(Top Banner Ad)
quiet person
A2
Tính từ A2 Tính cách/Xã hội

quiet person

UK: /ˈkwaɪət ˈpɜːsn/ • US: /ˈkwaɪət ˈpɜːrsən/

Nghĩa tiếng Việt

người ít nói người trầm tính người hướng nội
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who doesn't talk much; reserved or shy.

Vietnamese Meaning

Một người ít nói; kín đáo hoặc nhút nhát.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She's a quiet person, but she has a lot of great ideas."

    "Cô ấy là một người ít nói, nhưng cô ấy có rất nhiều ý tưởng tuyệt vời."

  • "Even though he's a quiet person, he's a great listener."

    "Mặc dù anh ấy là một người ít nói, nhưng anh ấy là một người biết lắng nghe tuyệt vời."

  • "She's a quiet person and prefers to spend her weekends at home."

    "Cô ấy là một người ít nói và thích dành những ngày cuối tuần ở nhà."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective quiet Yên tĩnh, ít nói, trầm tính
Noun quietness Sự yên tĩnh, sự trầm lặng
Noun quietude Sự thanh bình, sự yên tĩnh (thường dùng trong văn học)
Verb quiet Làm cho yên lặng, trấn an
Adverb quietly Một cách yên lặng, khẽ khàng
Noun person Người, cá nhân
Noun personality Tính cách, cá tính
Adjective personal Cá nhân, riêng tư
Adverb personally Đích thân, về mặt cá nhân
Verb personalize Cá nhân hóa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tính cách/Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*kʷyeh₁- (to rest, be calm)
Latin
quies (rest), quiescere (to rest), quietus (at rest, calm)
Old French
quiete (calm, still)
Middle English
quiet (calm, tranquil)
Modern English
quiet
Latin
persona (mask, character, legal person)
Old French
persone (person)
Middle English
persoun
Modern English
person

Nguồn gốc của 'quiet'

Từ 'quiet' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin 'quies' (nghĩa là 'sự nghỉ ngơi') và 'quietus' (nghĩa là 'yên tĩnh, nghỉ ngơi'). Qua tiếng Pháp cổ 'quiete', từ này đã du nhập vào tiếng Anh, mang theo ý nghĩa 'yên lặng, thanh bình'. 'Quiet person' đơn giản là sự kết hợp của tính từ 'quiet' (yên tĩnh, ít nói) và danh từ 'person' (người) để mô tả một người có xu hướng trầm tính, ít nói.

Usage Note

“Quiet” trong ngữ cảnh này chỉ tính cách hướng nội, ít nói, không ồn ào. Cần phân biệt với “silent” (im lặng, không phát ra âm thanh) và “reserved” (kín đáo, dè dặt). “Introverted” là một từ đồng nghĩa mạnh hơn, mang tính chuyên môn hơn trong tâm lý học.
Ở đây 'person' được bổ nghĩa bởi tính từ 'quiet', nên nghĩa của cả cụm từ nhấn mạnh vào tính cách ít nói, thích sự yên tĩnh và có xu hướng hướng nội của người đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + quiet person
  • naturally a naturally quiet person
    (một người trầm tính bẩm sinh)
  • inherently an inherently quiet person
    (một người vốn dĩ đã trầm tính)
  • shy a shy quiet person
    (một người nhút nhát và ít nói)
  • thoughtful a thoughtful quiet person
    (một người trầm tính và sâu sắc)
  • introverted an introverted quiet person
    (một người hướng nội và ít nói)
Verb + quiet person
  • observe observe a quiet person
    (quan sát một người ít nói)
  • understand understand a quiet person
    (hiểu một người trầm tính)
  • be She is a quiet person.
    (Cô ấy là một người ít nói.)
  • become He became a quiet person after the accident.
    (Anh ấy trở thành một người trầm tính sau tai nạn.)
Noun + quiet person
  • the mind of a the mind of a quiet person
    (tâm trí của một người trầm tính)
  • the wisdom of a the wisdom of a quiet person
    (sự khôn ngoan của một người trầm tính)

Idioms

  • A quiet person often has the loudest mind.

    Một người ít nói thường có một tâm trí rất sôi động (suy nghĩ nhiều, sâu sắc).

    "Don't assume he's not thinking just because he's not speaking; a quiet person often has the loudest mind."

    (Đừng cho rằng anh ấy không suy nghĩ chỉ vì anh ấy không nói; một người ít nói thường có một tâm trí rất sôi động.)

  • The quiet person in the room.

    Người ít nói trong phòng (thường ngụ ý người quan sát, không nổi bật nhưng có thể rất chú ý hoặc sâu sắc).

    "She was always the quiet person in the room, absorbing everything without saying much."

    (Cô ấy luôn là người ít nói nhất trong phòng, tiếp thu mọi thứ mà không nói nhiều.)

  • A quiet person with a lot to say.

    Một người trầm tính nhưng có nhiều điều muốn nói (hoặc có nhiều ý tưởng, kiến thức sâu sắc).

    "He may seem reserved, but he's a quiet person with a lot to say when given the chance to share his thoughts."

    (Anh ấy có vẻ kín đáo, nhưng anh ấy là một người trầm tính với rất nhiều điều muốn nói khi có cơ hội chia sẻ suy nghĩ của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

quiet person

Tính từ
Lật mặt

Một người ít nói; kín đáo hoặc nhút nhát.

"She's a quiet person, but she has a lot of great ideas."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "quiet person".

Người hướng nội và người hướng ngoại

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm về 'quiet person' thường gắn liền với tính cách hướng nội (introversion). Người hướng nội không nhất thiết là nhút nhát mà là những người có xu hướng tìm thấy năng lượng và sự thoải mái khi ở một mình hoặc trong các nhóm nhỏ. Họ thường suy nghĩ kỹ trước khi nói và thích sự sâu sắc hơn là sự rộng rãi trong giao tiếp.

Giá trị của sự lắng nghe

Một 'quiet person' thường được đánh giá cao về khả năng lắng nghe. Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, lắng nghe chủ động (active listening) là một kỹ năng giao tiếp quan trọng. Những người ít nói thường là những người lắng nghe tuyệt vời, có khả năng thấu hiểu sâu sắc hơn nhờ sự quan sát và suy ngẫm kỹ lưỡng.