spoiling for a fight
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Eager and ready to argue or fight.
Vietnamese Meaning
Hăm hở và sẵn sàng tranh cãi hoặc đánh nhau; Muốn gây sự, kiếm chuyện.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He's been spoiling for a fight ever since his team lost the game."
"Anh ta đã muốn kiếm chuyện đánh nhau kể từ khi đội của anh ta thua trận."
-
"After a few drinks, he was spoiling for a fight."
"Sau vài ly, anh ta bắt đầu muốn kiếm chuyện đánh nhau."
-
"The protesters seemed to be spoiling for a fight with the police."
"Những người biểu tình dường như đang muốn gây gổ với cảnh sát."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một người đang rất tức giận, bực bội hoặc đơn giản là thích tranh cãi và đang tìm kiếm một lý do để bùng nổ. Nó mang sắc thái tiêu cực, cho thấy sự hiếu chiến và thiếu kiềm chế.
Prepositions
Giới từ 'for' ở đây biểu thị mục đích hoặc lý do. Người đó 'spoils' (hư hỏng, thèm muốn) 'for' (vì) một cuộc ẩu đả.
Collocations (Từ đi kèm)
-
always always spoiling for a fight (luôn luôn muốn gây sự)
-
clearly clearly spoiling for a fight (rõ ràng là đang muốn gây sự)
-
obviously obviously spoiling for a fight (hiển nhiên là đang muốn gây sự)
-
seems to be seems to be spoiling for a fight (dường như đang muốn gây sự)
-
looks like looks like he's spoiling for a fight (trông có vẻ anh ấy đang muốn gây sự)
Idioms
-
spoiling for a fight
Mong muốn, háo hức, hoặc sẵn sàng gây gổ, tranh cãi hoặc đánh nhau.
"After a long stressful day, he was spoiling for a fight with anyone who disagreed."
(Sau một ngày dài căng thẳng, anh ấy sẵn sàng gây sự với bất cứ ai không đồng tình.)
-
spoiling for a row
Tương tự 'spoiling for a fight', ý muốn gây ra một cuộc cãi vã, tranh cãi gay gắt.
"She walked in, looking like she was spoiling for a row about the messy kitchen."
(Cô ấy bước vào, trông như đang muốn kiếm chuyện cãi vã về cái bếp bừa bộn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
spoiling for a fight
Thành ngữ (idiom)Hăm hở và sẵn sàng tranh cãi hoặc đánh nhau; Muốn gây sự, kiếm chuyện.
"He's been spoiling for a fight ever since his team lost the game."
Grammar Rules
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They will be spoiling for a fight if you keep provoking them. |
Họ sẽ sẵn sàng gây chiến nếu bạn tiếp tục khiêu khích họ. |
| Phủ định | She won't be spoiling for a fight; she prefers to avoid conflict. |
Cô ấy sẽ không tìm kiếm một cuộc chiến; cô ấy thích tránh xung đột hơn. |
| Nghi vấn | Will he be spoiling for a fight after hearing the news? |
Liệu anh ấy có đang tìm kiếm một cuộc chiến sau khi nghe tin tức không? |
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He had been spoiling for a fight all morning before his opponent finally arrived. |
Anh ta đã tìm cớ gây sự cả buổi sáng trước khi đối thủ cuối cùng cũng đến. |
| Phủ định | She hadn't been spoiling for a fight; she was just trying to defend her friend. |
Cô ấy không hề tìm cớ gây sự; cô ấy chỉ đang cố gắng bảo vệ bạn mình. |
| Nghi vấn | Had they been spoiling for a fight, or were they simply misunderstood? |
Có phải họ đã tìm cớ gây sự, hay chỉ là họ bị hiểu lầm? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "spoiling for a fight".
