(Top Banner Ad)
job performance
B2
Danh từ B2 Quản trị nhân sự, Kinh doanh

job performance

UK: /ˈdʒɒb pəˈfɔːməns/ • US: /ˈdʒɑːb pərˈfɔːrməns/

Nghĩa tiếng Việt

hiệu suất công việc hiệu suất làm việc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The effectiveness of an employee's work in terms of quantity, quality, and timeliness.

Vietnamese Meaning

Hiệu suất làm việc của một nhân viên xét về số lượng, chất lượng và thời gian hoàn thành công việc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company uses performance reviews to assess each employee's job performance."

    "Công ty sử dụng đánh giá hiệu suất để đánh giá hiệu suất làm việc của mỗi nhân viên."

  • "Her job performance has improved significantly since she received training."

    "Hiệu suất làm việc của cô ấy đã cải thiện đáng kể kể từ khi cô ấy được đào tạo."

  • "The manager provided feedback to help the employee enhance their job performance."

    "Người quản lý đã đưa ra phản hồi để giúp nhân viên nâng cao hiệu suất làm việc của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun job Công việc, nghề nghiệp
Verb perform Thực hiện, biểu diễn, hoàn thành
Noun performance Sự thể hiện, hiệu suất, buổi biểu diễn
Noun performer Người biểu diễn, người thực hiện
Adjective performing Đang thực hiện, có khả năng biểu diễn
Adjective jobless Thất nghiệp, không có việc làm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quản trị nhân sự, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
jobbe
Old French
parformance
English
job performance

Nguồn gốc của 'job performance'

Cụm từ 'job performance' là sự kết hợp của hai từ riêng biệt. Từ 'job' (công việc, nhiệm vụ) xuất hiện trong tiếng Anh từ khoảng thế kỷ 16, với nguồn gốc không hoàn toàn rõ ràng nhưng có thể liên quan đến từ 'gobbe' (một mẩu, một phần). Trong khi đó, từ 'performance' (hiệu suất, sự thể hiện) có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'parformance', có nghĩa là 'sự thực hiện' hay 'sự hoàn thành'. Khi ghép lại, 'job performance' trở thành một cụm từ mô tả mức độ hoàn thành công việc hoặc nhiệm vụ được giao, và đã trở nên phổ biến trong môi trường làm việc hiện đại để đánh giá năng lực của nhân viên.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để đánh giá khả năng của một người trong việc thực hiện các nhiệm vụ và trách nhiệm được giao. 'Job performance' bao hàm nhiều khía cạnh của công việc, không chỉ là kết quả cuối cùng mà còn cả quá trình làm việc, kỹ năng và thái độ làm việc. Khác với 'productivity' (năng suất), 'job performance' chú trọng hơn đến chất lượng và hiệu quả tổng thể.

Prepositions

in on

Ví dụ: 'improve job performance in sales' (cải thiện hiệu suất làm việc trong lĩnh vực bán hàng); 'the impact on job performance' (tác động lên hiệu suất làm việc). Giới từ 'in' thường được dùng khi đề cập đến lĩnh vực hoặc khía cạnh cụ thể của công việc, còn 'on' thường dùng khi nói về tác động hoặc ảnh hưởng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + job performance
  • excellent excellent job performance
    (hiệu suất làm việc xuất sắc)
  • poor poor job performance
    (hiệu suất làm việc kém)
  • strong strong job performance
    (hiệu suất làm việc mạnh mẽ/cao)
  • overall overall job performance
    (hiệu suất làm việc tổng thể)
  • satisfactory satisfactory job performance
    (hiệu suất làm việc đạt yêu cầu/khá)
Verb + job performance
  • evaluate evaluate job performance
    (đánh giá hiệu suất làm việc)
  • improve improve job performance
    (cải thiện hiệu suất làm việc)
  • monitor monitor job performance
    (giám sát hiệu suất làm việc)
  • boost boost job performance
    (thúc đẩy hiệu suất làm việc)
  • affect affect job performance
    (ảnh hưởng đến hiệu suất làm việc)
job performance + Noun
  • review job performance review
    (đánh giá hiệu suất làm việc (định kỳ))
  • standards job performance standards
    (tiêu chuẩn hiệu suất làm việc)
  • metrics job performance metrics
    (các chỉ số đo lường hiệu suất làm việc)

Idioms

  • on-the-job performance

    hiệu suất làm việc thực tế (trong quá trình làm việc)

    "Her on-the-job performance was impressive, even without prior experience."

