(Top Banner Ad)
wobble
B1
Động từ B1 Tổng quát

wobble

UK: /ˈwɒbl/ • US: /ˈwɑːbl/

Nghĩa tiếng Việt

lắc lư chao đảo lung lay bập bênh
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To move unsteadily from side to side.

Vietnamese Meaning

Di chuyển không vững, lắc lư từ bên này sang bên kia.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The tower wobbled in the strong wind."

    "Tòa tháp lắc lư trong gió mạnh."

  • "The baby's head wobbled because he couldn't hold it up straight yet."

    "Đầu em bé lắc lư vì bé chưa thể giữ thẳng được."

  • "The old bridge wobbled every time a car drove across it."

    "Cây cầu cũ lắc lư mỗi khi có xe hơi chạy qua."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb wobble Lắc lư, lung lay, chao đảo (động từ)
Noun wobble Sự lắc lư, sự lung lay, sự chao đảo (danh từ)
Adjective wobbly Lắc lư, không vững, chao đảo (tính từ)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Middle Low German
wabbeln
Low German
wabbeln

Nguồn Gốc Của 'Wobble'

Từ 'wobble' có lẽ bắt nguồn từ tiếng Hạ Đức (Low German) 'wabbeln', có nghĩa là 'lắc lư' hoặc 'rung rinh'. Nó miêu tả một chuyển động không ổn định và thường không kiểm soát được. Từ này đã được sử dụng trong tiếng Anh để diễn tả sự thiếu vững chắc hoặc sự dao động.

Usage Note

Từ 'wobble' thường được dùng để mô tả sự di chuyển mất thăng bằng, không ổn định. Khác với 'shake' (rung, lắc mạnh), 'wobble' thiên về sự dao động nhẹ, có thể do mất cân bằng hoặc cấu trúc lỏng lẻo. So với 'sway' (đu đưa), 'wobble' thường nhanh và ít nhịp nhàng hơn.

Prepositions

on with

Ví dụ: 'The table wobbled on its uneven legs.' (Cái bàn lắc lư trên những cái chân không đều nhau.) 'He wobbled with exhaustion.' (Anh ta loạng choạng vì kiệt sức.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + wobble
  • slight slight wobble
    (Sự lắc lư nhẹ)
  • noticeable noticeable wobble
    (Sự lắc lư đáng chú ý)
  • bad bad wobble
    (Sự lắc lư nghiêm trọng)
Verb + wobble
  • start to start to wobble
    (Bắt đầu lắc lư)
  • feel a feel a wobble
    (Cảm thấy sự lắc lư)
  • eliminate eliminate the wobble
    (Loại bỏ sự lắc lư)

Idioms

  • Wobble around

    Đi loanh quanh một cách không vững chãi hoặc thiếu quyết đoán.

    "He was wobbling around after drinking too much."

    (Anh ta loạng choạng sau khi uống quá nhiều.)

  • Wobble on

    Tiếp tục một cách không ổn định hoặc do dự.

    "The project continues to wobble on despite the lack of funding."

    (Dự án tiếp tục một cách không ổn định dù thiếu vốn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

wobble

Động từ
Lật mặt

Di chuyển không vững, lắc lư từ bên này sang bên kia.

"The tower wobbled in the strong wind."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The table has a wobble.
Cái bàn bị lung lay.
Phủ định
The chair doesn't wobble when you sit on it.
Cái ghế không bị lung lay khi bạn ngồi lên nó.
Nghi vấn
Does the wheel wobble?
Bánh xe có bị rung lắc không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wobble".

Ấm trà Wobble

Ở Anh, có một loại ấm trà gọi là 'wobble teapot' được thiết kế với đáy tròn để nó có thể lắc lư mà không bị đổ. Đây là một ví dụ về cách sự 'lắc lư' có thể được chấp nhận và thậm chí được thiết kế vào các vật dụng hàng ngày.