jelly-like
AdjectiveNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Jelly-like'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Có đặc điểm giống như thạch; có kết cấu mềm, rung rinh, bán rắn.
Definition (English Meaning)
Resembling jelly in consistency; having a soft, wobbly, semi-solid texture.
Ví dụ Thực tế với 'Jelly-like'
-
"The alien creature had a jelly-like body."
"Sinh vật ngoài hành tinh có một cơ thể giống như thạch."
-
"The sample had a jelly-like consistency, indicating contamination."
"Mẫu vật có độ đặc giống như thạch, cho thấy sự ô nhiễm."
-
"The dessert was too jelly-like for my taste."
"Món tráng miệng quá giống thạch so với khẩu vị của tôi."
Từ loại & Từ liên quan của 'Jelly-like'
Các dạng từ (Word Forms)
- Adjective: jelly-like
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Jelly-like'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Thường dùng để mô tả kết cấu của vật chất, thực phẩm hoặc các chất có tính chất tương tự như thạch. Thể hiện sự mềm mại, không ổn định và dễ biến dạng.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Jelly-like'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.