(Top Banner Ad)
blue jay
B1
danh từ B1 Động vật học, Điểu học

blue jay

UK: /ˈbluːˌdʒeɪ/ • US: /ˈbluːˌdʒeɪ/

Nghĩa tiếng Việt

chim giẻ cùi xanh giẻ cùi lam
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A North American bird of the crow family, with bright blue plumage, black barring, and a prominent crest.

Vietnamese Meaning

Một loài chim thuộc họ quạ ở Bắc Mỹ, có bộ lông màu xanh lam sáng, các vằn đen và một mào nổi bật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The blue jay perched on the branch, its bright blue feathers shimmering in the sun."

    "Con chim giẻ cùi xanh đậu trên cành cây, bộ lông xanh lam sáng của nó lấp lánh dưới ánh mặt trời."

  • "We saw a blue jay in the park today."

    "Hôm nay chúng tôi đã thấy một con chim giẻ cùi xanh trong công viên."

  • "The blue jay is known for its intelligence and adaptability."

    "Chim giẻ cùi xanh được biết đến với sự thông minh và khả năng thích nghi của nó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun jay Chim giẻ cùi (tên gọi chung cho nhiều loài trong họ quạ)
Noun Steller's jay Giẻ cùi Steller (một loài giẻ cùi khác ở Bắc Mỹ)
Noun jaywalking Hành vi đi bộ qua đường không đúng nơi quy định. Từ 'jay' trong trường hợp này mang nghĩa cũ là 'người ngốc nghếch, quê mùa'.

Related Words

Subject Area

Động vật học, Điểu học

Etymology (Nguồn gốc)

English
blue jay
Old French
gai (for jay)
Old English
blǣw (for blue)
Proto-Germanic
*blēwaz

Nguồn gốc tên gọi 'Blue Jay'

Tên gọi 'blue jay' (giẻ cùi xanh) là sự kết hợp đơn giản của hai đặc điểm nổi bật nhất của loài chim này. 'Blue' (màu xanh) chỉ bộ lông màu xanh da trời rực rỡ của nó. 'Jay' bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'gai', có nghĩa là 'vui vẻ', 'sặc sỡ' hoặc 'hào nhoáng', mô tả hoàn hảo vẻ ngoài bắt mắt và tiếng kêu ồn ào, náo nhiệt của loài chim này.

Usage Note

Blue jay là một loài chim khá phổ biến ở Bắc Mỹ, được biết đến với vẻ ngoài nổi bật và tiếng kêu lớn. Chúng thường bắt chước tiếng kêu của các loài chim khác, bao gồm cả chim ưng, để xua đuổi những kẻ săn mồi. Từ 'jay' thường dùng để chỉ các loài chim thuộc họ quạ có màu sắc sặc sỡ.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + blue jay
  • see a blue jay
    (nhìn thấy một con giẻ cùi xanh)
  • hear a blue jay's call
    (nghe tiếng kêu của chim giẻ cùi xanh)
  • watch a blue jay
    (quan sát một con giẻ cùi xanh)
Adjective + blue jay
  • a noisy blue jay
    (một con giẻ cùi xanh ồn ào)
  • an aggressive blue jay
    (một con giẻ cùi xanh hung hăng)
  • a beautiful blue jay
    (một con giẻ cùi xanh xinh đẹp)
Noun + blue jay
  • blue jay feather
    (lông chim giẻ cùi xanh)
  • blue jay nest
    (tổ chim giẻ cùi xanh)
  • blue jay population
    (quần thể chim giẻ cùi xanh)

Idioms

  • naked as a jaybird

    Trần như nhộng, không mặc quần áo. Thành ngữ này bắt nguồn từ hình ảnh chim giẻ cùi con mới nở, không có lông.

    "The toddlers were running around the backyard, naked as a jaybird."

    (Mấy đứa nhỏ mới biết đi đang chạy quanh sân sau, trần như nhộng.)

  • chatter like a jay

    Nói huyên thuyên, nói nhiều không ngớt, giống như tiếng kêu ồn ào của loài chim giẻ cùi.

    "I couldn't get a word in because my friend was chattering like a jay about her vacation."

    (Tôi không chen vào được một lời nào vì bạn tôi cứ nói huyên thuyên về kỳ nghỉ của cô ấy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

blue jay

danh từ
Lật mặt

Một loài chim thuộc họ quạ ở Bắc Mỹ, có bộ lông màu xanh lam sáng, các vằn đen và một mào nổi bật.

"The blue jay perched on the branch, its bright blue feathers shimmering in the sun."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The blue jay has been singing loudly in the oak tree all morning.
Con chim giẻ cùi đã hót lớn trên cây sồi cả buổi sáng nay.
Phủ định
The blue jay hasn't been visiting our bird feeder as often lately.
Con chim giẻ cùi không đến thăm máng ăn chim của chúng ta thường xuyên như gần đây.
Nghi vấn
Has the blue jay been building a nest in your garden this year?
Có phải con chim giẻ cùi đã xây tổ trong vườn của bạn năm nay không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "blue jay".

Biểu tượng của sự thông minh và hung hăng

Trong văn hóa phương Tây, chim giẻ cùi xanh vừa được ngưỡng mộ vì trí thông minh, khả năng giải quyết vấn đề và sự tò mò, vừa bị xem là biểu tượng của sự hung hăng, ồn ào và lừa lọc. Chúng nổi tiếng với việc bắt chước tiếng kêu của các loài chim khác và đôi khi ăn trộm trứng từ tổ của chúng.

'Người nông dân' của rừng sồi

Chim giẻ cùi xanh đóng một vai trò quan trọng trong hệ sinh thái. Chúng có thói quen thu thập và chôn giấu hạt sồi để dự trữ thức ăn. Vì chúng chôn nhiều hơn số lượng có thể ăn và thường quên vị trí, những hạt sồi bị bỏ lại này sẽ nảy mầm và phát triển thành cây sồi mới, giúp gieo trồng và mở rộng các khu rừng sồi.