(Top Banner Ad)
employment transition
B2
noun B2 Kinh tế, Quản trị nhân sự

employment transition

UK: /ɪmˈplɔɪmənt trænˈzɪʃən/ • US: /ɪmˈplɔɪmənt trænˈzɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

quá trình chuyển đổi việc làm sự chuyển đổi trong việc làm thay đổi tình trạng việc làm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A change in employment status, such as moving from one job to another, experiencing unemployment, or entering/exiting the workforce.

Vietnamese Meaning

Sự thay đổi trong tình trạng việc làm, chẳng hạn như chuyển từ công việc này sang công việc khác, trải qua tình trạng thất nghiệp hoặc gia nhập/rời khỏi lực lượng lao động.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company is offering support to employees undergoing an employment transition due to restructuring."

    "Công ty đang cung cấp hỗ trợ cho nhân viên trải qua quá trình chuyển đổi việc làm do tái cấu trúc."

  • "Successful employment transition requires careful planning and skill development."

    "Quá trình chuyển đổi việc làm thành công đòi hỏi sự lập kế hoạch cẩn thận và phát triển kỹ năng."

  • "Many people experience an employment transition at some point in their careers."

    "Nhiều người trải qua quá trình chuyển đổi việc làm vào một thời điểm nào đó trong sự nghiệp của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb employ thuê, sử dụng
Noun employer chủ lao động
Noun employee nhân viên, người lao động
Noun unemployment tình trạng thất nghiệp
Adjective unemployed thất nghiệp
Noun transition sự chuyển đổi, giai đoạn chuyển tiếp
Verb transition chuyển đổi, chuyển tiếp
Adjective transitional mang tính chất chuyển tiếp

Synonyms

career change (thay đổi nghề nghiệp)job change (thay đổi công việc)career transition (quá trình chuyển đổi nghề nghiệp)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Quản trị nhân sự

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
implicare
Old French
emploier
English
employ
English
employment
Latin
transire
Latin
transitio
English
transition

Hành trình của hai từ ngữ

Từ 'employment' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'implicare' (ngụ ý liên quan, dính líu), qua tiếng Pháp cổ 'emploier' (sử dụng, áp dụng). 'Transition' lại xuất phát từ tiếng Latin 'transire' (đi qua), phát triển thành 'transitio' (sự chuyển đổi). Cả hai từ này đều xuất hiện trong tiếng Anh từ khoảng thế kỷ 14-15. Khi kết hợp, 'employment transition' mô tả quá trình chuyển đổi nghề nghiệp hoặc vị trí làm việc, phản ánh sự thay đổi trong hành trình sự nghiệp của một người.

Usage Note

Cụm từ 'employment transition' thường được sử dụng trong các bối cảnh liên quan đến quản lý sự nghiệp, tái cơ cấu doanh nghiệp, hoặc phân tích thị trường lao động. Nó nhấn mạnh quá trình thay đổi hơn là chỉ kết quả cuối cùng. Khác với 'job change' (thay đổi công việc) mang tính cá nhân và đơn lẻ hơn, 'employment transition' bao hàm một quá trình rộng hơn và có thể liên quan đến nhiều yếu tố.

