(Top Banner Ad)
jasper
B1
noun B1 Khoáng vật học, Trang sức

jasper

UK: /ˈdʒæspə/ • US: /ˈdʒæspər/

Nghĩa tiếng Việt

bích ngọc đá jasper
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An opaque, impure variety of silica, usually red, yellow, brown, or green in color; used for ornamentation or as a gemstone.

Vietnamese Meaning

Một loại silica mờ đục, không tinh khiết, thường có màu đỏ, vàng, nâu hoặc xanh lục; được sử dụng để trang trí hoặc làm đá quý.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The necklace was adorned with a large piece of jasper."

    "Chiếc vòng cổ được tô điểm bằng một miếng jasper lớn."

  • "The ancient Egyptians used jasper for amulets and seals."

    "Người Ai Cập cổ đại đã sử dụng jasper để làm bùa hộ mệnh và con dấu."

  • "Red jasper is often associated with energy and vitality."

    "Jasper đỏ thường được liên kết với năng lượng và sức sống."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun jasperware Đồ gốm sứ trang trí bằng đá jasper

Synonyms

Related Words

Subject Area

Khoáng vật học, Trang sức

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*yā̆s-
Greek
ἴασπις (iaspis)
Latin
iaspis
Old French
jaspre
English
jasper

Nguồn gốc của Jasper

Từ 'jasper' có một lịch sử lâu đời, bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'iaspis', có nghĩa là 'đá lốm đốm'. Người xưa tin rằng jasper có sức mạnh bảo vệ và mang lại may mắn. Nó thường được sử dụng trong trang sức và các vật phẩm tôn giáo.

Usage Note

Jasper là một dạng chalcedony không trong suốt (opaque). Nó thường được đánh bóng và sử dụng trong đồ trang sức, đồ chạm khắc, hoặc như một loại đá trang trí. Màu sắc của jasper rất đa dạng do sự hiện diện của các khoáng chất khác nhau, chẳng hạn như oxit sắt (màu đỏ và vàng) hoặc các hợp chất khác. Nó khác với các loại chalcedony khác (ví dụ: agate) ở độ mờ đục và thường có các mẫu và đường vân đặc biệt.

Prepositions

of with

* **of**: Chỉ thành phần hoặc chất liệu tạo nên. Ví dụ: 'A piece of jasper.' (Một mảnh jasper.)
* **with**: Mô tả đặc điểm, hoa văn. Ví dụ: 'Jasper with red stripes.' (Jasper có sọc đỏ.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + jasper
  • red red jasper
    (đá jasper đỏ)
  • green green jasper
    (đá jasper xanh lá cây)
  • banded banded jasper
    (đá jasper có vân)

Idioms

  • Not worth a jasper

    Không đáng một xu

    "That old car isn't worth a jasper."

    (Chiếc xe cũ đó không đáng một xu nào.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

jasper

noun
Lật mặt

Một loại silica mờ đục, không tinh khiết, thường có màu đỏ, vàng, nâu hoặc xanh lục; được sử dụng để trang trí hoặc làm đá quý.

"The necklace was adorned with a large piece of jasper."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "jasper".

Jasper trong Kinh Thánh

Trong Kinh Thánh, jasper được đề cập là một trong mười hai viên đá quý trang trí nền móng của thành Giê-ru-sa-lem mới, tượng trưng cho sự vinh quang và vẻ đẹp của thành phố thiên đàng.