    (Hiệu suất làm việc thực tế của cô ấy rất ấn tượng, ngay cả khi không có kinh nghiệm trước đó.)

  • link job performance to compensation

    liên kết hiệu suất làm việc với mức lương/thưởng

    "Many companies link job performance to compensation to motivate employees."

    (Nhiều công ty liên kết hiệu suất làm việc với mức lương/thưởng để tạo động lực cho nhân viên.)

  • decline in job performance

    sự suy giảm hiệu suất làm việc

    "The manager noticed a significant decline in job performance from several team members."

    (Người quản lý nhận thấy sự suy giảm đáng kể về hiệu suất làm việc của một số thành viên trong nhóm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

job performance

Danh từ
Lật mặt

Hiệu suất làm việc của một nhân viên xét về số lượng, chất lượng và thời gian hoàn thành công việc.

"The company uses performance reviews to assess each employee's job performance."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the company invested more in training, job performance would likely improve significantly.
Nếu công ty đầu tư nhiều hơn vào đào tạo, hiệu suất công việc có lẽ sẽ cải thiện đáng kể.
Phủ định
If employees didn't have clear goals, their job performance wouldn't be as effective.
Nếu nhân viên không có mục tiêu rõ ràng, hiệu suất công việc của họ sẽ không hiệu quả như vậy.
Nghi vấn
Would job performance increase if management provided more regular feedback?
Hiệu suất công việc có tăng lên không nếu ban quản lý cung cấp phản hồi thường xuyên hơn?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the new manager arrives, the team will have been analyzing job performance data for three months.
Vào thời điểm quản lý mới đến, nhóm sẽ đã phân tích dữ liệu hiệu suất công việc trong ba tháng.
Phủ định
They won't have been focusing on improving individual job performance, as they've been dealing with a system-wide issue.
Họ sẽ không tập trung vào việc cải thiện hiệu suất công việc cá nhân, vì họ đang giải quyết một vấn đề trên toàn hệ thống.
Nghi vấn
Will the consultants have been evaluating job performance based on the new metrics?
Liệu các nhà tư vấn sẽ đánh giá hiệu suất công việc dựa trên các số liệu mới hay không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "job performance".

Đánh giá hiệu suất định kỳ (Performance Reviews)

Trong văn hóa công sở phương Tây, việc đánh giá hiệu suất làm việc ('performance review') định kỳ (thường là hàng năm hoặc nửa năm một lần) là rất phổ biến. Đây là cuộc họp giữa nhân viên và quản lý để thảo luận về mục tiêu đã đạt được, những điểm mạnh, điểm cần cải thiện, và đặt ra mục tiêu cho tương lai. Kết quả đánh giá thường ảnh hưởng trực tiếp đến lương, thưởng và cơ hội thăng tiến của nhân viên.

KPIs và Mục tiêu (Key Performance Indicators & Objectives)

Khái niệm về 'Key Performance Indicators' (KPIs - Các chỉ số hiệu suất chính) và 'Objectives and Key Results' (OKRs - Mục tiêu và kết quả chính) là trung tâm trong việc đo lường 'job performance' tại nhiều công ty. Chúng giúp định lượng và cụ thể hóa các kỳ vọng về hiệu suất, tạo ra một khuôn khổ rõ ràng để đánh giá và thúc đẩy nhân viên đạt được mục tiêu, đồng thời đảm bảo sự minh bạch trong quy trình đánh giá.