(Top Banner Ad)
japanese horseradish
B1
noun B1 Ẩm thực, Thực vật học

japanese horseradish

UK: /ˌdʒæpəˈniːz ˈhɔːsˌrædɪʃ/ • US: /ˌdʒæpəˈniːz ˈhɔːrsˌrædɪʃ/

Nghĩa tiếng Việt

wasabi cải ngựa Nhật Bản
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A green paste condiment used in Japanese cuisine, made from the grated root of the wasabi plant.

Vietnamese Meaning

Một loại gia vị dạng bột nhão màu xanh lá cây được sử dụng trong ẩm thực Nhật Bản, làm từ rễ của cây wasabi được bào nhuyễn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The sushi was served with a small dollop of japanese horseradish."

    "Món sushi được phục vụ kèm theo một chút wasabi."

  • "Real japanese horseradish is expensive and difficult to grow."

    "Wasabi thật rất đắt và khó trồng."

  • "Many restaurants serve a paste made from horseradish dyed green, instead of authentic japanese horseradish."

    "Nhiều nhà hàng phục vụ một loại bột nhão làm từ cải ngựa nhuộm xanh, thay vì wasabi thật."

Word Family (Họ từ)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực, Thực vật học

Etymology (Nguồn gốc)

English
japanese horseradish

Nguồn gốc tên gọi

Cụm từ "japanese horseradish" là một tên gọi mô tả trực tiếp được tạo ra trong tiếng Anh. Nó được dùng để chỉ wasabi, một loại cây có rễ cay nồng và đặc trưng của Nhật Bản. Từ "Japanese" (Nhật Bản) chỉ nguồn gốc địa lý của loại cây này, còn "horseradish" (cải ngựa) là một loại rễ cây có vị cay tương tự, được dùng để giúp người nói tiếng Anh hình dung về hương vị và hình dáng của wasabi.

Usage Note

Japanese horseradish thường được dùng để chỉ wasabi thật (Wasabia japonica), nhưng đôi khi cũng có thể là hỗn hợp của horseradish (cải ngựa) thông thường, mù tạt và phẩm màu. Wasabi thật có hương vị tinh tế và cay nồng hơn nhiều so với các sản phẩm thay thế.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + japanese horseradish
  • fresh fresh japanese horseradish
    (wasabi tươi (củ cải ngựa Nhật tươi))
  • grated grated japanese horseradish
    (wasabi mài (cải ngựa Nhật đã mài))
  • real real japanese horseradish
    (wasabi thật (cải ngựa Nhật thật))
Verb + japanese horseradish
  • grow grow japanese horseradish
    (trồng wasabi (cải ngựa Nhật))
  • grate grate japanese horseradish
    (mài wasabi (cải ngựa Nhật))
  • serve serve japanese horseradish
    (phục vụ wasabi (cải ngựa Nhật))

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

japanese horseradish

noun
Lật mặt

Một loại gia vị dạng bột nhão màu xanh lá cây được sử dụng trong ẩm thực Nhật Bản, làm từ rễ của cây wasabi được bào nhuyễn.

"The sushi was served with a small dollop of japanese horseradish."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "japanese horseradish".

Wasabi - Gia vị đặc trưng của Nhật Bản

Japanese horseradish thường được biết đến với tên gọi phổ biến hơn là 'wasabi'. Đây là một loại gia vị không thể thiếu trong ẩm thực Nhật Bản, đặc biệt khi ăn kèm với sushi và sashimi. Vị cay nồng đặc trưng của wasabi giúp cân bằng hương vị và làm sạch vòm miệng. Tuy nhiên, nhiều loại 'wasabi' bán bên ngoài Nhật Bản thực chất là cải ngựa thông thường được trộn với mù tạt và phẩm màu xanh.

Sự quý hiếm và giá trị

Cây wasabi (japanese horseradish) thật sự rất khó trồng, đòi hỏi điều kiện khí hậu và nguồn nước đặc biệt. Vì vậy, wasabi tươi rất đắt tiền và được xem là một loại thực phẩm cao cấp. Những nhà hàng Nhật Bản chất lượng cao thường tự mài wasabi tươi từ củ để phục vụ khách, mang lại hương vị tinh tế và phức tạp hơn nhiều so với wasabi đóng tuýp thông thường.