Prepositions

in to through

'in' (transition in): Chỉ ra lĩnh vực hoặc phạm vi mà sự chuyển đổi diễn ra (ví dụ: transition in the tech industry). 'to' (transition to): Chỉ ra điểm đến hoặc trạng thái mới sau chuyển đổi (ví dụ: transition to a new role). 'through' (transition through): nhấn mạnh quá trình và giai đoạn của sự chuyển đổi (ví dụ: transition through career change).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + employment transition
  • smooth smooth employment transition
    (chuyển đổi việc làm suôn sẻ)
  • successful successful employment transition
    (chuyển đổi việc làm thành công)
  • challenging challenging employment transition
    (chuyển đổi việc làm đầy thử thách)
  • difficult difficult employment transition
    (chuyển đổi việc làm khó khăn)
  • career career employment transition
    (chuyển đổi nghề nghiệp)
  • job job employment transition
    (chuyển đổi công việc)
Verb + employment transition
  • facilitate facilitate employment transition
    (tạo điều kiện cho sự chuyển đổi việc làm)
  • manage manage employment transition
    (quản lý sự chuyển đổi việc làm)
  • navigate navigate employment transition
    (điều hướng sự chuyển đổi việc làm)
  • undergo undergo employment transition
    (trải qua sự chuyển đổi việc làm)
  • support support employment transition
    (hỗ trợ sự chuyển đổi việc làm)
  • assist assist employment transition
    (hỗ trợ sự chuyển đổi việc làm)
Preposition + employment transition
  • during during employment transition
    (trong quá trình chuyển đổi việc làm)
  • through through employment transition
    (thông qua quá trình chuyển đổi việc làm)
  • for for employment transition
    (dành cho sự chuyển đổi việc làm)

Idioms

  • make a smooth employment transition

    hoàn tất quá trình chuyển đổi việc làm một cách suôn sẻ

    "She made a smooth employment transition from sales to marketing."

    (Cô ấy đã chuyển đổi việc làm một cách suôn sẻ từ bộ phận bán hàng sang tiếp thị.)

  • support employees through employment transition

    hỗ trợ nhân viên trong suốt quá trình chuyển đổi việc làm

    "The company offers programs to support employees through employment transition."

    (Công ty cung cấp các chương trình hỗ trợ nhân viên trong suốt quá trình chuyển đổi việc làm.)

  • manage one's employment transition

    tự quản lý quá trình chuyển đổi việc làm của bản thân

    "It's important to proactively manage your employment transition when changing careers."

    (Điều quan trọng là phải chủ động quản lý quá trình chuyển đổi việc làm của bạn khi thay đổi sự nghiệp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

employment transition

noun
Lật mặt

Sự thay đổi trong tình trạng việc làm, chẳng hạn như chuyển từ công việc này sang công việc khác, trải qua tình trạng thất nghiệp hoặc gia nhập/rời khỏi lực lượng lao động.

"The company is offering support to employees undergoing an employment transition due to restructuring."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has successfully transitioned to a new role after her employment transition.
Cô ấy đã chuyển đổi thành công sang một vai trò mới sau quá trình chuyển đổi việc làm của mình.
Phủ định
The company has not transitioned its employees effectively during this employment transition.
Công ty đã không chuyển đổi nhân viên một cách hiệu quả trong quá trình chuyển đổi việc làm này.
Nghi vấn
Has the government transitioned its policies to support workers facing employment transition?
Chính phủ đã chuyển đổi các chính sách của mình để hỗ trợ người lao động phải đối mặt với quá trình chuyển đổi việc làm chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "employment transition".

Dịch vụ hỗ trợ chuyển đổi nghề nghiệp (Outplacement Services)

Ở các nước phương Tây, khi một công ty sa thải nhân viên hoặc tái cấu trúc, họ thường cung cấp 'dịch vụ hỗ trợ chuyển đổi nghề nghiệp' (outplacement services). Dịch vụ này giúp nhân viên bị ảnh hưởng tìm kiếm việc làm mới, bao gồm tư vấn nghề nghiệp, kỹ năng phỏng vấn, viết CV và tìm kiếm mạng lưới liên hệ, nhằm làm cho quá trình 'employment transition' trở nên ít căng thẳng và hiệu quả hơn.

Xu hướng 'Thay đổi nghề nghiệp' (Career Pivots)

Trong những năm gần đây, đặc biệt là sau đại dịch COVID-19, khái niệm 'thay đổi nghề nghiệp' (career pivot) hoặc 'Đại Nghỉ Việc' (The Great Resignation) đã trở nên phổ biến ở phương Tây. Nhiều người chủ động tìm kiếm các 'employment transition' để theo đuổi đam mê, tìm kiếm sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống tốt hơn, hoặc học hỏi kỹ năng mới, thay vì gắn bó với một nghề nghiệp duy nhất suốt đời.