(Top Banner Ad)
it's your concern
B1
Cụm từ B1 Chung

it's your concern

UK: /ɪts jɔː kənˈsɜːn/ • US: /ɪts jʊər kənˈsɜːrn/

Nghĩa tiếng Việt

việc của bạn đó là việc của bạn đó là vấn đề của bạn tùy bạn anh/chị tự lo đi
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

It is your problem or responsibility.

Vietnamese Meaning

Đó là vấn đề hoặc trách nhiệm của bạn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He said he didn't get the promotion, but it's your concern."

    "Anh ấy nói anh ấy không được thăng chức, nhưng đó là việc của bạn."

  • ""I don't know how to fix this." "It's your concern, not mine.""

    ""Tôi không biết làm thế nào để sửa cái này." "Đó là việc của bạn, không phải của tôi.""

  • "Whether or not he passes the exam is your concern."

    "Việc anh ấy có vượt qua kỳ thi hay không là việc của bạn."

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để từ chối trách nhiệm hoặc cho thấy rằng bạn không quan tâm đến một vấn đề nào đó. Nó có thể mang sắc thái hơi lạnh lùng hoặc thờ ơ. Cần phân biệt với 'It's my concern' (Đó là mối quan tâm của tôi) mang ý nghĩa ngược lại.
Khi sử dụng như một danh từ, 'concern' có thể chỉ một mối lo lắng, quan tâm hoặc một vấn đề quan trọng. Trong cụm 'it's your concern', 'concern' ám chỉ trách nhiệm hoặc vấn đề thuộc về người khác.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + it's your concern
  • Frankly Frankly, it's your concern.
    (Thẳng thắn mà nói, đó là việc của bạn.)
  • Ultimately Ultimately, it's your concern.
    (Cuối cùng thì, đó là việc của bạn.)
Verb + it's your concern
  • Say Say it's your concern.
    (Nói rằng đó là việc của bạn đi.)

Idioms

  • None of your concern

    Không phải việc của bạn.

    "What I do with my money is none of your concern."

    (Tôi làm gì với tiền của mình không phải việc của bạn.)

  • That's your concern

    Đó là việc của bạn; Bạn phải tự giải quyết thôi.

    "He can't afford the rent? That's his concern."

    (Anh ta không đủ tiền thuê nhà à? Đó là việc của anh ta.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

it's your concern

Cụm từ
Lật mặt

Đó là vấn đề hoặc trách nhiệm của bạn.

"He said he didn't get the promotion, but it's your concern."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "it's your concern".

Personal Responsibility

Trong văn hóa phương Tây, nhấn mạnh vào trách nhiệm cá nhân rất quan trọng. Câu 'it's your concern' thường được dùng để thể hiện rằng ai đó phải tự chịu trách nhiệm cho hành động và quyết định của mình. Điều này đôi khi có thể khác biệt so với các nền văn hóa coi trọng sự giúp đỡ và can thiệp từ cộng đồng hơn.