employment transition
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A change in employment status, such as moving from one job to another, experiencing unemployment, or entering/exiting the workforce.
Vietnamese Meaning
Sự thay đổi trong tình trạng việc làm, chẳng hạn như chuyển từ công việc này sang công việc khác, trải qua tình trạng thất nghiệp hoặc gia nhập/rời khỏi lực lượng lao động.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company is offering support to employees undergoing an employment transition due to restructuring."
"Công ty đang cung cấp hỗ trợ cho nhân viên trải qua quá trình chuyển đổi việc làm do tái cấu trúc."
-
"Successful employment transition requires careful planning and skill development."
"Quá trình chuyển đổi việc làm thành công đòi hỏi sự lập kế hoạch cẩn thận và phát triển kỹ năng."
-
"Many people experience an employment transition at some point in their careers."
"Nhiều người trải qua quá trình chuyển đổi việc làm vào một thời điểm nào đó trong sự nghiệp của họ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | employ | thuê, sử dụng |
| Noun | employer | chủ lao động |
| Noun | employee | nhân viên, người lao động |
| Noun | unemployment | tình trạng thất nghiệp |
| Adjective | unemployed | thất nghiệp |
| Noun | transition | sự chuyển đổi, giai đoạn chuyển tiếp |
| Verb | transition | chuyển đổi, chuyển tiếp |
| Adjective | transitional | mang tính chất chuyển tiếp |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'employment transition' thường được sử dụng trong các bối cảnh liên quan đến quản lý sự nghiệp, tái cơ cấu doanh nghiệp, hoặc phân tích thị trường lao động. Nó nhấn mạnh quá trình thay đổi hơn là chỉ kết quả cuối cùng. Khác với 'job change' (thay đổi công việc) mang tính cá nhân và đơn lẻ hơn, 'employment transition' bao hàm một quá trình rộng hơn và có thể liên quan đến nhiều yếu tố.
Prepositions
'in' (transition in): Chỉ ra lĩnh vực hoặc phạm vi mà sự chuyển đổi diễn ra (ví dụ: transition in the tech industry). 'to' (transition to): Chỉ ra điểm đến hoặc trạng thái mới sau chuyển đổi (ví dụ: transition to a new role). 'through' (transition through): nhấn mạnh quá trình và giai đoạn của sự chuyển đổi (ví dụ: transition through career change).
Collocations (Từ đi kèm)
-
smooth smooth employment transition (chuyển đổi việc làm suôn sẻ)
-
successful successful employment transition (chuyển đổi việc làm thành công)
-
challenging challenging employment transition (chuyển đổi việc làm đầy thử thách)
-
difficult difficult employment transition (chuyển đổi việc làm khó khăn)
-
career career employment transition (chuyển đổi nghề nghiệp)
-
job job employment transition (chuyển đổi công việc)
-
facilitate facilitate employment transition (tạo điều kiện cho sự chuyển đổi việc làm)
-
manage manage employment transition (quản lý sự chuyển đổi việc làm)
-
navigate navigate employment transition (điều hướng sự chuyển đổi việc làm)
-
undergo undergo employment transition (trải qua sự chuyển đổi việc làm)
-
support support employment transition (hỗ trợ sự chuyển đổi việc làm)
-
assist assist employment transition (hỗ trợ sự chuyển đổi việc làm)
-
during during employment transition (trong quá trình chuyển đổi việc làm)
-
through through employment transition (thông qua quá trình chuyển đổi việc làm)
-
for for employment transition (dành cho sự chuyển đổi việc làm)
Idioms
-
make a smooth employment transition
hoàn tất quá trình chuyển đổi việc làm một cách suôn sẻ
"She made a smooth employment transition from sales to marketing."
(Cô ấy đã chuyển đổi việc làm một cách suôn sẻ từ bộ phận bán hàng sang tiếp thị.)
-
support employees through employment transition
hỗ trợ nhân viên trong suốt quá trình chuyển đổi việc làm
"The company offers programs to support employees through employment transition."
(Công ty cung cấp các chương trình hỗ trợ nhân viên trong suốt quá trình chuyển đổi việc làm.)
-
manage one's employment transition
tự quản lý quá trình chuyển đổi việc làm của bản thân
"It's important to proactively manage your employment transition when changing careers."
(Điều quan trọng là phải chủ động quản lý quá trình chuyển đổi việc làm của bạn khi thay đổi sự nghiệp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
employment transition
nounSự thay đổi trong tình trạng việc làm, chẳng hạn như chuyển từ công việc này sang công việc khác, trải qua tình trạng thất nghiệp hoặc gia nhập/rời khỏi lực lượng lao động.
"The company is offering support to employees undergoing an employment transition due to restructuring."
Grammar Rules
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She has successfully transitioned to a new role after her employment transition. |
Cô ấy đã chuyển đổi thành công sang một vai trò mới sau quá trình chuyển đổi việc làm của mình. |
| Phủ định | The company has not transitioned its employees effectively during this employment transition. |
Công ty đã không chuyển đổi nhân viên một cách hiệu quả trong quá trình chuyển đổi việc làm này. |
| Nghi vấn | Has the government transitioned its policies to support workers facing employment transition? |
Chính phủ đã chuyển đổi các chính sách của mình để hỗ trợ người lao động phải đối mặt với quá trình chuyển đổi việc làm chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "employment transition".
