the choice is yours
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Quyền quyết định thuộc về bạn; bạn có quyền tự do lựa chọn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I've laid out all the options; the choice is yours."
"Tôi đã trình bày tất cả các lựa chọn; quyền quyết định thuộc về bạn."
-
"We can go to the movies or stay home, the choice is yours."
"Chúng ta có thể đi xem phim hoặc ở nhà, bạn chọn đi."
-
"I've given you all the information, the choice is yours now."
"Tôi đã cung cấp cho bạn tất cả thông tin rồi, bây giờ quyền quyết định là của bạn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này được sử dụng khi bạn muốn trao quyền quyết định cho người khác. Nó thể hiện sự tôn trọng quyết định của người nghe và khuyến khích họ tự đưa ra lựa chọn. Khác với 'It's up to you' mang sắc thái trung lập, 'The choice is yours' trang trọng hơn và nhấn mạnh quyền tự do lựa chọn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Ultimately Ultimately, the choice is yours. (Cuối cùng thì, quyền lựa chọn là của bạn.)
-
Truly Truly, the choice is yours. (Thực sự thì, quyền lựa chọn là của bạn.)
-
Always Always, the choice is yours. (Luôn luôn, quyền lựa chọn là của bạn.)
-
But But, the choice is yours. (Nhưng, quyền lựa chọn là của bạn.)
-
Remember, Remember, the choice is yours. (Hãy nhớ rằng, quyền lựa chọn là của bạn.)
-
Finally, Finally, the choice is yours. (Cuối cùng thì, quyền lựa chọn là của bạn.)
Idioms
-
The choice is yours
Bạn có quyền lựa chọn; việc quyết định là tùy bạn.
"I've given you all the information, now the choice is yours."
(Tôi đã cung cấp cho bạn tất cả thông tin, bây giờ quyền lựa chọn là của bạn.)
-
The final choice is yours
Quyết định cuối cùng là của bạn; bạn là người đưa ra lựa chọn cuối cùng.
"We can discuss all the pros and cons, but the final choice is yours."
(Chúng ta có thể thảo luận mọi ưu nhược điểm, nhưng quyết định cuối cùng là của bạn.)
-
Ultimately, the choice is yours
Xét cho cùng, quyền lựa chọn là của bạn; cuối cùng thì, bạn vẫn là người quyết định.
"You can ask for advice from everyone, but ultimately, the choice is yours."
(Bạn có thể hỏi lời khuyên từ mọi người, nhưng xét cho cùng, quyền lựa chọn là của bạn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
the choice is yours
Cụm từQuyền quyết định thuộc về bạn; bạn có quyền tự do lựa chọn.
"I've laid out all the options; the choice is yours."
Grammar Rules
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The choice is yours; I will support your decision. |
Quyết định là của bạn; tôi sẽ ủng hộ quyết định của bạn. |
| Phủ định | The choice isn't yours; the company has already decided. |
Quyết định không phải của bạn; công ty đã quyết định rồi. |
| Nghi vấn | Is the choice yours, or does someone else decide? |
Quyết định là của bạn, hay ai đó khác quyết định? |
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | After she had considered all the options, the choice had been hers. |
Sau khi cô ấy đã cân nhắc tất cả các lựa chọn, sự lựa chọn đã thuộc về cô ấy. |
| Phủ định | Before I had intervened, the choice hadn't been yours; it was up to the committee. |
Trước khi tôi can thiệp, sự lựa chọn không thuộc về bạn; nó phụ thuộc vào ủy ban. |
| Nghi vấn | Had the choice been yours before the CEO made the final decision? |
Sự lựa chọn đã thuộc về bạn trước khi CEO đưa ra quyết định cuối cùng phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "the choice is yours".
