(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ jelly-like
B1

jelly-like

Adjective

Nghĩa tiếng Việt

giống thạch có dạng thạch như thạch
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Jelly-like'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Có đặc điểm giống như thạch; có kết cấu mềm, rung rinh, bán rắn.

Definition (English Meaning)

Resembling jelly in consistency; having a soft, wobbly, semi-solid texture.

Ví dụ Thực tế với 'Jelly-like'

  • "The alien creature had a jelly-like body."

    "Sinh vật ngoài hành tinh có một cơ thể giống như thạch."

  • "The sample had a jelly-like consistency, indicating contamination."

    "Mẫu vật có độ đặc giống như thạch, cho thấy sự ô nhiễm."

  • "The dessert was too jelly-like for my taste."

    "Món tráng miệng quá giống thạch so với khẩu vị của tôi."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Jelly-like'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Adjective: jelly-like
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Vật lý Sinh học Đồ ăn

Ghi chú Cách dùng 'Jelly-like'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Thường dùng để mô tả kết cấu của vật chất, thực phẩm hoặc các chất có tính chất tương tự như thạch. Thể hiện sự mềm mại, không ổn định và dễ biến dạng.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Jelly-like'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)