(Top Banner Ad)
spoiling for a fight
C1
Thành ngữ (idiom) C1 Giao tiếp hàng ngày, Thành ngữ

spoiling for a fight

UK: /ˈspɔɪlɪŋ fɔːr ə ˈfaɪt/ • US: /ˈspɔɪlɪŋ fɔːr ə ˈfaɪt/

Nghĩa tiếng Việt

hăm he đánh nhau muốn gây sự kiếm chuyện ngứa đòn háo chiến sôi máu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Eager and ready to argue or fight.

Vietnamese Meaning

Hăm hở và sẵn sàng tranh cãi hoặc đánh nhau; Muốn gây sự, kiếm chuyện.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He's been spoiling for a fight ever since his team lost the game."

    "Anh ta đã muốn kiếm chuyện đánh nhau kể từ khi đội của anh ta thua trận."

  • "After a few drinks, he was spoiling for a fight."

    "Sau vài ly, anh ta bắt đầu muốn kiếm chuyện đánh nhau."

  • "The protesters seemed to be spoiling for a fight with the police."

    "Những người biểu tình dường như đang muốn gây gổ với cảnh sát."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb spoil Làm hư, làm hỏng; nuông chiều
Noun spoils Chiến lợi phẩm, của cải cướp được; thành quả
Adjective spoiled / spoilt Bị hư hỏng; được nuông chiều
Noun spoiler Người làm hỏng cuộc vui; thông tin tiết lộ nội dung phim/sách

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày, Thành ngữ

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
spoliare
Old French
espoillier
Middle English
spoilen
Modern English
spoil

Nguồn gốc của 'Spoil' và ý nghĩa 'Muốn Gây Sự'

Từ 'spoil' ban đầu trong tiếng Latin (*spoliare*) có nghĩa là 'tước đoạt' hoặc 'cướp bóc'. Qua tiếng Pháp cổ và tiếng Anh trung đại, nó dần mang thêm nghĩa 'làm hư hỏng', 'phá hủy'. Đến thế kỷ 18, cụm từ 'spoiling for a fight' xuất hiện, sử dụng nghĩa 'spoil' như một sự khao khát mãnh liệt, gần như 'khó chịu' đến mức muốn tìm kiếm rắc rối hoặc gây gổ để giải tỏa. Nó ngụ ý một sự sẵn sàng, thậm chí mong muốn, được tham gia vào một cuộc tranh cãi hoặc xung đột.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một người đang rất tức giận, bực bội hoặc đơn giản là thích tranh cãi và đang tìm kiếm một lý do để bùng nổ. Nó mang sắc thái tiêu cực, cho thấy sự hiếu chiến và thiếu kiềm chế.

Prepositions

for

Giới từ 'for' ở đây biểu thị mục đích hoặc lý do. Người đó 'spoils' (hư hỏng, thèm muốn) 'for' (vì) một cuộc ẩu đả.

Collocations (Từ đi kèm)

Trạng từ + spoiling for a fight
  • always always spoiling for a fight
    (luôn luôn muốn gây sự)
  • clearly clearly spoiling for a fight
    (rõ ràng là đang muốn gây sự)
  • obviously obviously spoiling for a fight
    (hiển nhiên là đang muốn gây sự)
Động từ + spoiling for a fight
  • seems to be seems to be spoiling for a fight
    (dường như đang muốn gây sự)
  • looks like looks like he's spoiling for a fight
    (trông có vẻ anh ấy đang muốn gây sự)

Idioms

  • spoiling for a fight

    Mong muốn, háo hức, hoặc sẵn sàng gây gổ, tranh cãi hoặc đánh nhau.

    "After a long stressful day, he was spoiling for a fight with anyone who disagreed."

    (Sau một ngày dài căng thẳng, anh ấy sẵn sàng gây sự với bất cứ ai không đồng tình.)

  • spoiling for a row

    Tương tự 'spoiling for a fight', ý muốn gây ra một cuộc cãi vã, tranh cãi gay gắt.

    "She walked in, looking like she was spoiling for a row about the messy kitchen."

    (Cô ấy bước vào, trông như đang muốn kiếm chuyện cãi vã về cái bếp bừa bộn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

spoiling for a fight

Thành ngữ (idiom)
Lật mặt

Hăm hở và sẵn sàng tranh cãi hoặc đánh nhau; Muốn gây sự, kiếm chuyện.

"He's been spoiling for a fight ever since his team lost the game."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They will be spoiling for a fight if you keep provoking them.
Họ sẽ sẵn sàng gây chiến nếu bạn tiếp tục khiêu khích họ.
Phủ định
She won't be spoiling for a fight; she prefers to avoid conflict.
Cô ấy sẽ không tìm kiếm một cuộc chiến; cô ấy thích tránh xung đột hơn.
Nghi vấn
Will he be spoiling for a fight after hearing the news?
Liệu anh ấy có đang tìm kiếm một cuộc chiến sau khi nghe tin tức không?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He had been spoiling for a fight all morning before his opponent finally arrived.
Anh ta đã tìm cớ gây sự cả buổi sáng trước khi đối thủ cuối cùng cũng đến.
Phủ định
She hadn't been spoiling for a fight; she was just trying to defend her friend.
Cô ấy không hề tìm cớ gây sự; cô ấy chỉ đang cố gắng bảo vệ bạn mình.
Nghi vấn
Had they been spoiling for a fight, or were they simply misunderstood?
Có phải họ đã tìm cớ gây sự, hay chỉ là họ bị hiểu lầm?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "spoiling for a fight".

Hình ảnh 'Chip on one's shoulder'

Người 'spoiling for a fight' thường được liên tưởng đến cụm từ 'having a chip on one's shoulder'. Cụm từ này xuất phát từ một truyền thống cũ khi những người đàn ông trẻ đặt một mảnh gỗ lên vai để thách thức người khác đấm vào đó, bắt đầu một cuộc ẩu đả. Nó mô tả người cảm thấy bất mãn, bị đối xử bất công, hoặc mặc cảm tự ti, nên luôn sẵn sàng khiêu khích hoặc gây sự với người khác.

Xung đột ngầm và Bày tỏ sự bực bội

Trong văn hóa phương Tây, hành vi 'spoiling for a fight' có thể được nhìn nhận là dấu hiệu của sự bực bội, căng thẳng tích tụ hoặc sự thất vọng. Nó không nhất thiết phải dẫn đến một cuộc ẩu đả thể xác, mà thường là một cuộc tranh cãi nảy lửa hoặc một sự đối đầu bằng lời nói, một cách để người đó giải tỏa cảm xúc tiêu cực hoặc khẳng định quan điểm của mình.