blue jay
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A North American bird of the crow family, with bright blue plumage, black barring, and a prominent crest.
Vietnamese Meaning
Một loài chim thuộc họ quạ ở Bắc Mỹ, có bộ lông màu xanh lam sáng, các vằn đen và một mào nổi bật.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The blue jay perched on the branch, its bright blue feathers shimmering in the sun."
"Con chim giẻ cùi xanh đậu trên cành cây, bộ lông xanh lam sáng của nó lấp lánh dưới ánh mặt trời."
-
"We saw a blue jay in the park today."
"Hôm nay chúng tôi đã thấy một con chim giẻ cùi xanh trong công viên."
-
"The blue jay is known for its intelligence and adaptability."
"Chim giẻ cùi xanh được biết đến với sự thông minh và khả năng thích nghi của nó."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | jay | Chim giẻ cùi (tên gọi chung cho nhiều loài trong họ quạ) |
| Noun | Steller's jay | Giẻ cùi Steller (một loài giẻ cùi khác ở Bắc Mỹ) |
| Noun | jaywalking | Hành vi đi bộ qua đường không đúng nơi quy định. Từ 'jay' trong trường hợp này mang nghĩa cũ là 'người ngốc nghếch, quê mùa'. |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Blue jay là một loài chim khá phổ biến ở Bắc Mỹ, được biết đến với vẻ ngoài nổi bật và tiếng kêu lớn. Chúng thường bắt chước tiếng kêu của các loài chim khác, bao gồm cả chim ưng, để xua đuổi những kẻ săn mồi. Từ 'jay' thường dùng để chỉ các loài chim thuộc họ quạ có màu sắc sặc sỡ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
see a blue jay (nhìn thấy một con giẻ cùi xanh)
-
hear a blue jay's call (nghe tiếng kêu của chim giẻ cùi xanh)
-
watch a blue jay (quan sát một con giẻ cùi xanh)
-
a noisy blue jay (một con giẻ cùi xanh ồn ào)
-
an aggressive blue jay (một con giẻ cùi xanh hung hăng)
-
a beautiful blue jay (một con giẻ cùi xanh xinh đẹp)
-
blue jay feather (lông chim giẻ cùi xanh)
-
blue jay nest (tổ chim giẻ cùi xanh)
-
blue jay population (quần thể chim giẻ cùi xanh)
Idioms
-
naked as a jaybird
Trần như nhộng, không mặc quần áo. Thành ngữ này bắt nguồn từ hình ảnh chim giẻ cùi con mới nở, không có lông.
"The toddlers were running around the backyard, naked as a jaybird."
(Mấy đứa nhỏ mới biết đi đang chạy quanh sân sau, trần như nhộng.)
-
chatter like a jay
Nói huyên thuyên, nói nhiều không ngớt, giống như tiếng kêu ồn ào của loài chim giẻ cùi.
"I couldn't get a word in because my friend was chattering like a jay about her vacation."
(Tôi không chen vào được một lời nào vì bạn tôi cứ nói huyên thuyên về kỳ nghỉ của cô ấy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
blue jay
danh từMột loài chim thuộc họ quạ ở Bắc Mỹ, có bộ lông màu xanh lam sáng, các vằn đen và một mào nổi bật.
"The blue jay perched on the branch, its bright blue feathers shimmering in the sun."
Grammar Rules
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The blue jay has been singing loudly in the oak tree all morning. |
Con chim giẻ cùi đã hót lớn trên cây sồi cả buổi sáng nay. |
| Phủ định | The blue jay hasn't been visiting our bird feeder as often lately. |
Con chim giẻ cùi không đến thăm máng ăn chim của chúng ta thường xuyên như gần đây. |
| Nghi vấn | Has the blue jay been building a nest in your garden this year? |
Có phải con chim giẻ cùi đã xây tổ trong vườn của bạn năm nay không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "blue jay".
