(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ jasper
B1

jasper

noun

Nghĩa tiếng Việt

bích ngọc đá jasper
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Jasper'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một loại silica mờ đục, không tinh khiết, thường có màu đỏ, vàng, nâu hoặc xanh lục; được sử dụng để trang trí hoặc làm đá quý.

Definition (English Meaning)

An opaque, impure variety of silica, usually red, yellow, brown, or green in color; used for ornamentation or as a gemstone.

Ví dụ Thực tế với 'Jasper'

  • "The necklace was adorned with a large piece of jasper."

    "Chiếc vòng cổ được tô điểm bằng một miếng jasper lớn."

  • "The ancient Egyptians used jasper for amulets and seals."

    "Người Ai Cập cổ đại đã sử dụng jasper để làm bùa hộ mệnh và con dấu."

  • "Red jasper is often associated with energy and vitality."

    "Jasper đỏ thường được liên kết với năng lượng và sức sống."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Jasper'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: jasper
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Khoáng vật học Trang sức

Ghi chú Cách dùng 'Jasper'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Jasper là một dạng chalcedony không trong suốt (opaque). Nó thường được đánh bóng và sử dụng trong đồ trang sức, đồ chạm khắc, hoặc như một loại đá trang trí. Màu sắc của jasper rất đa dạng do sự hiện diện của các khoáng chất khác nhau, chẳng hạn như oxit sắt (màu đỏ và vàng) hoặc các hợp chất khác. Nó khác với các loại chalcedony khác (ví dụ: agate) ở độ mờ đục và thường có các mẫu và đường vân đặc biệt.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

of with

* **of**: Chỉ thành phần hoặc chất liệu tạo nên. Ví dụ: 'A piece of jasper.' (Một mảnh jasper.)
* **with**: Mô tả đặc điểm, hoa văn. Ví dụ: 'Jasper with red stripes.' (Jasper có sọc đỏ.)

Ngữ pháp ứng dụng với 'Jasper'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)