(Top Banner Ad)
jelly-like
B1
Adjective B1 Vật lý, Sinh học, Đồ ăn

jelly-like

UK: /ˈdʒɛliˌlaɪk/ • US: /ˈdʒɛliˌlaɪk/

Nghĩa tiếng Việt

giống thạch có dạng thạch như thạch
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Resembling jelly in consistency; having a soft, wobbly, semi-solid texture.

Vietnamese Meaning

Có đặc điểm giống như thạch; có kết cấu mềm, rung rinh, bán rắn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The alien creature had a jelly-like body."

    "Sinh vật ngoài hành tinh có một cơ thể giống như thạch."

  • "The sample had a jelly-like consistency, indicating contamination."

    "Mẫu vật có độ đặc giống như thạch, cho thấy sự ô nhiễm."

  • "The dessert was too jelly-like for my taste."

    "Món tráng miệng quá giống thạch so với khẩu vị của tôi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun jelly Thạch, rau câu; mứt đông
Adjective jellied Được làm từ thạch; đông đặc lại như thạch
Noun jellyfish Con sứa
Verb jell Đông đặc lại (thành thạch); hình thành, rõ ràng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Vật lý, Sinh học, Đồ ăn

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
gelāre
Latin
gelāta
Old French
gelée
English (14th C)
jelly
Old English
-līc
English (Modern)
-like
English
jelly-like

Nguồn gốc của 'jelly'

Từ 'jelly' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'gelāre', có nghĩa là 'đóng băng, đông lại'. Qua tiếng Pháp cổ 'gelée', nó được dùng để chỉ chất đông đặc như thạch hoặc sương giá. Đến thế kỷ 14, từ này du nhập vào tiếng Anh, mô tả món tráng miệng mềm, trong, dễ rung rinh mà chúng ta biết ngày nay.

Tiếp vĩ ngữ '-like'

Tiếp vĩ ngữ '-like' xuất phát từ tiếng Anh cổ '-līc', mang nghĩa 'giống như' hoặc 'có hình dạng tương tự'. Khi kết hợp với các danh từ như 'jelly', nó tạo thành tính từ để miêu tả đặc tính tương đồng với danh từ gốc, chẳng hạn 'jelly-like' (giống như thạch).

Usage Note

Thường dùng để mô tả kết cấu của vật chất, thực phẩm hoặc các chất có tính chất tương tự như thạch. Thể hiện sự mềm mại, không ổn định và dễ biến dạng.

Collocations (Từ đi kèm)

Jelly-like + Noun
  • substance jelly-like substance
    (Chất giống thạch)
  • texture jelly-like texture
    (Kết cấu như thạch)
  • consistency jelly-like consistency
    (Độ đặc như thạch)
  • mass jelly-like mass
    (Khối giống thạch)
  • material jelly-like material
    (Vật liệu như thạch)
Verb + jelly-like
  • feel feel jelly-like
    (Có cảm giác như thạch (mềm, nhão, yếu))
  • become become jelly-like
    (Trở nên giống thạch)
  • appear appear jelly-like
    (Trông giống thạch)

Idioms

  • jelly-like consistency

    Độ đặc sệt, mềm mại như thạch

    "The dessert should have a firm but jelly-like consistency when chilled."

    (Món tráng miệng khi làm lạnh nên có độ đặc chắc nhưng vẫn mềm mại như thạch.)

  • a jelly-like mass

    Một khối đông đặc, nhão mềm như thạch

    "When overcooked, the fruit mixture can become a jelly-like mass."

    (Khi nấu quá chín, hỗn hợp trái cây có thể trở thành một khối đông đặc, nhão mềm như thạch.)

  • feel jelly-like

    Cảm thấy mềm nhũn, yếu ớt (như thạch)

    "After running a marathon, his legs felt completely jelly-like."

    (Sau khi chạy marathon, chân anh ấy cảm thấy hoàn toàn mềm nhũn như thạch.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

jelly-like

Adjective
Lật mặt

Có đặc điểm giống như thạch; có kết cấu mềm, rung rinh, bán rắn.

"The alien creature had a jelly-like body."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "jelly-like".

Thạch rau câu - Món tráng miệng phổ biến

Các món tráng miệng có kết cấu giống thạch ('jelly-like') rất phổ biến ở nhiều nền văn hóa, đặc biệt là Jell-O ở Mỹ hay jelly ở Anh. Chúng thường xuất hiện trong các bữa tiệc sinh nhật trẻ em, bệnh viện (do dễ tiêu hóa), hoặc như một món giải khát nhẹ nhàng.

Sinh vật biển thân mềm

Nhiều sinh vật biển có thân hình 'jelly-like' (giống như thạch), nổi bật nhất là sứa ('jellyfish'). Chúng là một phần quan trọng của hệ sinh thái biển và thường gây ấn tượng bởi vẻ ngoài trong suốt, mềm mại và khả năng di chuyển duyên dáng trong nước.