itching for a fight
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To be very eager or anxious to have a fight or argument.
Vietnamese Meaning
Rất háo hức hoặc mong muốn có một cuộc ẩu đả hoặc tranh cãi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He's been itching for a fight ever since he was humiliated last week."
"Anh ta đã rất muốn gây sự kể từ khi bị làm bẽ mặt tuần trước."
-
"The two countries have been itching for a fight for years over the disputed territory."
"Hai nước đã muốn đánh nhau trong nhiều năm về vùng lãnh thổ tranh chấp."
-
"After a week of being cooped up inside, the dog was itching for a fight at the dog park."
"Sau một tuần bị nhốt trong nhà, con chó rất muốn gây sự tại công viên chó."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một người đang tìm kiếm một cuộc xung đột hoặc đang ở trong một trạng thái dễ bị kích động. Nó mang sắc thái tiêu cực, thể hiện sự hiếu chiến và thiếu kiềm chế. Sự 'itching' ở đây là một phép ẩn dụ, so sánh sự thôi thúc muốn đánh nhau với cảm giác ngứa ngáy khó chịu mà người ta muốn gãi.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Really itching for a fight (Thực sự rất muốn gây sự/ chiến đấu)
-
Almost itching for a fight (Gần như muốn gây sự/ chiến đấu)
-
Be itching for a fight (Đang rất muốn gây sự/ chiến đấu)
-
Seem itching for a fight (Có vẻ như muốn gây sự/ chiến đấu)
Idioms
-
itching for a fight
thèm khát đánh nhau, hiếu chiến, muốn gây sự
"He's always itching for a fight."
(Anh ta lúc nào cũng chỉ chực chờ để đánh nhau.)
-
looking for a fight
tìm kiếm một cuộc chiến, gây hấn
"Are you looking for a fight?"
(Mày muốn gây sự hả?)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
itching for a fight
Thành ngữRất háo hức hoặc mong muốn có một cuộc ẩu đả hoặc tranh cãi.
"He's been itching for a fight ever since he was humiliated last week."
Grammar Rules
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He is always itching for a fight after a couple of beers. |
Anh ấy luôn muốn gây sự sau vài cốc bia. |
| Phủ định | She doesn't go out itching for a fight; she prefers to avoid confrontation. |
Cô ấy không ra ngoài để gây sự; cô ấy thích tránh đối đầu hơn. |
| Nghi vấn | Does he go around itching for a fight every weekend? |
Có phải anh ta đi xung quanh tìm kiếm đánh nhau vào mỗi cuối tuần không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "itching for a fight".
