(Top Banner Ad)
itching for a fight
B2
Thành ngữ B2 Giao tiếp hàng ngày, Thành ngữ

itching for a fight

UK: /ˈɪtʃɪŋ fɔːr ə faɪt/ • US: /ˈɪtʃɪŋ fɔːr ə faɪt/

Nghĩa tiếng Việt

ngứa đòn thèm đấm đá muốn đánh nhau máu chiến sồn sồn muốn đánh nhau
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To be very eager or anxious to have a fight or argument.

Vietnamese Meaning

Rất háo hức hoặc mong muốn có một cuộc ẩu đả hoặc tranh cãi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He's been itching for a fight ever since he was humiliated last week."

    "Anh ta đã rất muốn gây sự kể từ khi bị làm bẽ mặt tuần trước."

  • "The two countries have been itching for a fight for years over the disputed territory."

    "Hai nước đã muốn đánh nhau trong nhiều năm về vùng lãnh thổ tranh chấp."

  • "After a week of being cooped up inside, the dog was itching for a fight at the dog park."

    "Sau một tuần bị nhốt trong nhà, con chó rất muốn gây sự tại công viên chó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb itch ngứa, thèm muốn
Noun itch cơn ngứa, sự thèm muốn
Verb fight đánh nhau, chiến đấu
Noun fight cuộc đánh nhau, trận chiến

Synonyms

spoiling for a fight (muốn gây sự, tìm cớ gây gổ)looking for trouble (tìm chuyện, gây sự)

Antonyms

peaceful (hòa bình)non-confrontational (không thích đối đầu)

Related Words

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày, Thành ngữ

Etymology (Nguồn gốc)

English
itch
English
fight

Nguồn gốc của 'itching for a fight'

Cụm từ 'itching for a fight' ám chỉ cảm giác bồn chồn, thôi thúc muốn tham gia vào một cuộc ẩu đả hoặc tranh cãi. 'Itch' ở đây không chỉ đơn thuần là ngứa ngáy mà còn là sự khao khát, mong muốn mãnh liệt. Sự kết hợp với 'fight' làm tăng thêm tính hung hăng và hiếu chiến của ý nghĩa.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một người đang tìm kiếm một cuộc xung đột hoặc đang ở trong một trạng thái dễ bị kích động. Nó mang sắc thái tiêu cực, thể hiện sự hiếu chiến và thiếu kiềm chế. Sự 'itching' ở đây là một phép ẩn dụ, so sánh sự thôi thúc muốn đánh nhau với cảm giác ngứa ngáy khó chịu mà người ta muốn gãi.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + itching for a fight
  • Really itching for a fight
    (Thực sự rất muốn gây sự/ chiến đấu)
  • Almost itching for a fight
    (Gần như muốn gây sự/ chiến đấu)
Verb + itching for a fight
  • Be itching for a fight
    (Đang rất muốn gây sự/ chiến đấu)
  • Seem itching for a fight
    (Có vẻ như muốn gây sự/ chiến đấu)

Idioms

  • itching for a fight

    thèm khát đánh nhau, hiếu chiến, muốn gây sự

    "He's always itching for a fight."

    (Anh ta lúc nào cũng chỉ chực chờ để đánh nhau.)

  • looking for a fight

    tìm kiếm một cuộc chiến, gây hấn

    "Are you looking for a fight?"

    (Mày muốn gây sự hả?)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

itching for a fight

Thành ngữ
Lật mặt

Rất háo hức hoặc mong muốn có một cuộc ẩu đả hoặc tranh cãi.

"He's been itching for a fight ever since he was humiliated last week."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is always itching for a fight after a couple of beers.
Anh ấy luôn muốn gây sự sau vài cốc bia.
Phủ định
She doesn't go out itching for a fight; she prefers to avoid confrontation.
Cô ấy không ra ngoài để gây sự; cô ấy thích tránh đối đầu hơn.
Nghi vấn
Does he go around itching for a fight every weekend?
Có phải anh ta đi xung quanh tìm kiếm đánh nhau vào mỗi cuối tuần không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "itching for a fight".

Quan niệm về sự hiếu chiến

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, sự hiếu chiến thường bị coi là tiêu cực, đặc biệt nếu không có lý do chính đáng. Tuy nhiên, trong một số trường hợp (ví dụ: bảo vệ bản thân hoặc người khác), nó có thể được coi là chấp nhận được. Cụm từ 'itching for a fight' thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ một người thích gây gổ và tìm kiếm xung đột.