jewish studies
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An interdisciplinary academic field devoted to the study of Jewish history, culture, religion, literature, and language.
Vietnamese Meaning
Một lĩnh vực học thuật liên ngành dành riêng cho việc nghiên cứu lịch sử, văn hóa, tôn giáo, văn học và ngôn ngữ Do Thái.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She is pursuing a degree in Jewish Studies."
"Cô ấy đang theo đuổi bằng cấp về Nghiên cứu Do Thái."
-
"The university offers a comprehensive program in Jewish Studies."
"Trường đại học cung cấp một chương trình toàn diện về Nghiên cứu Do Thái."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Đây là một lĩnh vực nghiên cứu rộng lớn, bao gồm nhiều khía cạnh khác nhau của đời sống và văn hóa Do Thái. Nó thường được giảng dạy tại các trường đại học và cao đẳng.
Prepositions
in: Được sử dụng để chỉ sự tham gia hoặc tập trung vào lĩnh vực này (ví dụ: a degree in Jewish Studies). of: Thường được sử dụng để chỉ đối tượng nghiên cứu (ví dụ: the study of Jewish Studies).
Collocations (Từ đi kèm)
-
Comprehensive comprehensive jewish studies (nghiên cứu Do Thái toàn diện)
-
Interdisciplinary interdisciplinary jewish studies (nghiên cứu Do Thái liên ngành)
-
Modern modern jewish studies (nghiên cứu Do Thái hiện đại)
-
Take take jewish studies (tham gia lớp học nghiên cứu Do Thái)
-
Major in major in jewish studies (học chuyên ngành nghiên cứu Do Thái)
-
Focus on focus on jewish studies (tập trung vào nghiên cứu Do Thái)
Idioms
-
To study Jewish studies in depth
Nghiên cứu sâu về các môn học Do Thái
"She wants to study Jewish studies in depth to understand her heritage better."
(Cô ấy muốn nghiên cứu chuyên sâu về Do Thái học để hiểu rõ hơn về di sản của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
jewish studies
Danh từMột lĩnh vực học thuật liên ngành dành riêng cho việc nghiên cứu lịch sử, văn hóa, tôn giáo, văn học và ngôn ngữ Do Thái.
"She is pursuing a degree in Jewish Studies."
Grammar Rules
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Jewish studies is often considered essential for understanding the history of the Jewish people. |
Các nghiên cứu về Do Thái thường được coi là rất cần thiết để hiểu lịch sử của người Do Thái. |
| Phủ định | Jewish studies is not always seen as a core requirement in all universities. |
Các nghiên cứu về Do Thái không phải lúc nào cũng được xem là một yêu cầu cốt lõi ở tất cả các trường đại học. |
| Nghi vấn | Is Jewish studies being promoted effectively in educational institutions? |
Các nghiên cứu về Do Thái có đang được quảng bá hiệu quả trong các tổ chức giáo dục không? |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time she graduates, she will have completed her Jewish studies program. |
Vào thời điểm cô ấy tốt nghiệp, cô ấy sẽ hoàn thành chương trình nghiên cứu Do Thái của mình. |
| Phủ định | He won't have finished his Jewish studies degree by next summer. |
Anh ấy sẽ không hoàn thành bằng nghiên cứu Do Thái của mình vào mùa hè tới. |
| Nghi vấn | Will they have established a new center for Jewish studies by the end of the year? |
Liệu họ có thành lập một trung tâm nghiên cứu Do Thái mới vào cuối năm nay không? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She used to find Jewish Studies boring before she met Professor Cohen. |
Cô ấy từng thấy các môn Nghiên cứu Do Thái nhàm chán trước khi gặp Giáo sư Cohen. |
| Phủ định | They didn't use to offer Jewish Studies at this university. |
Họ đã từng không dạy môn Nghiên cứu Do Thái ở trường đại học này. |
| Nghi vấn | Did you use to be interested in Jewish Studies before taking this class? |
Bạn đã từng quan tâm đến các môn Nghiên cứu Do Thái trước khi tham gia lớp học này phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "jewish studies".
