(Top Banner Ad)
tinkle
B1
noun B1 Âm thanh, Ngữ cảnh thường ngày

tinkle

UK: /ˈtɪŋkəl/ • US: /ˈtɪŋkəl/

Nghĩa tiếng Việt

tiếng leng keng tiếng chuông nhỏ đi tè (nói giảm)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A light, clear, ringing sound.

Vietnamese Meaning

Một âm thanh nhẹ, trong trẻo, như tiếng chuông nhỏ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The tinkle of the ice cubes in her glass was very soothing."

    "Tiếng leng keng của những viên đá trong ly của cô ấy rất êm dịu."

  • "The tinkle of a piano came from the room next door."

    "Tiếng đàn piano vọng ra từ căn phòng bên cạnh."

  • "I could hear the ice tinkling in her glass."

    "Tôi có thể nghe thấy tiếng đá leng keng trong ly của cô ấy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb tinkle kêu leng keng
Noun tinkle tiếng leng keng
Adjective tinkling kêu leng keng (dạng tính từ)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Âm thanh, Ngữ cảnh thường ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
tynken
Old English
tincan

Nguồn gốc từ 'tinkle'

Từ 'tinkle' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'tincan', có nghĩa là 'gây ra một âm thanh sắc nét, lanh lảnh'. Ban đầu, nó được sử dụng để mô tả âm thanh của kim loại va chạm vào nhau. Theo thời gian, ý nghĩa của nó mở rộng để bao gồm bất kỳ âm thanh nhỏ, nhẹ và lanh lảnh nào.

Usage Note

Thường dùng để miêu tả âm thanh của chuông nhỏ, thủy tinh va chạm, hoặc tiếng nước chảy róc rách. Nó gợi cảm giác nhẹ nhàng, vui tai.

Prepositions

of

"tinkle of" thường được dùng để chỉ âm thanh cụ thể phát ra từ một nguồn nào đó. Ví dụ: "the tinkle of bells".

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + tinkle
  • gentle gentle tinkle
    (tiếng leng keng nhẹ nhàng)
  • faint faint tinkle
    (tiếng leng keng yếu ớt)
Verb + tinkle
  • hear hear a tinkle
    (nghe thấy tiếng leng keng)
  • make make a tinkle
    (tạo ra tiếng leng keng)

Idioms

  • not worth a tinker's tinkle

    không đáng một xu, vô giá trị

    "That old car isn't worth a tinker's tinkle."

    (Cái xe cũ đó chẳng đáng một xu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tinkle

noun
Lật mặt

Một âm thanh nhẹ, trong trẻo, như tiếng chuông nhỏ.

"The tinkle of the ice cubes in her glass was very soothing."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had been tinkling the piano for hours before the guests arrived.
Cô ấy đã chơi piano lanh canh hàng giờ trước khi khách đến.
Phủ định
They hadn't been tinkling with the broken glass; they were trying to clean it up carefully.
Họ đã không nghịch những mảnh kính vỡ; họ đang cố gắng dọn dẹp nó cẩn thận.
Nghi vấn
Had the stream been tinkling softly all night?
Có phải dòng suối đã róc rách nhẹ nhàng suốt đêm không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tinkle".

Chuông gió (Wind Chimes)

Chuông gió thường được treo để tạo ra những âm thanh 'tinkle' vui tai. Trong nhiều nền văn hóa châu Á, chúng được cho là mang lại may mắn và xua đuổi tà ma. Ở phương Tây, chúng đơn giản là vật trang trí tạo âm thanh thư giãn.