(Top Banner Ad)
personal watercraft riding
B1
Danh từ B1 Giải trí, Thể thao dưới nước

personal watercraft riding

UK: /ˈpɜːsənəl ˈwɔːtərkrɑːft ˈraɪdɪŋ/ • US: /ˈpɜːrsənəl ˈwɔːtərkræft ˈraɪdɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

lái mô tô nước cá nhân chơi mô tô nước đi mô tô nước
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The activity of riding a personal watercraft (PWC) for recreation or sport.

Vietnamese Meaning

Hoạt động lái mô tô nước cá nhân (PWC) để giải trí hoặc thể thao.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Personal watercraft riding is a popular summer activity."

    "Lái mô tô nước là một hoạt động hè phổ biến."

  • "Personal watercraft riding requires a license in some states."

    "Việc lái mô tô nước yêu cầu giấy phép ở một số tiểu bang."

  • "She is passionate about personal watercraft riding and participates in competitions."

    "Cô ấy đam mê lái mô tô nước và tham gia các cuộc thi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun personal watercraft Phương tiện thể thao dưới nước cá nhân (ví dụ: mô tô nước)
Verb ride Lái, cưỡi, điều khiển (phương tiện)
Noun rider Người lái, người điều khiển
Noun riding Việc lái, việc cưỡi (hành động, danh động từ)
Adjective personal Cá nhân, riêng tư

Synonyms

Related Words

Subject Area

Giải trí, Thể thao dưới nước

Etymology (Nguồn gốc)

Late Latin
personalis
Latin
persona
Old English
wæter
Old English
cræft
Old English
rīdan

Nguồn gốc của cụm từ 'Personal Watercraft Riding'

Cụm từ 'personal watercraft riding' là một cụm từ mô tả hiện đại, ghép từ nhiều từ gốc khác nhau. 'Personal watercraft' (viết tắt PWC) là thuật ngữ chung được sử dụng để chỉ các loại phương tiện thể thao dưới nước nhỏ gọn, có động cơ, như Jet Ski™ hay WaveRunner™, mà người điều khiển ngồi hoặc đứng trên đó. Thuật ngữ này được phát triển để thay thế cho các tên thương hiệu riêng biệt. 'Riding' đơn giản là hành động điều khiển hoặc cưỡi những phương tiện này, tương tự như 'riding a bicycle' (đạp xe) hay 'riding a horse' (cưỡi ngựa). Do đó, 'personal watercraft riding' có nghĩa là hoạt động lái hoặc điều khiển các phương tiện thể thao dưới nước cá nhân này.

Usage Note

Cụm từ này mô tả hành động điều khiển một phương tiện dưới nước cá nhân, thường được gọi là Jet Ski (mặc dù Jet Ski là một thương hiệu cụ thể). Nó bao gồm cả khía cạnh giải trí và thể thao của hoạt động này.

Prepositions

on

Thường dùng với giới từ 'on' để chỉ vị trí hoặc phương tiện: 'He enjoys personal watercraft riding on the lake.' (Anh ấy thích lái mô tô nước trên hồ).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + personal watercraft riding
  • go go personal watercraft riding
    (đi lái mô tô nước)
  • enjoy enjoy personal watercraft riding
    (thích thú với việc lái mô tô nước)
  • try try personal watercraft riding
    (thử lái mô tô nước)
Adjective + personal watercraft riding
  • exciting exciting personal watercraft riding
    (việc lái mô tô nước đầy hứng khởi)
  • safe safe personal watercraft riding
    (việc lái mô tô nước an toàn)
  • recreational recreational personal watercraft riding
    (việc lái mô tô nước giải trí)
Noun + personal watercraft riding
  • personal watercraft riding personal watercraft riding gear
    (thiết bị lái mô tô nước cá nhân)
  • personal watercraft riding personal watercraft riding lessons
    (các bài học lái mô tô nước cá nhân)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

personal watercraft riding

Danh từ
Lật mặt

Hoạt động lái mô tô nước cá nhân (PWC) để giải trí hoặc thể thao.

"Personal watercraft riding is a popular summer activity."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I lived near the coast, I would ride personal watercraft every weekend.
Nếu tôi sống gần bờ biển, tôi sẽ lái mô tô nước mỗi cuối tuần.
Phủ định
If she weren't afraid of the water, she wouldn't hesitate to ride a personal watercraft.
Nếu cô ấy không sợ nước, cô ấy sẽ không ngần ngại lái mô tô nước.
Nghi vấn
Would you ride a personal watercraft if you had the opportunity?
Bạn có lái mô tô nước không nếu bạn có cơ hội?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "personal watercraft riding".

Hoạt động giải trí phổ biến

Lái mô tô nước cá nhân (personal watercraft riding) là một hoạt động thể thao dưới nước và giải trí cực kỳ phổ biến ở nhiều quốc gia, đặc biệt là vào mùa hè hoặc ở các vùng có bờ biển và hồ lớn. Nó thường gắn liền với hình ảnh năng động, phiêu lưu và tận hưởng những ngày nghỉ mát bên bờ biển hoặc sông hồ.

An toàn và Quy định

Vì là hoạt động trên mặt nước có tốc độ cao, an toàn là yếu tố cực kỳ quan trọng trong personal watercraft riding. Người tham gia thường được yêu cầu phải đội áo phao, tuân thủ các quy tắc an toàn hàng hải và đôi khi cần có giấy phép lái đặc biệt. Nhiều khu vực cũng có các quy định nghiêm ngặt về tốc độ và khu vực được phép lái để đảm bảo an toàn cho cả người lái và những người bơi lội hoặc các phương tiện khác trên mặt nước.