(Top Banner Ad)
the choice is yours
B1
Cụm từ B1 Giao tiếp hàng ngày

the choice is yours

UK: /ðə tʃɔɪs ɪz jɔːz/ • US: /ðə tʃɔɪs ɪz jʊrz/

Nghĩa tiếng Việt

quyền quyết định là của bạn tùy bạn bạn chọn đi bạn quyết định
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

It is your decision to make; you have the freedom to choose.

Vietnamese Meaning

Quyền quyết định thuộc về bạn; bạn có quyền tự do lựa chọn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I've laid out all the options; the choice is yours."

    "Tôi đã trình bày tất cả các lựa chọn; quyền quyết định thuộc về bạn."

  • "We can go to the movies or stay home, the choice is yours."

    "Chúng ta có thể đi xem phim hoặc ở nhà, bạn chọn đi."

  • "I've given you all the information, the choice is yours now."

    "Tôi đã cung cấp cho bạn tất cả thông tin rồi, bây giờ quyền quyết định là của bạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb choose lựa chọn, chọn lựa
Adjective chosen được chọn, đã chọn
Adjective choosy kén chọn, khó tính (trong việc lựa chọn)
Noun choosiness sự kén chọn, tính khó tính

Synonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

English
the choice is yours

Nguồn gốc của cụm từ

Cụm từ 'the choice is yours' là một cấu trúc ngữ pháp tiếng Anh trực tiếp và phổ biến, không có lịch sử phức tạp như nhiều từ đơn lẻ. Nó được tạo thành từ các từ tiếng Anh cơ bản: 'the' (mạo từ), 'choice' (sự lựa chọn, từ tiếng Pháp cổ 'chois'), 'is' (động từ 'to be'), và 'yours' (của bạn, từ tiếng Anh cổ 'ēower'). Cụm từ này phản ánh trực tiếp ý nghĩa của từng từ, nhấn mạnh quyền tự quyết và trách nhiệm cá nhân trong việc đưa ra quyết định.

Usage Note

Cụm từ này được sử dụng khi bạn muốn trao quyền quyết định cho người khác. Nó thể hiện sự tôn trọng quyết định của người nghe và khuyến khích họ tự đưa ra lựa chọn. Khác với 'It's up to you' mang sắc thái trung lập, 'The choice is yours' trang trọng hơn và nhấn mạnh quyền tự do lựa chọn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + the choice is yours
  • Ultimately Ultimately, the choice is yours.
    (Cuối cùng thì, quyền lựa chọn là của bạn.)
  • Truly Truly, the choice is yours.
    (Thực sự thì, quyền lựa chọn là của bạn.)
  • Always Always, the choice is yours.
    (Luôn luôn, quyền lựa chọn là của bạn.)
Conjunction/Introductory Phrase + the choice is yours
  • But But, the choice is yours.
    (Nhưng, quyền lựa chọn là của bạn.)
  • Remember, Remember, the choice is yours.
    (Hãy nhớ rằng, quyền lựa chọn là của bạn.)
  • Finally, Finally, the choice is yours.
    (Cuối cùng thì, quyền lựa chọn là của bạn.)

Idioms

  • The choice is yours

    Bạn có quyền lựa chọn; việc quyết định là tùy bạn.

    "I've given you all the information, now the choice is yours."

    (Tôi đã cung cấp cho bạn tất cả thông tin, bây giờ quyền lựa chọn là của bạn.)

  • The final choice is yours

    Quyết định cuối cùng là của bạn; bạn là người đưa ra lựa chọn cuối cùng.

    "We can discuss all the pros and cons, but the final choice is yours."

    (Chúng ta có thể thảo luận mọi ưu nhược điểm, nhưng quyết định cuối cùng là của bạn.)

  • Ultimately, the choice is yours

    Xét cho cùng, quyền lựa chọn là của bạn; cuối cùng thì, bạn vẫn là người quyết định.

    "You can ask for advice from everyone, but ultimately, the choice is yours."

    (Bạn có thể hỏi lời khuyên từ mọi người, nhưng xét cho cùng, quyền lựa chọn là của bạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

the choice is yours

Cụm từ
Lật mặt

Quyền quyết định thuộc về bạn; bạn có quyền tự do lựa chọn.

"I've laid out all the options; the choice is yours."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The choice is yours; I will support your decision.
Quyết định là của bạn; tôi sẽ ủng hộ quyết định của bạn.
Phủ định
The choice isn't yours; the company has already decided.
Quyết định không phải của bạn; công ty đã quyết định rồi.
Nghi vấn
Is the choice yours, or does someone else decide?
Quyết định là của bạn, hay ai đó khác quyết định?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After she had considered all the options, the choice had been hers.
Sau khi cô ấy đã cân nhắc tất cả các lựa chọn, sự lựa chọn đã thuộc về cô ấy.
Phủ định
Before I had intervened, the choice hadn't been yours; it was up to the committee.
Trước khi tôi can thiệp, sự lựa chọn không thuộc về bạn; nó phụ thuộc vào ủy ban.
Nghi vấn
Had the choice been yours before the CEO made the final decision?
Sự lựa chọn đã thuộc về bạn trước khi CEO đưa ra quyết định cuối cùng phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "the choice is yours".

Chủ nghĩa cá nhân và quyền tự chủ

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Hoa Kỳ và các quốc gia châu Âu, có sự nhấn mạnh mạnh mẽ vào chủ nghĩa cá nhân và quyền tự chủ. Cụm từ 'the choice is yours' phản ánh sâu sắc giá trị này, ám chỉ rằng mỗi người có quyền tự do và trách nhiệm đưa ra quyết định cho cuộc sống của mình. Điều này tương phản với một số nền văn hóa tập thể hơn, nơi quyết định có thể được đưa ra bởi nhóm hoặc gia đình.

Tự do và Trách nhiệm cá nhân

Cụm từ này cũng gắn liền với khái niệm về tự do và trách nhiệm cá nhân. Việc có 'quyền lựa chọn' đi kèm với nghĩa vụ phải chịu trách nhiệm về hậu quả của những lựa chọn đó. Nó thường được dùng để trao quyền cho một người, nhưng đồng thời cũng nhắc nhở họ về tầm quan trọng của quyết định mà họ sắp đưa ra.