wiggle
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To move up and down or from side to side with small rapid movements.
Vietnamese Meaning
Di chuyển lên xuống hoặc từ bên này sang bên kia với những chuyển động nhỏ và nhanh.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The child tried to wiggle out of his seat."
"Đứa trẻ cố gắng ngọ nguậy để thoát khỏi ghế."
-
"The puppy's tail gave a happy wiggle."
"Cái đuôi của chú chó con vẫy một cách vui vẻ."
-
"Don't wiggle so much, I can't draw a straight line."
"Đừng ngọ nguậy nhiều thế, tôi không thể vẽ một đường thẳng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được dùng để miêu tả chuyển động không kiểm soát được hoặc chuyển động cố ý để thu hút sự chú ý. Khác với 'shake' (lắc) có biên độ lớn hơn, 'wiggle' thường nhỏ và nhanh hơn. So với 'jiggle', 'wiggle' có thể mang ý nghĩa di chuyển nhiều hướng hơn.
Prepositions
'Wiggle around' chỉ sự di chuyển xung quanh một vật gì đó một cách khó khăn. 'Wiggle out of' ám chỉ việc cố gắng thoát khỏi một tình huống khó khăn hoặc trách nhiệm. 'Wiggle through' dùng để mô tả việc di chuyển qua một không gian hẹp bằng cách uốn éo.
Collocations (Từ đi kèm)
-
give give a wiggle (lắc nhẹ, nhúc nhích một chút)
-
have have a wiggle (có một sự nhúc nhích/lắc lư (thông tục))
-
slight a slight wiggle (một sự nhúc nhích nhẹ)
-
little a little wiggle (một cái nhúc nhích nhỏ)
-
wiggle out wiggle out of something (lách khỏi, thoát khỏi điều gì đó (thường là trách nhiệm hoặc tình huống khó khăn))
-
wiggle free wiggle free (tự mình thoát ra, vùng vẫy để thoát)
-
wiggle your way wiggle your way through/into (len lỏi, lách qua/vào)
Idioms
-
wiggle room
khoảng trống linh hoạt, chỗ để xoay sở, sự mềm dẻo
"We need some wiggle room in the budget for unexpected expenses."
(Chúng ta cần có một chút linh hoạt trong ngân sách cho những chi phí bất ngờ.)
-
wiggle out of something
lách khỏi việc gì, trốn tránh trách nhiệm
"He always tries to wiggle out of doing chores."
(Anh ấy luôn cố gắng lách khỏi việc làm việc nhà.)
-
get a wiggle on
nhanh lên, khẩn trương lên (thường dùng trong văn nói, hơi cổ và thân mật)
"Come on, kids, get a wiggle on, or we'll be late!"
(Nào các con, nhanh lên không chúng ta sẽ muộn mất!)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
wiggle
động từDi chuyển lên xuống hoặc từ bên này sang bên kia với những chuyển động nhỏ và nhanh.
"The child tried to wiggle out of his seat."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The baby started to wiggle with excitement when she saw her mother enter the room. |
Đứa bé bắt đầu ngọ nguậy vì phấn khích khi nhìn thấy mẹ bước vào phòng. |
| Phủ định | She didn't wiggle at all during the surgery, even though she was nervous because the doctor asked her to stay still. |
Cô ấy không hề ngọ nguậy trong suốt ca phẫu thuật, mặc dù cô ấy lo lắng vì bác sĩ yêu cầu cô ấy giữ yên. |
| Nghi vấn | Did the worm wiggle its way out of the soil after it rained? |
Con sâu có trườn ra khỏi đất sau khi trời mưa không? |
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The dancer, whose moves wiggle with captivating energy, impressed the audience. |
Vũ công, người mà các động tác của cô ấy uốn éo với năng lượng quyến rũ, đã gây ấn tượng với khán giả. |
| Phủ định | The baby, who didn't wiggle much during the exam, was determined to be perfectly healthy. |
Em bé, người không ngọ nguậy nhiều trong quá trình kiểm tra, được xác định là hoàn toàn khỏe mạnh. |
| Nghi vấn | Is there a worm, which wiggles in the garden, that the bird is trying to catch? |
Có con sâu nào, con mà đang ngọ nguậy trong vườn, mà con chim đang cố bắt không? |
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I were a worm, I would wiggle through the garden all day. |
Nếu tôi là một con sâu, tôi sẽ ngọ nguậy trong vườn cả ngày. |
| Phủ định | If she didn't wiggle so much in her seat, she wouldn't distract the class. |
Nếu cô ấy không ngọ nguậy nhiều như vậy trên ghế, cô ấy sẽ không làm phiền cả lớp. |
| Nghi vấn | Would he wiggle his nose if he were trying to be funny? |
Liệu anh ấy có nhúc nhích mũi nếu anh ấy đang cố gắng hài hước không? |
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that the baby wiggled in her arms. |
Cô ấy nói rằng đứa bé đã cựa quậy trong vòng tay cô. |
| Phủ định | He told me that the fish did not wiggle on the hook. |
Anh ấy nói với tôi rằng con cá đã không giãy giụa trên lưỡi câu. |
| Nghi vấn | She asked if the worm wiggled when I touched it. |
Cô ấy hỏi liệu con sâu có ngọ nguậy khi tôi chạm vào nó không. |
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The baby has been wiggling its toes all morning. |
Em bé đã ngọ nguậy các ngón chân cả buổi sáng. |
| Phủ định | She hasn't been wiggling the loose tooth; she's afraid it will fall out. |
Cô ấy đã không ngọ nguậy chiếc răng lung lay; cô ấy sợ nó sẽ rụng mất. |
| Nghi vấn | Have you been wiggling around in your seat because you're uncomfortable? |
Bạn có đang ngọ nguậy trên ghế vì bạn không thoải mái không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wiggle".
