jiggle
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To move up and down or from side to side with quick, short movements.
Vietnamese Meaning
Di chuyển lên xuống hoặc từ bên này sang bên kia với những chuyển động nhanh, ngắn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He jiggled the handle of the stuck door."
"Anh ta lắc lắc tay nắm của cánh cửa bị kẹt."
-
"The bridge started to jiggle in the strong wind."
"Cây cầu bắt đầu rung lắc trong gió mạnh."
-
"She gave the bottle a jiggle to mix the contents."
"Cô ấy lắc nhẹ chai để trộn các thành phần."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'jiggle' thường được dùng để chỉ những chuyển động nhỏ, không ổn định và thường lặp đi lặp lại. Nó gợi ý sự thiếu kiểm soát và có thể mang tính chất hài hước hoặc trẻ con. So với 'shake', 'jiggle' nhẹ nhàng và ít mạnh mẽ hơn. 'Wiggle' có ý nghĩa tương tự nhưng thường liên quan đến việc di chuyển một bộ phận cơ thể từ bên này sang bên kia.
Prepositions
Thường dùng 'jiggle with' để chỉ nguyên nhân gây ra chuyển động, ví dụ: 'The key jiggled with my nervous hand'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
jiggle jiggle the key in the lock (lắc nhẹ chìa khóa trong ổ khóa)
-
jiggle jiggle the handle (lắc nhẹ tay nắm (cửa, vòi nước))
-
jiggle jiggle the door (lắc nhẹ cánh cửa)
-
jiggle jiggle a switch (lắc nhẹ công tắc)
-
gently gently jiggle (lắc nhẹ nhàng)
-
constantly constantly jiggle (liên tục lắc)
-
slightly slightly jiggle (hơi lắc nhẹ)
-
a slight a slight jiggle (một cái lắc nhẹ)
-
a little a little jiggle (một chút rung lắc)
-
a quick a quick jiggle (một cái lắc nhanh)
Idioms
-
jiggle the handle
Lắc tay nắm (của một thiết bị, thường là toilet) để làm cho nó hoạt động trở lại; thử một 'mẹo' đơn giản để khắc phục vấn đề nhỏ.
"The toilet wasn't flushing properly, so I just jiggled the handle a bit."
(Bồn cầu không xả nước đúng cách, nên tôi chỉ lắc nhẹ tay cầm một chút.)
-
jiggle the system
Thay đổi hoặc điều chỉnh nhỏ một hệ thống hoặc quy trình để xem nó có cải thiện hiệu suất hay không.
"We might need to jiggle the system a bit to find a more efficient workflow."
(Chúng ta có thể cần phải điều chỉnh hệ thống một chút để tìm ra quy trình làm việc hiệu quả hơn.)
-
jiggle something into place
Lắc hoặc di chuyển nhẹ một vật gì đó một cách cẩn thận cho đến khi nó khớp hoặc nằm đúng vị trí.
"I had to jiggle the shelf into place before it fit perfectly."
(Tôi phải lắc nhẹ cái kệ vào đúng vị trí trước khi nó vừa khít hoàn hảo.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
jiggle
VerbDi chuyển lên xuống hoặc từ bên này sang bên kia với những chuyển động nhanh, ngắn.
"He jiggled the handle of the stuck door."
Grammar Rules
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the table had been more stable, the jelly wouldn't have jiggled so much. |
Nếu cái bàn vững chắc hơn, thì thạch rau câu đã không rung lắc nhiều như vậy. |
| Phủ định | If the earthquake hadn't jiggled the shelves so violently, nothing would have fallen. |
Nếu trận động đất không làm rung lắc kệ mạnh đến vậy, thì sẽ không có gì rơi xuống. |
| Nghi vấn | Would the bridge have collapsed if the strong winds had continued to jiggle it relentlessly? |
Cây cầu có sụp đổ không nếu gió mạnh tiếp tục rung lắc nó không ngừng? |
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the earthquake stops, the chandelier will have been jiggling for a full minute. |
Vào lúc trận động đất dừng lại, đèn chùm sẽ rung lắc được tròn một phút. |
| Phủ định | By the time we arrive, the baby won't have been jiggling the rattle for very long. |
Khi chúng ta đến, em bé sẽ không lắc cái xúc xắc được lâu đâu. |
| Nghi vấn | Will the washing machine have been jiggling across the floor for long before you notice it? |
Liệu máy giặt đã rung lắc trên sàn nhà lâu chưa trước khi bạn nhận ra? |
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The gelatin had jiggled on the plate before he served it. |
Miếng gelatin đã rung rinh trên đĩa trước khi anh ấy phục vụ nó. |
| Phủ định | She had not jiggled the handle enough, so the door remained locked. |
Cô ấy đã không lắc tay nắm đủ mạnh, vì vậy cánh cửa vẫn khóa. |
| Nghi vấn | Had the table jiggled like that before you put the vase on it? |
Cái bàn đã rung lắc như vậy trước khi bạn đặt cái bình lên đó phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "jiggle".
