quiet person
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một người ít nói; kín đáo hoặc nhút nhát.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She's a quiet person, but she has a lot of great ideas."
"Cô ấy là một người ít nói, nhưng cô ấy có rất nhiều ý tưởng tuyệt vời."
-
"Even though he's a quiet person, he's a great listener."
"Mặc dù anh ấy là một người ít nói, nhưng anh ấy là một người biết lắng nghe tuyệt vời."
-
"She's a quiet person and prefers to spend her weekends at home."
"Cô ấy là một người ít nói và thích dành những ngày cuối tuần ở nhà."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | quiet | Yên tĩnh, ít nói, trầm tính |
| Noun | quietness | Sự yên tĩnh, sự trầm lặng |
| Noun | quietude | Sự thanh bình, sự yên tĩnh (thường dùng trong văn học) |
| Verb | quiet | Làm cho yên lặng, trấn an |
| Adverb | quietly | Một cách yên lặng, khẽ khàng |
| Noun | person | Người, cá nhân |
| Noun | personality | Tính cách, cá tính |
| Adjective | personal | Cá nhân, riêng tư |
| Adverb | personally | Đích thân, về mặt cá nhân |
| Verb | personalize | Cá nhân hóa |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
“Quiet” trong ngữ cảnh này chỉ tính cách hướng nội, ít nói, không ồn ào. Cần phân biệt với “silent” (im lặng, không phát ra âm thanh) và “reserved” (kín đáo, dè dặt). “Introverted” là một từ đồng nghĩa mạnh hơn, mang tính chuyên môn hơn trong tâm lý học.
Ở đây 'person' được bổ nghĩa bởi tính từ 'quiet', nên nghĩa của cả cụm từ nhấn mạnh vào tính cách ít nói, thích sự yên tĩnh và có xu hướng hướng nội của người đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
naturally a naturally quiet person (một người trầm tính bẩm sinh)
-
inherently an inherently quiet person (một người vốn dĩ đã trầm tính)
-
shy a shy quiet person (một người nhút nhát và ít nói)
-
thoughtful a thoughtful quiet person (một người trầm tính và sâu sắc)
-
introverted an introverted quiet person (một người hướng nội và ít nói)
-
observe observe a quiet person (quan sát một người ít nói)
-
understand understand a quiet person (hiểu một người trầm tính)
-
be She is a quiet person. (Cô ấy là một người ít nói.)
-
become He became a quiet person after the accident. (Anh ấy trở thành một người trầm tính sau tai nạn.)
-
the mind of a the mind of a quiet person (tâm trí của một người trầm tính)
-
the wisdom of a the wisdom of a quiet person (sự khôn ngoan của một người trầm tính)
Idioms
-
A quiet person often has the loudest mind.
Một người ít nói thường có một tâm trí rất sôi động (suy nghĩ nhiều, sâu sắc).
"Don't assume he's not thinking just because he's not speaking; a quiet person often has the loudest mind."
(Đừng cho rằng anh ấy không suy nghĩ chỉ vì anh ấy không nói; một người ít nói thường có một tâm trí rất sôi động.)
-
The quiet person in the room.
Người ít nói trong phòng (thường ngụ ý người quan sát, không nổi bật nhưng có thể rất chú ý hoặc sâu sắc).
"She was always the quiet person in the room, absorbing everything without saying much."
(Cô ấy luôn là người ít nói nhất trong phòng, tiếp thu mọi thứ mà không nói nhiều.)
-
A quiet person with a lot to say.
Một người trầm tính nhưng có nhiều điều muốn nói (hoặc có nhiều ý tưởng, kiến thức sâu sắc).
"He may seem reserved, but he's a quiet person with a lot to say when given the chance to share his thoughts."
(Anh ấy có vẻ kín đáo, nhưng anh ấy là một người trầm tính với rất nhiều điều muốn nói khi có cơ hội chia sẻ suy nghĩ của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
quiet person
Tính từMột người ít nói; kín đáo hoặc nhút nhát.
"She's a quiet person, but she has a lot of great ideas."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "quiet person".
