alright
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An informal spelling of 'all right,' used as an adverb to mean 'satisfactorily' or 'well'.
Vietnamese Meaning
Một cách viết không trang trọng của 'all right', được dùng như một trạng từ để chỉ 'ổn thỏa', 'tốt', hoặc 'được'.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
""Is everything alright?" "Yeah, everything's alright.""
""Mọi thứ ổn chứ?" "Ừ, mọi thứ đều ổn.""
-
"Are you alright after the accident?"
"Bạn có ổn không sau vụ tai nạn?"
-
"It'll be alright in the end."
"Cuối cùng rồi mọi chuyện sẽ ổn thôi."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
'Alright' thường được sử dụng trong văn nói hoặc văn viết không trang trọng. Nó là một biến thể rút gọn của 'all right'. Mặc dù được sử dụng rộng rãi, một số người vẫn coi nó là không chuẩn. Về mặt sắc thái, nó tương đương với 'okay' hoặc 'fine'. Tuy nhiên, 'all right' (hai từ) được coi là cách viết chính thức và đúng ngữ pháp hơn trong hầu hết các trường hợp, đặc biệt là trong văn bản trang trọng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
seem alright (trông có vẻ ổn)
-
look alright (nhìn ổn, trông ổn)
-
feel alright (cảm thấy ổn)
-
turn out alright (hóa ra lại ổn, có kết quả tốt đẹp)
-
work out alright (diễn ra suôn sẻ, giải quyết được)
-
Everything's alright (Mọi thứ đều ổn)
-
The kids are alright (Bọn trẻ vẫn ổn)
-
He's alright (Anh ấy ổn / Anh ấy là người tốt)
-
It's alright (Không sao đâu / Cũng được)
-
Alright, let's begin. (Được rồi, chúng ta bắt đầu nào.)
-
Alright, I understand now. (Được rồi, giờ tôi hiểu rồi.)
-
Alright then. (Vậy thì được.)
Idioms
-
(Someone) is alright
Là một người tốt, đáng tin cậy, được.
"I wasn't sure about him at first, but he's alright. He always helps his colleagues."
(Lúc đầu tôi không chắc về anh ta, nhưng anh ấy là người tốt. Anh ấy luôn giúp đỡ đồng nghiệp.)
-
The kids are alright
Bọn trẻ vẫn ổn (Cụm từ chỉ sự kiên cường của thế hệ trẻ, rằng họ có thể tự lo liệu được dù người lớn lo lắng).
"With all the new technology and social pressures, parents worry, but in the end, the kids are alright."
(Với tất cả công nghệ mới và áp lực xã hội, các bậc cha mẹ lo lắng, nhưng cuối cùng thì bọn trẻ vẫn ổn cả thôi.)
-
Alright for some
Sướng nhỉ! (Cách nói của người Anh, thể hiện sự ghen tị một cách hài hước, nhẹ nhàng).
"A: 'I'm taking the rest of the day off to go to the beach.' B: 'Alright for some!'"
(A: 'Tôi xin nghỉ nốt hôm nay để ra biển chơi.' B: 'Sướng nhỉ!')
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
alright
Trạng từ (không trang trọng)Một cách viết không trang trọng của 'all right', được dùng như một trạng từ để chỉ 'ổn thỏa', 'tốt', hoặc 'được'.
""Is everything alright?" "Yeah, everything's alright.""
Grammar Rules
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I'm sure everything will be alright tomorrow. |
Tôi chắc chắn mọi thứ sẽ ổn vào ngày mai. |
| Phủ định | They won't be alright with the changes to the schedule. |
Họ sẽ không ổn với những thay đổi trong lịch trình. |
| Nghi vấn | Will it be alright if I leave early? |
Sẽ ổn chứ nếu tôi về sớm? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "alright".
