(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ personal watercraft riding
B1

personal watercraft riding

Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

lái mô tô nước cá nhân chơi mô tô nước đi mô tô nước
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Personal watercraft riding'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Hoạt động lái mô tô nước cá nhân (PWC) để giải trí hoặc thể thao.

Definition (English Meaning)

The activity of riding a personal watercraft (PWC) for recreation or sport.

Ví dụ Thực tế với 'Personal watercraft riding'

  • "Personal watercraft riding is a popular summer activity."

    "Lái mô tô nước là một hoạt động hè phổ biến."

  • "Personal watercraft riding requires a license in some states."

    "Việc lái mô tô nước yêu cầu giấy phép ở một số tiểu bang."

  • "She is passionate about personal watercraft riding and participates in competitions."

    "Cô ấy đam mê lái mô tô nước và tham gia các cuộc thi."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Personal watercraft riding'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Verb: ride
  • Adjective: personal
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Giải trí Thể thao dưới nước

Ghi chú Cách dùng 'Personal watercraft riding'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Cụm từ này mô tả hành động điều khiển một phương tiện dưới nước cá nhân, thường được gọi là Jet Ski (mặc dù Jet Ski là một thương hiệu cụ thể). Nó bao gồm cả khía cạnh giải trí và thể thao của hoạt động này.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

on

Thường dùng với giới từ 'on' để chỉ vị trí hoặc phương tiện: 'He enjoys personal watercraft riding on the lake.' (Anh ấy thích lái mô tô nước trên hồ).

Ngữ pháp ứng dụng với 'Personal watercraft riding'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)