tinkle
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A light, clear, ringing sound.
Vietnamese Meaning
Một âm thanh nhẹ, trong trẻo, như tiếng chuông nhỏ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The tinkle of the ice cubes in her glass was very soothing."
"Tiếng leng keng của những viên đá trong ly của cô ấy rất êm dịu."
-
"The tinkle of a piano came from the room next door."
"Tiếng đàn piano vọng ra từ căn phòng bên cạnh."
-
"I could hear the ice tinkling in her glass."
"Tôi có thể nghe thấy tiếng đá leng keng trong ly của cô ấy."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để miêu tả âm thanh của chuông nhỏ, thủy tinh va chạm, hoặc tiếng nước chảy róc rách. Nó gợi cảm giác nhẹ nhàng, vui tai.
Prepositions
"tinkle of" thường được dùng để chỉ âm thanh cụ thể phát ra từ một nguồn nào đó. Ví dụ: "the tinkle of bells".
Collocations (Từ đi kèm)
-
gentle gentle tinkle (tiếng leng keng nhẹ nhàng)
-
faint faint tinkle (tiếng leng keng yếu ớt)
-
hear hear a tinkle (nghe thấy tiếng leng keng)
-
make make a tinkle (tạo ra tiếng leng keng)
Idioms
-
not worth a tinker's tinkle
không đáng một xu, vô giá trị
"That old car isn't worth a tinker's tinkle."
(Cái xe cũ đó chẳng đáng một xu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
tinkle
nounMột âm thanh nhẹ, trong trẻo, như tiếng chuông nhỏ.
"The tinkle of the ice cubes in her glass was very soothing."
Grammar Rules
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She had been tinkling the piano for hours before the guests arrived. |
Cô ấy đã chơi piano lanh canh hàng giờ trước khi khách đến. |
| Phủ định | They hadn't been tinkling with the broken glass; they were trying to clean it up carefully. |
Họ đã không nghịch những mảnh kính vỡ; họ đang cố gắng dọn dẹp nó cẩn thận. |
| Nghi vấn | Had the stream been tinkling softly all night? |
Có phải dòng suối đã róc rách nhẹ nhàng suốt đêm không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tinkle".
