(Top Banner Ad)
alright
A2
Trạng từ (không trang trọng) A2 Giao tiếp thông thường

alright

UK: /ɔːlˈraɪt/ • US: /ɔːlˈraɪt/

Nghĩa tiếng Việt

ổn được khỏe không sao
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An informal spelling of 'all right,' used as an adverb to mean 'satisfactorily' or 'well'.

Vietnamese Meaning

Một cách viết không trang trọng của 'all right', được dùng như một trạng từ để chỉ 'ổn thỏa', 'tốt', hoặc 'được'.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • ""Is everything alright?" "Yeah, everything's alright.""

    ""Mọi thứ ổn chứ?" "Ừ, mọi thứ đều ổn.""

  • "Are you alright after the accident?"

    "Bạn có ổn không sau vụ tai nạn?"

  • "It'll be alright in the end."

    "Cuối cùng rồi mọi chuyện sẽ ổn thôi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Rightness Sự đúng đắn, sự chính xác
Adjective Righteous Chính trực, công bằng (thường mang nghĩa đạo đức)
Adverb Rightly Một cách đúng đắn, hợp lý
Verb To right (a wrong) Sửa chữa (một lỗi lầm), khôi phục lại công bằng

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Giao tiếp thông thường

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
eall riht
Middle English
al right
Modern English (c. 1880s)
all right / alright

"All right" vs. "Alright": Cuộc tranh cãi trăm năm

Ban đầu, chỉ có "all right" (hai từ) là đúng, có nghĩa là "tất cả đều đúng/an toàn". Dạng viết liền "alright" xuất hiện sau này như một lối viết tắt. Trong một thời gian dài, các nhà ngôn ngữ học và giáo viên coi "alright" là sai. Tuy nhiên, ngày nay nó đã được chấp nhận rộng rãi trong giao tiếp không trang trọng (tin nhắn, mạng xã hội, lời thoại). Trong văn viết trang trọng (bài luận, báo cáo), bạn vẫn nên dùng "all right".

Từ "hoàn toàn đúng" đến "cũng ổn"

Ý nghĩa của "alright" đã thay đổi theo thời gian. Ban đầu, nó có nghĩa là "hoàn hảo" hoặc "an toàn tuyệt đối". Ngày nay, khi nói một thứ gì đó "is alright", nó thường có nghĩa là "chấp nhận được", "tạm ổn" chứ không hẳn là xuất sắc. Ví dụ, "The movie was alright" có nghĩa là bộ phim cũng được, xem không tệ, chứ không phải là một bộ phim tuyệt vời.

Usage Note

'Alright' thường được sử dụng trong văn nói hoặc văn viết không trang trọng. Nó là một biến thể rút gọn của 'all right'. Mặc dù được sử dụng rộng rãi, một số người vẫn coi nó là không chuẩn. Về mặt sắc thái, nó tương đương với 'okay' hoặc 'fine'. Tuy nhiên, 'all right' (hai từ) được coi là cách viết chính thức và đúng ngữ pháp hơn trong hầu hết các trường hợp, đặc biệt là trong văn bản trang trọng.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + alright
  • seem alright
    (trông có vẻ ổn)
  • look alright
    (nhìn ổn, trông ổn)
  • feel alright
    (cảm thấy ổn)
  • turn out alright
    (hóa ra lại ổn, có kết quả tốt đẹp)
  • work out alright
    (diễn ra suôn sẻ, giải quyết được)
Noun + be + alright
  • Everything's alright
    (Mọi thứ đều ổn)
  • The kids are alright
    (Bọn trẻ vẫn ổn)
  • He's alright
    (Anh ấy ổn / Anh ấy là người tốt)
  • It's alright
    (Không sao đâu / Cũng được)
Alright as an interjection
  • Alright, let's begin.
    (Được rồi, chúng ta bắt đầu nào.)
  • Alright, I understand now.
    (Được rồi, giờ tôi hiểu rồi.)
  • Alright then.
    (Vậy thì được.)

Idioms

  • (Someone) is alright

    Là một người tốt, đáng tin cậy, được.

    "I wasn't sure about him at first, but he's alright. He always helps his colleagues."

    (Lúc đầu tôi không chắc về anh ta, nhưng anh ấy là người tốt. Anh ấy luôn giúp đỡ đồng nghiệp.)

  • The kids are alright

    Bọn trẻ vẫn ổn (Cụm từ chỉ sự kiên cường của thế hệ trẻ, rằng họ có thể tự lo liệu được dù người lớn lo lắng).

    "With all the new technology and social pressures, parents worry, but in the end, the kids are alright."

    (Với tất cả công nghệ mới và áp lực xã hội, các bậc cha mẹ lo lắng, nhưng cuối cùng thì bọn trẻ vẫn ổn cả thôi.)

  • Alright for some

    Sướng nhỉ! (Cách nói của người Anh, thể hiện sự ghen tị một cách hài hước, nhẹ nhàng).

    "A: 'I'm taking the rest of the day off to go to the beach.' B: 'Alright for some!'"

    (A: 'Tôi xin nghỉ nốt hôm nay để ra biển chơi.' B: 'Sướng nhỉ!')

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

alright

Trạng từ (không trang trọng)
Lật mặt

Một cách viết không trang trọng của 'all right', được dùng như một trạng từ để chỉ 'ổn thỏa', 'tốt', hoặc 'được'.

""Is everything alright?" "Yeah, everything's alright.""

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I'm sure everything will be alright tomorrow.
Tôi chắc chắn mọi thứ sẽ ổn vào ngày mai.
Phủ định
They won't be alright with the changes to the schedule.
Họ sẽ không ổn với những thay đổi trong lịch trình.
Nghi vấn
Will it be alright if I leave early?
Sẽ ổn chứ nếu tôi về sớm?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "alright".

"Alright?" - Lời chào của người Anh

Ở Anh, "Alright?" (hoặc "You alright?") là một lời chào hỏi cực kỳ phổ biến, tương đương với "Hello" hay "How are you?". Người nghe không cần trả lời chi tiết về sức khỏe của mình. Câu trả lời thông thường chỉ đơn giản là "Alright?", "Yeah, you?" hoặc "Not bad". Đây là một nghi thức xã giao hơn là một câu hỏi thực sự.

Sự mơ hồ có chủ ý

"Alright" là một từ rất hữu ích trong văn hóa Anh và Mỹ vì sự mơ hồ của nó. Nó cho phép bạn trả lời một cách lịch sự mà không cần phải nói thật lòng. Nếu ai đó hỏi món ăn bạn nấu có ngon không, bạn có thể trả lời "It's alright" để không làm họ tổn thương, thay vì nói thẳng là nó không ngon.