wobble
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To move unsteadily from side to side.
Vietnamese Meaning
Di chuyển không vững, lắc lư từ bên này sang bên kia.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The tower wobbled in the strong wind."
"Tòa tháp lắc lư trong gió mạnh."
-
"The baby's head wobbled because he couldn't hold it up straight yet."
"Đầu em bé lắc lư vì bé chưa thể giữ thẳng được."
-
"The old bridge wobbled every time a car drove across it."
"Cây cầu cũ lắc lư mỗi khi có xe hơi chạy qua."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'wobble' thường được dùng để mô tả sự di chuyển mất thăng bằng, không ổn định. Khác với 'shake' (rung, lắc mạnh), 'wobble' thiên về sự dao động nhẹ, có thể do mất cân bằng hoặc cấu trúc lỏng lẻo. So với 'sway' (đu đưa), 'wobble' thường nhanh và ít nhịp nhàng hơn.
Prepositions
Ví dụ: 'The table wobbled on its uneven legs.' (Cái bàn lắc lư trên những cái chân không đều nhau.) 'He wobbled with exhaustion.' (Anh ta loạng choạng vì kiệt sức.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
slight slight wobble (Sự lắc lư nhẹ)
-
noticeable noticeable wobble (Sự lắc lư đáng chú ý)
-
bad bad wobble (Sự lắc lư nghiêm trọng)
-
start to start to wobble (Bắt đầu lắc lư)
-
feel a feel a wobble (Cảm thấy sự lắc lư)
-
eliminate eliminate the wobble (Loại bỏ sự lắc lư)
Idioms
-
Wobble around
Đi loanh quanh một cách không vững chãi hoặc thiếu quyết đoán.
"He was wobbling around after drinking too much."
(Anh ta loạng choạng sau khi uống quá nhiều.)
-
Wobble on
Tiếp tục một cách không ổn định hoặc do dự.
"The project continues to wobble on despite the lack of funding."
(Dự án tiếp tục một cách không ổn định dù thiếu vốn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
wobble
Động từDi chuyển không vững, lắc lư từ bên này sang bên kia.
"The tower wobbled in the strong wind."
Grammar Rules
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The table has a wobble. |
Cái bàn bị lung lay. |
| Phủ định | The chair doesn't wobble when you sit on it. |
Cái ghế không bị lung lay khi bạn ngồi lên nó. |
| Nghi vấn | Does the wheel wobble? |
Bánh xe có bị rung lắc không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wobble".
