it's your concern
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
It is your problem or responsibility.
Vietnamese Meaning
Đó là vấn đề hoặc trách nhiệm của bạn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He said he didn't get the promotion, but it's your concern."
"Anh ấy nói anh ấy không được thăng chức, nhưng đó là việc của bạn."
-
""I don't know how to fix this." "It's your concern, not mine.""
""Tôi không biết làm thế nào để sửa cái này." "Đó là việc của bạn, không phải của tôi.""
-
"Whether or not he passes the exam is your concern."
"Việc anh ấy có vượt qua kỳ thi hay không là việc của bạn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để từ chối trách nhiệm hoặc cho thấy rằng bạn không quan tâm đến một vấn đề nào đó. Nó có thể mang sắc thái hơi lạnh lùng hoặc thờ ơ. Cần phân biệt với 'It's my concern' (Đó là mối quan tâm của tôi) mang ý nghĩa ngược lại.
Khi sử dụng như một danh từ, 'concern' có thể chỉ một mối lo lắng, quan tâm hoặc một vấn đề quan trọng. Trong cụm 'it's your concern', 'concern' ám chỉ trách nhiệm hoặc vấn đề thuộc về người khác.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Frankly Frankly, it's your concern. (Thẳng thắn mà nói, đó là việc của bạn.)
-
Ultimately Ultimately, it's your concern. (Cuối cùng thì, đó là việc của bạn.)
-
Say Say it's your concern. (Nói rằng đó là việc của bạn đi.)
Idioms
-
None of your concern
Không phải việc của bạn.
"What I do with my money is none of your concern."
(Tôi làm gì với tiền của mình không phải việc của bạn.)
-
That's your concern
Đó là việc của bạn; Bạn phải tự giải quyết thôi.
"He can't afford the rent? That's his concern."
(Anh ta không đủ tiền thuê nhà à? Đó là việc của anh ta.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
it's your concern
Cụm từĐó là vấn đề hoặc trách nhiệm của bạn.
"He said he didn't get the promotion, but it's your concern."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "it's your concern".
