóc cũng không sao cả.)
-
to ask It's okay to ask questions. (Hỏi những câu hỏi thì không sao đâu.)
Idioms
-
It's okay to not be okay.
Không sao cả nếu bạn cảm thấy không ổn (chấp nhận cảm xúc tiêu cực).
"Don't feel pressured to be happy all the time. It's okay to not be okay."
(Đừng cảm thấy bị áp lực phải lúc nào cũng vui vẻ. Không sao cả nếu bạn cảm thấy không ổn.)
-
Is it okay if I...?
Tôi ... có được không? (Hỏi xin phép.)
"Is it okay if I borrow your pen for a moment?"
(Tôi mượn cây bút của bạn một lát có được không?)
-
It's okay, don't worry.
Không sao đâu, đừng lo lắng. (Lời an ủi.)
"You dropped my book, but it's okay, don't worry."
(Bạn làm rơi sách của tôi rồi, nhưng không sao đâu, đừng lo lắng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
it's okay
Tính từChấp nhận được; ổn; đủ tốt.
"I accidentally bumped into him, but it's okay, he didn't seem to mind."
Grammar Rules
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | It's okay to make mistakes when you are learning a new language. |
Không sao cả khi mắc lỗi khi bạn đang học một ngôn ngữ mới. |
| Phủ định | It's not okay to cheat on your exams. |
Không được phép gian lận trong các bài kiểm tra của bạn. |
| Nghi vấn | Is it okay if I leave early today? |
Tôi có thể về sớm hôm nay được không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "it's okay".
