(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ alright
A2

alright

Trạng từ (không trang trọng)

Nghĩa tiếng Việt

ổn được khỏe không sao
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Alright'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một cách viết không trang trọng của 'all right', được dùng như một trạng từ để chỉ 'ổn thỏa', 'tốt', hoặc 'được'.

Definition (English Meaning)

An informal spelling of 'all right,' used as an adverb to mean 'satisfactorily' or 'well'.

Ví dụ Thực tế với 'Alright'

  • ""Is everything alright?" "Yeah, everything's alright.""

    ""Mọi thứ ổn chứ?" "Ừ, mọi thứ đều ổn.""

  • "Are you alright after the accident?"

    "Bạn có ổn không sau vụ tai nạn?"

  • "It'll be alright in the end."

    "Cuối cùng rồi mọi chuyện sẽ ổn thôi."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Alright'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Adverb: trạng từ (không trang trọng)
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

wrong(sai)
bad(tệ)

Từ liên quan (Related Words)

Chưa có từ liên quan.

Lĩnh vực (Subject Area)

Giao tiếp thông thường

Ghi chú Cách dùng 'Alright'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

'Alright' thường được sử dụng trong văn nói hoặc văn viết không trang trọng. Nó là một biến thể rút gọn của 'all right'. Mặc dù được sử dụng rộng rãi, một số người vẫn coi nó là không chuẩn. Về mặt sắc thái, nó tương đương với 'okay' hoặc 'fine'. Tuy nhiên, 'all right' (hai từ) được coi là cách viết chính thức và đúng ngữ pháp hơn trong hầu hết các trường hợp, đặc biệt là trong văn bản trang trọng.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Alright'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)