(Top Banner Ad)
it's okay
A1
Tính từ A1 Giao tiếp hàng ngày

it's okay

UK: /ɪts əʊˈkeɪ/ • US: /ɪts oʊˈkeɪ/

Nghĩa tiếng Việt

không sao ổn thôi được thôi không vấn đề gì chấp nhận được
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Acceptable; all right; good enough.

Vietnamese Meaning

Chấp nhận được; ổn; đủ tốt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I accidentally bumped into him, but it's okay, he didn't seem to mind."

    "Tôi vô tình va phải anh ấy, nhưng không sao, có vẻ anh ấy không để ý."

  • ""I'm sorry I'm late." "It's okay, don't worry about it.""

    ""Tôi xin lỗi vì đã đến muộn." "Không sao đâu, đừng lo lắng về chuyện đó.""

  • "Are you sure you don't mind if I stay here? - It's okay, really."

    "Bạn chắc chắn là bạn không phiền nếu tôi ở lại đây chứ? - Không sao đâu, thật đấy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective okay ổn, được, tốt, không sao
Adverb okay được, chấp nhận được, tạm ổn
Noun the okay sự chấp thuận, sự đồng ý, quyền được làm gì
Verb to okay đồng ý, chấp thuận, cho phép

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

American English (1839)
O.K. (oll korrect)
English (mid-19th century)
okay (or ok)
English (modern usage)
it's okay (phrase formation)

Nguồn gốc của 'Okay'

Cụm từ 'it's okay' (hay 'it's OK') có nguồn gốc từ từ 'okay' (hoặc 'OK'). Lý thuyết phổ biến nhất cho rằng 'OK' là từ viết tắt của 'oll korrect', một cách viết sai chính tả hài hước của 'all correct' (tất cả đều đúng) trong tiếng Anh Mỹ vào khoảng năm 1839. Nó được phổ biến qua các bài báo châm biếm và trong chiến dịch tái tranh cử của Tổng thống Martin Van Buren, người có biệt danh 'Old Kinderhook' (viết tắt là O.K.). Dần dần, 'okay' trở thành một từ thông dụng mang nghĩa 'tốt', 'ổn' hoặc 'chấp nhận được', và cụm 'it's okay' ra đời để diễn tả sự đồng thuận, an ủi hoặc không có vấn đề gì.

Usage Note

Cụm từ 'it's okay' thường được sử dụng để trấn an, tha thứ, hoặc chấp nhận một tình huống nào đó. Nó có thể mang sắc thái từ thân thiện, thông cảm đến thờ ơ, tùy thuộc vào ngữ cảnh và giọng điệu. So với 'it's alright', 'it's okay' có thể được xem là ít trang trọng hơn. 'It's alright' thường được dùng để trấn an ai đó đang lo lắng, trong khi 'it's okay' có thể được dùng để chấp nhận một lời xin lỗi hoặc một sự cố nhỏ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + it's okay
  • really It's really okay.
    (Thực sự thì không sao đâu.)
  • perfectly It's perfectly okay.
    (Hoàn toàn không sao cả.)
  • just It's just okay.
    (Cũng tạm ổn thôi. / Không sao cả đâu.)
it's okay + Prepositional Phrase / Infinitive
  • with me It's okay with me.
    (Với tôi thì được (tôi không phiền/tôi đồng ý).)
  • for you It's okay for you.
    (Như vậy là được cho bạn rồi.)
  • to cry It's okay to cry.
    (Khóc cũng không sao cả.)
  • to ask It's okay to ask questions.
    (Hỏi những câu hỏi thì không sao đâu.)

Idioms

  • It's okay to not be okay.

    Không sao cả nếu bạn cảm thấy không ổn (chấp nhận cảm xúc tiêu cực).

    "Don't feel pressured to be happy all the time. It's okay to not be okay."

    (Đừng cảm thấy bị áp lực phải lúc nào cũng vui vẻ. Không sao cả nếu bạn cảm thấy không ổn.)

  • Is it okay if I...?

    Tôi ... có được không? (Hỏi xin phép.)

    "Is it okay if I borrow your pen for a moment?"

    (Tôi mượn cây bút của bạn một lát có được không?)

  • It's okay, don't worry.

    Không sao đâu, đừng lo lắng. (Lời an ủi.)

    "You dropped my book, but it's okay, don't worry."

    (Bạn làm rơi sách của tôi rồi, nhưng không sao đâu, đừng lo lắng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

it's okay

Tính từ
Lật mặt

Chấp nhận được; ổn; đủ tốt.

"I accidentally bumped into him, but it's okay, he didn't seem to mind."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
It's okay to make mistakes when you are learning a new language.
Không sao cả khi mắc lỗi khi bạn đang học một ngôn ngữ mới.
Phủ định
It's not okay to cheat on your exams.
Không được phép gian lận trong các bài kiểm tra của bạn.
Nghi vấn
Is it okay if I leave early today?
Tôi có thể về sớm hôm nay được không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "it's okay".

Chấp nhận và An ủi

Cụm từ 'it's okay' thường được dùng để thể hiện sự chấp nhận, trấn an hoặc an ủi người khác, đặc biệt khi họ mắc lỗi, buồn bã hoặc lo lắng. Nó truyền tải thông điệp rằng mọi thứ đều ổn, không có gì đáng lo ngại hoặc cảm xúc của họ được công nhận và chấp nhận. Ví dụ, 'It's okay to make mistakes' (Mắc lỗi cũng không sao) là một thông điệp quan trọng trong giáo dục và phát triển cá nhân.

Cử chỉ 'OK' bằng tay

Đi kèm với từ 'okay', cử chỉ 'OK' bằng tay (ngón cái và ngón trỏ tạo thành hình tròn, các ngón khác duỗi thẳng) cũng rất phổ biến trong văn hóa phương Tây và nhiều nơi khác trên thế giới. Nó thường mang ý nghĩa 'tốt', 'ổn', 'được' hoặc 'tôi đồng ý'. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng ý nghĩa của cử chỉ này có thể khác nhau ở một số nền văn hóa khác (ví dụ, ở một số nước Trung Đông hoặc Nam Mỹ, nó có thể mang ý nghĩa xúc phạm).