(Top Banner Ad)
job change
B1
Danh từ B1 Kinh tế, Nhân sự

job change

UK: /ˈdʒɒb tʃeɪndʒ/ • US: /ˈdʒɑːb tʃeɪndʒ/

Nghĩa tiếng Việt

thay đổi công việc chuyển đổi công việc
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of changing jobs or employers.

Vietnamese Meaning

Hành động thay đổi công việc hoặc người sử dụng lao động.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "A job change can be a great opportunity for career advancement."

    "Thay đổi công việc có thể là một cơ hội tuyệt vời để thăng tiến trong sự nghiệp."

  • "Many people are considering a job change due to the current economic climate."

    "Nhiều người đang cân nhắc việc thay đổi công việc do tình hình kinh tế hiện tại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun job công việc, nghề nghiệp, nhiệm vụ
Verb job làm công việc lặt vặt (ít dùng); thuê làm việc
Noun jobholder người có việc làm, người giữ chức vụ
Adjective jobless thất nghiệp
Noun change sự thay đổi, tiền lẻ
Verb change thay đổi, đổi, biến đổi
Adjective changeable có thể thay đổi, hay thay đổi
Noun changer người đổi, máy đổi tiền

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Nhân sự

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
cambiare
Old French
changier
Middle English
jobbe
Modern English
job change

Nguồn gốc của 'Job Change'

'Job change' là một cụm danh từ trong tiếng Anh hiện đại, được ghép từ hai từ quen thuộc: 'job' (công việc) và 'change' (thay đổi). Từ 'change' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'cambiare' (nghĩa là đổi lấy hoặc trao đổi), qua tiếng Pháp cổ 'changier'. Trong khi đó, từ 'job' xuất hiện vào khoảng thế kỷ 16, ban đầu có thể có nghĩa là một mảnh nhỏ hoặc một nhiệm vụ. Khi ghép lại, 'job change' diễn tả một cách trực tiếp và rõ ràng hành động thay đổi công việc.

Sự phát triển của khái niệm

Trong lịch sử, việc thay đổi công việc không phải lúc nào cũng được nhìn nhận tích cực, thường gắn liền với sự thiếu ổn định. Tuy nhiên, trong xã hội hiện đại, 'job change' đã trở thành một phần bình thường và thường được khuyến khích trong lộ trình phát triển sự nghiệp. Nó thể hiện sự chủ động của cá nhân trong việc tìm kiếm cơ hội tốt hơn, thử thách mới hoặc cân bằng cuộc sống tốt hơn.

Usage Note

Chỉ sự thay đổi vị trí làm việc, có thể là chuyển sang một công ty khác hoặc thay đổi vai trò trong cùng một công ty. Thường được sử dụng trong bối cảnh sự nghiệp và phát triển cá nhân.

Prepositions

in to

‘In’ được dùng để chỉ sự thay đổi diễn ra trong một lĩnh vực hoặc ngành nghề cụ thể. ‘To’ được dùng để chỉ sự chuyển đổi sang một công việc hoặc vị trí cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + job change
  • significant a significant job change
    (một sự thay đổi công việc đáng kể)
  • major a major job change
    (một sự thay đổi công việc lớn)
  • successful a successful job change
    (một sự thay đổi công việc thành công)
  • voluntary a voluntary job change
    (một sự thay đổi công việc tự nguyện)
  • planned a planned job change
    (một sự thay đổi công việc đã được lên kế hoạch)
Verb + job change
  • make make a job change
    (thực hiện một sự thay đổi công việc)
  • consider consider a job change
    (cân nhắc thay đổi công việc)
  • undergo undergo a job change
    (trải qua một sự thay đổi công việc)
  • facilitate facilitate a job change
    (tạo điều kiện thuận lợi cho việc thay đổi công việc)

Idioms

  • make a job change

    thực hiện một sự thay đổi công việc (cụm từ phổ biến để diễn tả hành động này)

    "She decided to make a job change after working at the company for ten years."

    (Cô ấy quyết định thay đổi công việc sau mười năm làm việc tại công ty.)

  • a job change is on the cards

    sắp có sự thay đổi công việc (ám chỉ điều gì đó có khả năng xảy ra hoặc đang được mong đợi)

    "With the company restructuring, a job change is on the cards for many employees."

    (Với việc tái cơ cấu công ty, nhiều nhân viên có khả năng sẽ thay đổi công việc.)

  • a job change for the better/worse

    một sự thay đổi công việc tốt hơn/tồi tệ hơn (đánh giá kết quả của việc thay đổi)

    "His recent job change was definitely for the better; he's much happier now."

    (Lần thay đổi công việc gần đây của anh ấy chắc chắn là tốt hơn; giờ anh ấy hạnh phúc hơn nhiều.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

job change

Danh từ
Lật mặt

Hành động thay đổi công việc hoặc người sử dụng lao động.

"A job change can be a great opportunity for career advancement."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He felt that the job change was a positive step in his career last year.
Anh ấy cảm thấy rằng sự thay đổi công việc là một bước tiến tích cực trong sự nghiệp của mình năm ngoái.
Phủ định
She didn't think about a job change at all during that difficult period.
Cô ấy đã không hề nghĩ đến việc thay đổi công việc trong suốt giai đoạn khó khăn đó.
Nghi vấn
Did they discuss the potential job change with their manager before making a decision?
Họ đã thảo luận về việc thay đổi công việc tiềm năng với quản lý của họ trước khi đưa ra quyết định phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "job change".

Cơ hội phát triển sự nghiệp

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'job change' thường được xem là một bước đi tích cực, thể hiện sự chủ động của cá nhân trong việc phát triển kỹ năng, tìm kiếm cơ hội thăng tiến, hoặc đạt được mức lương và phúc lợi tốt hơn. Nó không còn bị coi là dấu hiệu của sự thiếu ổn định mà là một phần tự nhiên của lộ trình sự nghiệp.

Hiện tượng 'Job Hopping'

'Job hopping' (thường xuyên thay đổi công việc trong thời gian ngắn) là một hiện tượng ngày càng phổ biến, đặc biệt trong giới trẻ. Mặc dù vẫn còn một số định kiến, nhiều nhà tuyển dụng hiện nay đã chấp nhận hoặc thậm chí đánh giá cao những ứng viên có kinh nghiệm từ nhiều môi trường làm việc khác nhau, coi đó là dấu hiệu của khả năng thích nghi và học hỏi nhanh.