(Top Banner Ad)
work performance
B2
Danh từ B2 Kinh doanh, Quản trị nhân sự

work performance

UK: /wɜːk pəˈfɔːməns/ • US: /wɜːrk pərˈfɔːrməns/

Nghĩa tiếng Việt

hiệu suất làm việc năng suất làm việc thành tích công tác
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The effectiveness of a person's job-related duties and responsibilities.

Vietnamese Meaning

Hiệu suất làm việc, năng suất làm việc, thể hiện qua việc thực hiện các nhiệm vụ và trách nhiệm liên quan đến công việc của một người.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company uses several metrics to evaluate work performance."

    "Công ty sử dụng một vài số liệu để đánh giá hiệu suất làm việc."

  • "Regular feedback is crucial for improving work performance."

    "Phản hồi thường xuyên là rất quan trọng để cải thiện hiệu suất làm việc."

  • "The manager noticed a significant decline in his work performance."

    "Người quản lý nhận thấy sự suy giảm đáng kể trong hiệu suất làm việc của anh ấy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun work công việc, việc làm
Verb work làm việc
Noun performance hiệu suất, sự thể hiện
Verb perform thực hiện, biểu diễn
Adjective high-performing có hiệu suất cao

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Quản trị nhân sự

Etymology (Nguồn gốc)

English
work
English
performance
English
work performance

Nguồn gốc của 'work'

Từ 'work' trong tiếng Anh cổ 'weorc' có nghĩa là 'điều gì đó được thực hiện, một hành động, công việc, nỗ lực'. Nó bắt nguồn từ tiếng Đức cổ 'werc', có liên quan đến 'wirken' (làm việc). Trong tiếng Việt, nó có thể được hiểu là 'công việc' hoặc 'việc làm'.

Nguồn gốc của 'performance'

Từ 'performance' xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'performance', có nghĩa là 'hành động thực hiện'. Nó có nguồn gốc từ 'parfournir', có nghĩa là 'hoàn thành, thực hiện'. Trong tiếng Việt, nó có thể được hiểu là 'hiệu suất' hoặc 'sự thể hiện'.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh đánh giá nhân sự, quản lý hiệu quả làm việc, và các báo cáo về năng suất của nhân viên. Nó bao gồm cả chất lượng và số lượng công việc hoàn thành. 'Work performance' khác với 'job satisfaction'. 'Job satisfaction' chỉ mức độ hài lòng với công việc, trong khi 'work performance' đo lường kết quả thực tế của công việc.

Prepositions

in on of

Khi sử dụng 'in', nó thường diễn tả trong lĩnh vực nào đó: 'improvement in work performance' (cải thiện trong hiệu suất làm việc). 'On' thường chỉ tác động lên cái gì: 'impact on work performance' (tác động lên hiệu suất làm việc). 'Of' thường dùng để sở hữu hoặc mô tả: 'assessment of work performance' (đánh giá hiệu suất làm việc).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + work performance
  • good work performance
    (hiệu suất làm việc tốt)
  • poor work performance
    (hiệu suất làm việc kém)
  • improved work performance
    (hiệu suất làm việc được cải thiện)
  • overall work performance
    (hiệu suất làm việc tổng thể)
Verb + work performance
  • improve work performance
    (cải thiện hiệu suất làm việc)
  • evaluate work performance
    (đánh giá hiệu suất làm việc)
  • monitor work performance
    (giám sát hiệu suất làm việc)
  • boost work performance
    (nâng cao hiệu suất làm việc)

Idioms

  • a pat on the back for work performance

    lời khen ngợi/tán dương cho hiệu suất làm việc

    "She received a pat on the back for her excellent work performance."

    (Cô ấy nhận được lời khen ngợi cho hiệu suất làm việc xuất sắc của mình.)

  • deliver stellar work performance

    thể hiện hiệu suất làm việc vượt trội

    "The new employee is delivering stellar work performance."

    (Nhân viên mới đang thể hiện một hiệu suất làm việc vượt trội.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

work performance

Danh từ
Lật mặt

Hiệu suất làm việc, năng suất làm việc, thể hiện qua việc thực hiện các nhiệm vụ và trách nhiệm liên quan đến công việc của một người.

"The company uses several metrics to evaluate work performance."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "work performance".

Đánh giá hiệu suất công việc

Ở nhiều quốc gia phương Tây, việc đánh giá hiệu suất công việc thường xuyên là một phần quan trọng của văn hóa làm việc. Điều này giúp người lao động nhận biết điểm mạnh và điểm yếu của mình, cũng như nhận được phản hồi để cải thiện.

Văn hóa khen thưởng

Trong môi trường làm việc phương Tây, việc khen thưởng nhân viên có hiệu suất làm việc tốt là rất phổ biến. Các hình thức khen thưởng có thể là tiền thưởng, thăng chức, hoặc chỉ đơn giản là lời khen ngợi công khai.