(Top Banner Ad)
it's my responsibility
B1
Danh từ (Noun) B1 Chung (General)

it's my responsibility

UK: /rɪˌspɒnsəˈbɪləti/ • US: /rɪˌspɑːnsəˈbɪləti/

Nghĩa tiếng Việt

trách nhiệm của tôi đó là trách nhiệm của tôi tôi chịu trách nhiệm
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state or fact of having a duty to deal with something or of having control over someone.

Vietnamese Meaning

Trạng thái hoặc sự thật có nghĩa vụ phải giải quyết điều gì đó hoặc có quyền kiểm soát ai đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "It's my responsibility to ensure the project is completed on time."

    "Trách nhiệm của tôi là đảm bảo dự án được hoàn thành đúng thời hạn."

  • "Taking responsibility for your actions is a sign of maturity."

    "Chịu trách nhiệm cho hành động của bạn là một dấu hiệu của sự trưởng thành."

  • "The company has a social responsibility to protect the environment."

    "Công ty có trách nhiệm xã hội trong việc bảo vệ môi trường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun responsibility trách nhiệm, nghĩa vụ
Adjective responsible có trách nhiệm, chịu trách nhiệm
Adverb responsibly một cách có trách nhiệm
Adjective irresponsible vô trách nhiệm, thiếu trách nhiệm
Noun irresponsibility sự vô trách nhiệm
Verb respond phản hồi, đáp lại, trả lời
Noun response sự phản hồi, câu trả lời

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung (General)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
respondere
Latin
responsabilis
Old French
responsabilite
English
responsibility

Nguồn gốc của 'responsibility'

Từ 'responsibility' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin. Nó bắt nguồn từ động từ 'respondere', có nghĩa là 'trả lời' hoặc 'đáp lại'. Điều này gợi ý rằng khi bạn có trách nhiệm, bạn được kỳ vọng sẽ 'trả lời' cho những hành động của mình, chịu trách nhiệm về hậu quả và giải thích về chúng. Qua tiếng Pháp cổ, từ này đã phát triển thành 'responsabilité' và sau đó được tiếng Anh tiếp nhận vào khoảng thế kỷ 17.

Usage Note

Từ 'responsibility' nhấn mạnh đến nghĩa vụ, bổn phận phải thực hiện một việc gì đó, thường là do vị trí, vai trò hoặc cam kết. Nó khác với 'duty' ở chỗ 'duty' thường mang tính pháp lý hoặc đạo đức hơn, còn 'responsibility' có thể phát sinh từ một thỏa thuận hoặc sự ủy thác. So với 'accountability', 'responsibility' chỉ việc có nghĩa vụ phải làm, còn 'accountability' chỉ việc phải chịu trách nhiệm giải trình về kết quả.

Prepositions

for to

'Responsibility for' chỉ trách nhiệm đối với một người, vật hoặc hành động cụ thể. Ví dụ: 'He has responsibility for the project.' 'Responsibility to' chỉ trách nhiệm đối với một người hoặc tổ chức. Ví dụ: 'She has a responsibility to her children.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjectives Modifying 'Responsibility'
  • sole it's my sole responsibility
    (đó là trách nhiệm duy nhất của tôi)
  • primary it's my primary responsibility
    (đó là trách nhiệm chính của tôi)
  • personal it's my personal responsibility
    (đó là trách nhiệm cá nhân của tôi)
  • legal it's my legal responsibility
    (đó là trách nhiệm pháp lý của tôi)
  • moral it's my moral responsibility
    (đó là trách nhiệm đạo đức của tôi)
Verbs Introducing the Statement
  • I believe I believe it's my responsibility
    (tôi tin rằng đó là trách nhiệm của tôi)
  • I feel I feel it's my responsibility
    (tôi cảm thấy đó là trách nhiệm của tôi)
  • I accept I accept it's my responsibility
    (tôi chấp nhận đó là trách nhiệm của tôi)
  • I understand I understand it's my responsibility
    (tôi hiểu đó là trách nhiệm của tôi)
Verbs Specifying the Action of Responsibility
  • to ensure it's my responsibility to ensure that...
    (đó là trách nhiệm của tôi để đảm bảo rằng...)
  • to make sure it's my responsibility to make sure that...
    (đó là trách nhiệm của tôi để chắc chắn rằng...)
  • to take care of it's my responsibility to take care of...
    (đó là trách nhiệm của tôi để chăm sóc/giải quyết...)

Idioms

  • It's my responsibility, no ifs, ands, or buts.

    Đó là trách nhiệm của tôi, không có nếu, và, hoặc nhưng gì cả. (Nhấn mạnh sự kiên quyết nhận trách nhiệm)

    "I made the mistake, and it's my responsibility, no ifs, ands, or buts. I will fix it."

    (Tôi đã mắc lỗi, và đó là trách nhiệm của tôi, không có nếu, và, hoặc nhưng gì cả. Tôi sẽ sửa nó.)

  • It's my responsibility to see to it that...

    Đó là trách nhiệm của tôi để đảm bảo rằng/sắp xếp sao cho... (Thể hiện sự cam kết đảm bảo một việc gì đó xảy ra)

    "It's my responsibility to see to it that all tasks are completed on time."

    (Đó là trách nhiệm của tôi để đảm bảo rằng tất cả các nhiệm vụ được hoàn thành đúng thời hạn.)

  • It's my responsibility to answer for...

    Đó là trách nhiệm của tôi để chịu trách nhiệm/giải trình về... (Thường dùng khi phải giải thích hoặc đối mặt với hậu quả)

    "If anything goes wrong, it's my responsibility to answer for it."

    (Nếu có bất cứ điều gì sai sót, đó là trách nhiệm của tôi để giải trình về nó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

it's my responsibility

Danh từ (Noun)
Lật mặt

Trạng thái hoặc sự thật có nghĩa vụ phải giải quyết điều gì đó hoặc có quyền kiểm soát ai đó.

"It's my responsibility to ensure the project is completed on time."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "it's my responsibility".

Văn hóa Trách nhiệm cá nhân

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường làm việc, việc thể hiện trách nhiệm cá nhân ('personal accountability') là vô cùng quan trọng. Câu 'it's my responsibility' không chỉ là một lời tuyên bố mà còn là sự khẳng định về khả năng kiểm soát và sẵn sàng chịu trách nhiệm về kết quả công việc hoặc hành động của mình. Điều này thường được đánh giá cao và là một phẩm chất lãnh đạo quan trọng.

Nghĩa vụ và Vai trò Xã hội

Ngoài trách nhiệm cá nhân, cụm từ này còn có thể ám chỉ trách nhiệm xã hội hoặc nghĩa vụ công dân. Ví dụ, 'It's my responsibility to vote' (Đó là trách nhiệm của tôi khi đi bỏ phiếu) thể hiện ý thức về vai trò của một cá nhân trong cộng đồng hoặc quốc gia, góp phần vào sự vận hành chung.